Trung Y Độc đặc liệu pháp

Trung Y Độc đặc liệu pháp Dành cho các Y, Bác sỹ y học cổ truyền, bệnh nhân, người yêu thích tìm hiểu các phương pháp phòng, chữa bệnh đặc sắc của Trung Y

Dành cho các Y, Bác sỹ y học cổ truyền tìm hiểu các phương pháp chữa bệnh độc đáo, sản phẩm thuốc, cây thuốc đặc hiệu. Tư vấn miễn phí phòng, chữa bệnh.

24/01/2026

HUYỆT BỐI DIỆN: CHỦ TRỊ BỤNG TRƯỚNG KHÓ CHỊU, NGẠI NÓI HỤT HƠI

Nguồn: BS. Đàm Chí Vĩnh (Khoa Đông y – Văn An, Bắc Kinh)

1. Vị trí huyệt Bối Diện
* Vị trí: Nằm ở chính giữa khe xương vai, khi nhấc cánh tay lên sẽ xuất hiện chỗ lõm.
* Giải phẫu: Có cơ tam giác, động mạch cánh tay quay, tĩnh mạch đầu, nhánh thần kinh xương đòn.
* Cách lấy huyệt: Cần giơ tay để xác định. Khi cánh tay nâng lên, điểm lõm xuất hiện ở giữa khe khớp vai chính là huyệt. Vị trí này trùng khớp hoặc cực kỳ gần với huyệt Kiên Ngung của hệ thống 14 kinh kinh điển.
2. Phương pháp châm chích
* Hào châm: Châm sâu từ 3 đến 5 phân.
* Tam lăng châm (Châm nặn máu): châm nông nặn máu tại vị trí huyệt hoặc vùng lân cận (trong phạm vi từ huyệt Kiên Ngung lùi ra sau 1 thốn) để điều trị các chứng cấp tính.
3. Chủ trị và Ứng dụng
* Chủ trị chính: Bụng trướng đầy khó chịu (phúc bộ phát muộn), giọng nói yếu ớt, hụt hơi (phát âm vô lực).
* Ứng dụng tam lăng châm: Điều trị mệt mỏi toàn thân, mỏi nhừ hai chân, nôn mửa, can hoắc loạn (nôn khan, đau bụng quặn), dương hoắc loạn, âm dương hoắc loạn.
* Hiệu quả đặc biệt: Phương pháp châm nặn máu tại vùng huyệt này có hiệu quả rất cao đối với chứng hoắc loạn và nôn mửa cấp tính. Khi châm có thể châm thẳng hoặc châm thấu (xuyên huyệt) theo các hướng khác nhau tùy vào mục đích điều trị (ví dụ: điều trị viêm quanh khớp vai).
4. Giải nghĩa và Lý luận Đông y
* Tương quan kinh lạc: Vị trí huyệt Bối Diện tương ứng với huyệt Kiên Ngung thuộc kinh Thủ Dương Minh Đại Trường. Do Đại trường và Phế có quan hệ biểu lý, việc tác động vào huyệt này giúp điều lý Phế khí, từ đó giải quyết các vấn đề về phát âm (do Phế chủ thanh âm) và trướng bụng.
* Học thuyết Phế - Đại trường: Bác sĩ Lý Văn Hiến cho rằng: "Kiên Ngung và Khúc Trì đều thuộc kinh Đại trường, mà Đại trường là phủ của Phế, do đó phương pháp này có đặc hiệu trong việc điều lý Phế khí".
* Kinh nghiệm lâm sàng:
* Bác sĩ Lại Kim Hùng nhận định: Dùng tam lăng châm nặn máu tại đây có thể trị mệt mỏi toàn thân, giọng nói nhỏ yếu không có lực và chân yếu rất hiệu quả.
* Vì huyệt nằm trên lộ trình của kinh Dương Minh (vốn là kinh đa khí đa huyết), việc kích thích huyệt giúp điều hòa khí huyết, từ đó giảm nhanh tình trạng mỏi mệt và đau nhức chân tay.
Lưu ý khi thao tác: Khi dùng tam lăng châm nặn máu, không cần quá cứng nhắc vào một điểm duy nhất mà có thể thực hiện trên diện rộng xung quanh huyệt Kiên Ngung để đạt hiệu quả tốt nhất.
Từ khóa: Huyệt Bối Diện, Kiên Ngung, Điều lý Phế khí, Trị mệt mỏi.

24/01/2026
13/01/2026

PHÂN BIỆT LIỆT DÂY THẦN KINH VII NGOẠI BIÊN DO NHIỄM LẠNH VÀ DO VIRUS

Dây thần kinh mặt (dây VII) nằm trong ống xương hẹp. Khi bị kích thích, nó dễ bị phù nề và mất chức năng dẫn truyền. Tuy nhiên, căn nguyên gây bệnh khác nhau đòi hỏi phương pháp điều trị hoàn toàn khác biệt.

1. Cơ chế bệnh sinh theo hai nhóm nguyên nhân

🔥Nhóm do nhiễm lạnh (Phong hàn xâm nhập):

Khi mặt tiếp xúc trực tiếp với luồng gió lạnh, các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng dây thần kinh bị co thắt đột ngột (co thắt mạch). Điều này dẫn đến tình trạng thiếu máu cục bộ, gây phù nề thần kinh ngay trong ống xương hẹp. Đây là tổn thương mang tính chất vật lý và tuần hoàn, không có sự tham gia của vi sinh vật.

🔥Nhóm do nhiễm Virus (Độc tà khu trú):

Thủ phạm thường gặp là virus Thủy đậu (Varicella-Zoster) hoặc Herpes Simplex tiềm ẩn trong các hạch thần kinh. Khi chính khí (miễn dịch) suy giảm do thức đêm, mệt mỏi hoặc sau phẫu thuật, virus sẽ tái hoạt động và nhân bản dọc theo dây thần kinh mặt. Hệ miễn dịch trong quá trình tiêu diệt virus sẽ vô tình gây tổn thương chéo lên mô thần kinh, dẫn đến hoại tử hoặc phù nề nặng.

2. Dấu hiệu phân biệt lâm sàng

Về tốc độ khởi phát:

* Do nhiễm lạnh: Thường khởi phát cực kỳ đột ngột. Bệnh nhân thường phát hiện mình bị liệt mặt ngay sau khi thức dậy hoặc ngay sau khi thổi điều hòa, gió lùa.
* Do virus: Thường có giai đoạn "báo động" từ 1 đến 3 ngày trước khi liệt. Bệnh nhân có thể thấy đau nhói sau tai, sốt nhẹ hoặc cảm giác mệt mỏi như sắp cảm cúm.
Về triệu chứng đi kèm:
* Do nhiễm lạnh: Triệu chứng thuần túy là liệt cơ mặt (mắt nhắm không kín, miệng lệch, mất nếp nhăn trán, ăn uống đọng thức ăn ở má).
* Do virus: Ngoài liệt mặt, bệnh nhân thường xuất hiện các triệu chứng của "nhiệt độc" như: mụn nước ở ống tai hoặc sau tai (điển hình của hội chứng Ramsay Hunt), ù tai, thính lực nhạy cảm quá mức (nghe tiếng động thấy rất to), mất vị giác 2/3 trước lưỡi, hoặc đau đầu dữ dội.

3. Các yếu tố nguy cơ

Yếu tố gây co thắt mạch (Nhiễm lạnh):
* Để điều hòa hoặc quạt thổi trực tiếp vào mặt quá 15 phút, đặc biệt là khi ngủ.
* Mở cửa kính ô tô để gió tạt mạnh vào một bên mặt khi đang di chuyển.
* Để mặt tiếp xúc với gió lạnh ngay sau khi vận động ra mồ hôi hoặc tắm nước lạnh.
Yếu tố làm suy giảm miễn dịch (Virus):
* Làm việc quá sức, thức đêm liên tục trong thời gian dài.
* Phụ nữ sau khi sinh con hoặc người vừa trải qua phẫu thuật, thể trạng hư nhược.
* Áp lực tâm lý (stress) kéo dài làm suy yếu hệ thống phòng thủ của cơ thể, tạo điều kiện cho virus "thức tỉnh".

4. Nguyên tắc điều trị chuyên biệt

🧧Đối với liệt mặt do nhiễm lạnh:

Trọng tâm là giải co thắt mạch máu và tiêu sưng. Trong 72 giờ đầu, ưu tiên sử dụng Corticosteroid để giảm phù nề nhanh chóng. Kết hợp phương pháp chườm nóng vùng mặt (40-45°C) để giãn mạch và thúc đẩy lưu thông khí huyết. Tuyệt đối không để mặt tiếp xúc thêm với gió lạnh trong giai đoạn này.

🧧Đối với liệt mặt do Virus:

Việc chườm nóng đơn thuần không có tác dụng.
Cần phải phối hợp "Kháng virus + Dinh dưỡng thần kinh". Bắt buộc dùng thuốc kháng virus (Acyclovir, Valacyclovir) trong 72 giờ đầu để ngăn chặn sự nhân bản của virus. Đồng thời, cần bổ sung Vitamin nhóm B liều cao trong tối thiểu 3 tháng để phục hồi bao Myelin. Nếu có mụn nước, cần sử dụng thuốc mỡ kháng virus chuyên dụng tại chỗ.

5. Kết luận cho dữ liệu tri thức

Để chẩn đoán chính xác và nắm bắt "thời gian vàng" 1 tháng đầu, cần nhớ:
* Lạnh: Gây co thắt mạch - Phát bệnh đột ngột - Điều trị bằng giải co thắt và giảm phù nề.
* Virus: Gây viêm nhiễm độc - Có đau trước khi liệt - Điều trị bằng kháng virus và hồi phục thần kinh.

04/01/2026

Tại sao ho lâu ngày không khỏi phải trị vào Thận?

Sự lĩnh ngộ của Trương Trọng Cảnh: Triệt tiêu nguồn nước quan trọng hơn xây đập chắn nước

Tại sao người hiện đại cảm mạo vào mùa hè lại hay dai dẳng không khỏi? 1800 năm trước, vào một đêm tuyết lạnh, Trương Trọng Cảnh đã dùng một thang thuốc bổ có tính "hỏa" để cứu sống một vị đại tướng đang hấp hối, giải mã thiên cổ bí ẩn: "Thận dương bất túc dẫn đến cửu khái" (Thận dương hư gây ho lâu ngày). Khi phổi (Phế) ho không dứt, có lẽ nên xem xét hỏa mệnh môn ở Thận còn cháy hay không. Bài thuốc "Thận Khí Hoàn" với ba tầng chiến thuật này vẫn nằm trong góc hiệu thuốc, chờ đợi người hiện đại hư hàn đến thắp lại ngọn lửa sinh mệnh.
1. Nghịch lý giữa "Công" và "Bổ" trong đêm đông Kiến An
Vào năm Kiến An thứ 24, trong quân doanh của Tào Ngụy, Hạ Hầu tướng quân lâm trọng bệnh. Triệu chứng điển hình là: sắc mặt đen sạm, hốc mắt trũng sâu, hơi thở khò khè như kéo nhị, ho dữ dội đến mức co quắp, khạc ra đờm máu bầm.
Theo y lý thông thường, đây là chứng "Phế nhiệt ủng thịnh, khí nghịch bất giáng" (Nhiệt vây hãm ở phổi, khí nghịch không xuống). Các thái y bấy giờ dùng Ma hoàng, Thạch cao (thuốc hàn lương) để thanh phế hỏa. Tuy nhiên, bệnh càng trị càng nặng.
Trương Trọng Cảnh khi đó đã đưa ra một đơn thuốc gây chấn động: Can địa hoàng, Sơn thù du, Phụ tử... Đây là những vị thuốc ôn bổ, nhu nê, đi ngược lại nguyên tắc "đuổi tà" thông thường.
2. Sự lĩnh ngộ từ cây khô: "Thận là gốc của khí"
Trương Trọng Cảnh nhận ra rằng: Lá cây khô vàng (Phế bệnh) không chỉ do sương gió bên ngoài, mà còn do rễ cây (Thận) đã cạn nước hoặc nước dưới rễ đã đóng băng, không thể nuôi dưỡng cành lá.
Đối với Hạ Hầu tướng quân, chinh chiến nhiều năm khiến "Chân dương" hao tán. Việc các thái y liên tục dùng thuốc hàn lạnh để "thanh hỏa" chẳng khác nào dội nước lạnh vào người đang hấp hối giữa băng tuyết.
* Nguyên lý: "Phế vi khí chi chủ, Thận vi khí chi căn" (Phổi làm chủ khí, Thận là gốc của khí).
* Cơ chế bệnh sinh: Khi Thận dương hư suy, nước trong cơ thể không được "khí hóa" để bốc lên nuôi dưỡng toàn thân mà biến thành "Ẩm tà" (dịch lạnh). Thủy hàn nghịch hành lên trên bắn vào Phế (Thủy hàn xạ phế). Phổi bị vây quanh bởi nước lạnh nên phải ho để tống thủy dịch ra ngoài.

> Kết luận: Nếu không giải quyết nguồn nước (Thận), chỉ tập trung vào Phế thì không thể dứt cơn ho.

3. Giải mã cấu trúc "Bát vị" trong Thận Khí Hoàn
Bài thuốc này không đơn thuần là thuốc bổ, mà là một đội quân phối hợp nhịp nhàng:
* Nhóm "Thủ" (Giữ - Tam bổ): Địa hoàng, Sơn dược, Sơn thù du để bổ Thận âm, làm lương thảo căn bản.
* Nhóm "Tiên phong" (Tả - Tam tả): Trạch tả, Phục linh, Đan bì để khơi thông đường nước, đào thải nước đọng, huyết ứ. Đây gọi là "Ngụ tả ư bổ" (Trong bổ có tả).
* Nhóm "Linh hồn" (Hóa khí): * Phụ tử: Tính đại nhiệt, như mặt trời phá tan băng giá, chấn hưng Thận dương đang suy vi.
* Quế chi: Trọng dụng Quế chi (không phải Nhục quế) vì tính linh hoạt, dẫn nhiệt lượng của Phụ tử đi khắp tứ chi bách hài, vừa ấm Thận thủy bên trong, vừa tán phong hàn bên ngoài.
4. Trí tuệ "Dị bệnh đồng trị"
Trương Trọng Cảnh đã tổng hợp bài thuốc này vào Thương hàn tạp bệnh luận. Sức mạnh của nó nằm ở việc điều động toàn bộ "khí cơ" của cơ thể:
* Quế chi, Đan bì, Phục linh: Pháp hóa ứ huyết.
* Quế chi, Phụ tử: Pháp hồi dương cứu nghịch.
* Quế chi, Phục linh, Trạch tả: Pháp ôn dương hóa thủy, thông lợi tam tiêu.
Sự khác biệt lịch sử:
Về sau, để tăng tính bồi bổ, hậu thế thường thay Quế chi bằng Nhục quế, Can địa hoàng bằng Thục địa hoàng. Sự thay đổi này làm tăng khả năng tư dưỡng nhưng làm yếu đi tính "thông dương hóa khí" linh động của nguyên phương Trọng Cảnh.
5. Ý nghĩa với người hiện đại
Ngày nay, chúng ta sống trong "mùa đông nhân tạo" (điều hòa, nước đá). Nhiều người bị cảm mạo dai dẳng, ho lâu ngày, sợ lạnh, mồ hôi tự chảy... đều có gốc rễ từ Thận dương hư suy.
Kim Quỹ Thận Khí Hoàn không chỉ là thuốc, nó là "mồi lửa" mà Y Thánh để lại. Muốn trị tận gốc bệnh ho lâu ngày, phải quay về nguồn sống để thắp sáng ngọn đèn mệnh môn đang lịm dần.

27/12/2025
ĐỪNG DÙNG BỘT TAM THẤT TÙY TIỆN! CHỌN ĐÚNG LOẠI, DÙNG ĐÚNG CÁCH ĐỂ TĂNG GẤP BỘI HIỆU QUẢ DƯỠNG SINHNhiều người coi bột T...
25/12/2025

ĐỪNG DÙNG BỘT TAM THẤT TÙY TIỆN! CHỌN ĐÚNG LOẠI, DÙNG ĐÚNG CÁCH ĐỂ TĂNG GẤP BỘI HIỆU QUẢ DƯỠNG SINH

Nhiều người coi bột Tam thất là "tiêu chuẩn vàng" trong dưỡng sinh, nhưng nếu sử dụng sai cách hoặc mua phải hàng kém chất lượng (phế liệu), không những không cải thiện được tình trạng chóng mặt, chân tay lạnh mà còn gây khó chịu cho hệ tiêu hóa. Hiệu quả của Tam thất phụ thuộc hoàn toàn vào phẩm chất dược liệu và phương pháp dùng thuốc.
1. Cốt lõi của Tam thất: Khả năng "Điều tiết song hướng"
Trong Đông y, Tam thất được mệnh danh là "Kim bất hoán" (Vàng không đổi). Ưu thế cốt lõi của nó là khả năng Điều tiết song hướng: Vừa có thể Hoạt huyết thông ứ, vừa có thể Dưỡng huyết ích khí. Đây là đặc tính quý giá giúp Tam thất khác biệt với các loại dược liệu chỉ chuyên về "Bổ" hoặc chuyên về "Thông".
* Thông khí huyết, cải thiện tuần hoàn: Đối với các chứng "khí huyết ứ trệ" thường gặp ở người già (tê bì chân tay, nặng đầu) hay người trẻ (da sạm, kinh nguyệt không thông, có máu cục), thành phần Saponin trong Tam thất đóng vai trò như "người quét đường", giúp giãn mạch, giảm độ nhớt của máu và thúc đẩy khí huyết vận hành thuận lợi.
* Bổ huyết dưỡng khí, cải thiện sắc diện: Tam thất đạt đến trình độ "Hoạt huyết bất thương huyết, Dưỡng huyết bất lưu ứ" (Làm lưu thông máu mà không tổn thương máu, bổ máu mà không gây đình trệ). Nó giúp người khí huyết hư suy (phụ nữ sau sinh, người lao lực) hồi phục từ bên trong, mang lại sắc thái hồng nhuận tự nhiên.
* Nâng cao chính khí (Hệ miễn dịch): Các hoạt chất Đa đường (Polysaccharides) và Flavonoid giúp kích hoạt tế bào miễn dịch, xây dựng "hàng rào bảo vệ" cơ thể vững chắc hơn trước các tác động của môi trường và thời tiết.
2. Tiêu chuẩn lựa chọn dược liệu (Địa đạo dược tài)
Chất lượng bột Tam thất quyết định trực tiếp đến hiệu quả lâm sàng. Cần lưu ý các tiêu chuẩn sau:
* Nguồn gốc: Phải là Tam thất vùng Văn Sơn, Vân Nam (Trung Quốc) – nơi có thổ nhưỡng và khí hậu tối ưu nhất cho hoạt chất của cây phát triển.
* Độ tuổi và Kích thước: Chỉ nên chọn loại từ 2-3 năm tuổi (thời điểm dược tính sung mãn nhất). Ưu tiên loại "ít đầu" (ví dụ 20-30 củ/500g), vì củ càng to thì thời gian tích lũy dưỡng chất càng lâu.
* Công nghệ bào chế: Nên chọn bột được sản xuất bằng công nghệ đông khô và nghiền siêu vi nhiệt độ thấp (2000 mesh). Công nghệ này giúp khóa chặt hoạt chất, tăng khả năng hòa tan và giúp cơ thể hấp thụ hiệu quả hơn gấp nhiều lần so với bột nghiền thủ công thông thường.
3. Phương pháp sử dụng và Kiêng kỵ
* Liều lượng: Duy trì mỗi ngày từ 1 - 3g. Không nên dùng quá liều vì không tăng thêm hiệu quả mà còn gây gánh nặng cho cơ thể.
* Thời điểm dùng: Người dạ dày khỏe nên uống với nước ấm lúc bụng đói để hấp thụ tốt nhất. Người dạ dày nhạy cảm nên dùng sau bữa ăn 30 phút.
* Cách điều vị: Có thể pha cùng mật ong, sữa tươi hoặc sữa đậu nành để giảm vị đắng mà không ảnh hưởng đến công năng của thuốc.
* Kiêng kỵ: Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ em phải tuân theo chỉ định của bác sĩ. Trong quá trình dùng, nên hạn chế thức ăn sống lạnh, dầu mỡ. Đặc biệt, Tam thất không được dùng để thay thế hoàn toàn các thuốc điều trị đặc trị (huyết áp, tiểu đường) khi chưa có ý kiến chuyên gia.
(Nguồn tổng hợp: Tri thức Đông y lâm sàng)

25/12/2025
20/12/2025

Trị viêm họng mãn tính, càng thanh nhiệt bệnh càng nặng? Một vị thuốc “Tăng Dịch” đã chữa khỏi cho danh gia đời Thanh

"Y giả Lăng Hàn đời Thanh đã đảo ngược truyền thống, từ bỏ các vị thuốc thanh hỏa, chỉ dùng ba vị tư âm để chữa khỏi chứng Bạch hầu ngoan cố. Ông chỉ ra căn nguyên của viêm nhiễm mãn tính nằm ở chỗ 'Hỏa dễ thương Âm', khai sáng phép trị 'Tăng thủy hành chu' (Thêm nước đẩy thuyền), đặt nền móng cho bài thuốc Dưỡng Âm Thanh Phế Thang."

01. Bệnh lâu ngày: Càng thanh nhiệt, cơ thể càng khô kiệt

Vào năm Càn Long đời Thanh, tại thành Giang Ninh, thiếu gia nhà họ Thẩm mắc bệnh hầu họng đã hơn hai năm. Ban đầu chỉ là cảm giác khó chịu nhẹ, được chẩn đoán là "Phong nhiệt phạm Phế", dùng một liều "Ngân Kiều Tán" thì khỏi. Nhưng sau đó bệnh tái phát, mức độ ngày càng nặng, chuyển thành sưng đau hầu họng kéo dài không dứt.
Mỗi lần tái phát, các danh y trong thành lại tăng liều thuốc thanh hỏa. Những vị đắng lạnh như Hoàng Cầm, Hoàng Liên, Đại Thanh Diệp, Bản Lam Căn chất chồng trong bát thuốc của thiếu gia. Nửa tháng trước, bệnh tình đột biến: cao nhiệt tuy lui nhưng để lại chứng ho khan kịch liệt, đờm nhiều và dính đặc, sắc vàng khó khạc. Ban đêm, trong họng thường phát ra tiếng "thủy kê" (tiếng rít như gà kêu) khiến người bệnh mất ngủ.
Thầy thuốc trẻ Lăng Hàn xem qua mạch án, thấy mạch không còn "Huyền sác hữu lực" của thời kỳ "Phong hỏa tương bác" nữa, mà là Mạch Tế vô lực, chất lưỡi đỏ khô, không rêu, mặt lưỡi bóng như gương.
Lăng Hàn nhận định: "Đơn thuốc nếu nhìn riêng lẻ từng vị thì không sai. Cái sai nằm ở thời cơ và nhận thức về chữ 'Hỏa'."

02. Chấp niệm về "Hỏa dễ thương Âm"

Lăng Hàn nhớ lại lời dạy của sư phụ: "Hỏa dị thương Âm" (Hỏa rất dễ làm tổn thương phần Âm). Câu nói này đã khắc sâu vào tâm trí ông.
Thời bấy giờ, giới y học đa phần coi cuốn Ôn Nhiệt Luận của Diệp Thiên Sĩ làm kim chỉ nam, nhấn mạnh "Ôn tà thượng thụ, thủ tiên phạm Phế" (Ôn tà xâm nhập từ trên, trước hết vào tạng Phế), phép trị chủ yếu là Tân lương tuyên tiết, Thanh nhiệt giải độc. Điều này hiệu nghiệm với các chứng ôn nhiệt cấp tính.
Tuy nhiên, Lăng Hàn phản tư: Ngọn lửa của chứng viêm lâu ngày có giống với ngọn lửa ngoại cảm mới phát không? Ông nhận ra rằng: Ngọn lửa viêm nhiễm kéo dài giống như ngọn lửa dưới đáy nồi, nó không hề bị tắt đi mà đang âm thầm thiêu rụi lượng nước trong nồi (tức là Âm dịch quý giá của cơ thể).
Nước cạn thì lửa lò càng vượng. Lúc này, hỏa không còn là "Thực hỏa" từ ngoài vào nữa, mà là "Hư hỏa" do âm hư nội nhiệt. Tên gọi là "Hỏa" nhưng thực chất là "Táo" (Khô hanh). Chính cái Táo hỏa này mới là nguyên hung khiến hầu họng bất lợi, tiếng rít không dứt.

03. "Tăng Thủy Hành Chu": Phép trị nghịch dòng

Lăng Hàn tìm về nguồn cội "Tư âm nhuận táo" trong Nội Kinh và Bản Thảo Cương Mục. Ông tâm đắc cổ huấn "Táo giả nhuận chi" (Người bị táo thì phải làm cho nhuận) và đặc tính của Phế là "Kiều tạng" (tạng mỏng manh), "Hỷ nhuận ố táo" (thích ẩm ướt, ghét khô ráo).
Ông tìm thấy bài Tăng Dịch Thang của đại gia Ôn bệnh Ngô Cúc Thông gồm ba vị: Huyền Sâm, Mạch Môn Đông, Sinh Địa Hoàng.
* Huyền Sâm: Đắng mặn mà mát, năng tráng thủy chế hỏa.
* Mạch Đông: Ngọt hàn, tư dưỡng âm tân ở Phế Vị.
* Sinh Địa: Ngọt đắng mà hàn, thanh nhiệt dưỡng âm.
Lăng Hàn quyết định bỏ hết các thuốc khổ hàn (đắng lạnh) mạnh, chỉ dùng ba vị này để rót đầy phần âm dịch đã khô kiệt. Các vị tiền bối trong thành phản đối, cho rằng lưỡi còn đỏ, mạch còn sác là hỏa chưa tận, dùng Sinh Địa là "trợ trụ vi ngược" (giúp giặc làm càn).
Lăng Hàn bình tĩnh đáp: "Lửa cháy lâu ngày, nước đã cạn. Nếu cưỡng ép thanh hỏa chẳng khác nào lấy nước sôi dập lửa (dương thang chỉ phí), chỉ khiến nước nhanh cạn hơn. Duy có cách Phủ để gia tân (thêm nước dưới đáy nồi), Tăng thủy chế hỏa mới là kế lâu dài."

04. Biến cố và Ngộ đạo: "Tư âm mà không Tuyên, nước không nhuận được Phế"

Dùng thuốc đến ngày thứ ba, thiếu gia họ Thẩm đột ngột phát sốt trở lại, đờm đặc bít tắc hầu họng, hô hấp khó khăn. Giới y gia chỉ trích Lăng Hàn dùng thuốc tư âm nê trệ làm hỏa tà nặng thêm.
Trong đêm tối, Lăng Hàn nhìn vào miệng giếng cạn, ông chợt ngộ ra một chân lý: "Viêm nhiễm mãn tính, lâu ngày tất thương âm, trị liệu nên tư âm nhuận táo là gốc để thanh hỏa. Tuy nhiên, tư âm nếu không tuyên thông, thì nước không thể nhuận được Phế!"
Ông nhận ra sai lầm: Ba vị Huyền, Mạch, Địa tuy tốt nhưng dược tính quá nê trệ, trầm trọng, đi thẳng vào thận và ruột. Hầu họng vốn được ví như "Trùng lâu" (lầu tầng), là cửa ngõ của khí đạo. Thuốc tư nhuận nếu thiếu vị dẫn dắt sẽ đình trệ ở trung tiêu, trái lại còn gây thấp trệ, làm tắc nghẽn phế khí.

05. Sự ra đời của "Dưỡng Âm Thanh Phế Thang"

Dựa trên Tăng Dịch tam vị, Lăng Hàn gia thêm 4 vị thuốc để tạo nên sự cân bằng hoàn hảo:
* Chiết Bối Mẫu: Nhuyễn kiên hóa đàm, giải tỏa sự bế tắc ở "Trùng lâu".
* Bạch Thược: Liễm âm, ngăn không cho âm dịch mới sinh bị hư hỏa tiêu tán.
* Cát Cánh: Vị thuốc dẫn (Sứ dược), đưa thuốc đi lên trên, chở âm dịch đến thẳng vùng bệnh.
* Bạc Hà: Cay mát nhẹ nhàng, giúp tuyên phế, giống như giương cánh buồm trên con thuyền nước, khiến khí tư nhuận dễ dàng thăng hoa.
Đây chính là phôi thai của bài thuốc kinh điển Dưỡng Âm Thanh Phế Thang.

06. Luận chứng Y đạo

Lăng Hàn thuyết phục các y gia: "Bệnh hầu họng mãn tính, tà khí đã từ biểu vào lý, từ thực chuyển hư. Các vị dùng Hoàng Liên, Thạch Cao là 'Phạt Âm' (đánh vào phần âm). Âm dịch là căn bản, phạt mãi thì chân thủy cạn kiệt, hư hỏa càng vượng."
* Huyền, Mạch, Địa: Là "Phủ để gia thủy" (thêm nước dưới đáy nồi).
* Chiết Bối: Để mở khóa Trùng lâu.
* Bạc Hà, Cát Cánh: Là "Phong phàm" (cánh buồm), đưa dược khí lên họng.
Phép trị này không lấy thanh hỏa làm quân, nhưng lại dập tắt được lửa từ gốc. Đây chính là cực đạo của "Tăng thủy hành chu".

07. Kết quả

Sau khi uống thuốc, cảm giác nóng bỏng ở họng lập tức dịu đi. Đêm đó, tiếng "thủy kê" biến mất hoàn toàn. Sau 3 liều, hầu họng thanh lợi, người bệnh có thể xuống giường đi lại.
Hậu thế sau này, các danh gia như Trịnh Mai Giản đã hoàn thiện bài thuốc và thu lục vào cuốn Trùng Lâu Ngọc Thược. Bài thuốc này không chỉ trị viêm họng mãn tính, mà còn mở ra con đường trị liệu cho các bệnh tiêu hao mãn tính khác như viêm dạ dày teo, loét miệng... với tôn chỉ: "Trị hỏa không nhất thiết phải thanh hỏa; trị bệnh lâu ngày tất phải cầu ở gốc, nhuận ở chân thủy."

Address

62 Trưng Trắc
Phúc Yên

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Trung Y Độc đặc liệu pháp posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Trung Y Độc đặc liệu pháp:

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram