20/12/2025
Trị viêm họng mãn tính, càng thanh nhiệt bệnh càng nặng? Một vị thuốc “Tăng Dịch” đã chữa khỏi cho danh gia đời Thanh
"Y giả Lăng Hàn đời Thanh đã đảo ngược truyền thống, từ bỏ các vị thuốc thanh hỏa, chỉ dùng ba vị tư âm để chữa khỏi chứng Bạch hầu ngoan cố. Ông chỉ ra căn nguyên của viêm nhiễm mãn tính nằm ở chỗ 'Hỏa dễ thương Âm', khai sáng phép trị 'Tăng thủy hành chu' (Thêm nước đẩy thuyền), đặt nền móng cho bài thuốc Dưỡng Âm Thanh Phế Thang."
01. Bệnh lâu ngày: Càng thanh nhiệt, cơ thể càng khô kiệt
Vào năm Càn Long đời Thanh, tại thành Giang Ninh, thiếu gia nhà họ Thẩm mắc bệnh hầu họng đã hơn hai năm. Ban đầu chỉ là cảm giác khó chịu nhẹ, được chẩn đoán là "Phong nhiệt phạm Phế", dùng một liều "Ngân Kiều Tán" thì khỏi. Nhưng sau đó bệnh tái phát, mức độ ngày càng nặng, chuyển thành sưng đau hầu họng kéo dài không dứt.
Mỗi lần tái phát, các danh y trong thành lại tăng liều thuốc thanh hỏa. Những vị đắng lạnh như Hoàng Cầm, Hoàng Liên, Đại Thanh Diệp, Bản Lam Căn chất chồng trong bát thuốc của thiếu gia. Nửa tháng trước, bệnh tình đột biến: cao nhiệt tuy lui nhưng để lại chứng ho khan kịch liệt, đờm nhiều và dính đặc, sắc vàng khó khạc. Ban đêm, trong họng thường phát ra tiếng "thủy kê" (tiếng rít như gà kêu) khiến người bệnh mất ngủ.
Thầy thuốc trẻ Lăng Hàn xem qua mạch án, thấy mạch không còn "Huyền sác hữu lực" của thời kỳ "Phong hỏa tương bác" nữa, mà là Mạch Tế vô lực, chất lưỡi đỏ khô, không rêu, mặt lưỡi bóng như gương.
Lăng Hàn nhận định: "Đơn thuốc nếu nhìn riêng lẻ từng vị thì không sai. Cái sai nằm ở thời cơ và nhận thức về chữ 'Hỏa'."
02. Chấp niệm về "Hỏa dễ thương Âm"
Lăng Hàn nhớ lại lời dạy của sư phụ: "Hỏa dị thương Âm" (Hỏa rất dễ làm tổn thương phần Âm). Câu nói này đã khắc sâu vào tâm trí ông.
Thời bấy giờ, giới y học đa phần coi cuốn Ôn Nhiệt Luận của Diệp Thiên Sĩ làm kim chỉ nam, nhấn mạnh "Ôn tà thượng thụ, thủ tiên phạm Phế" (Ôn tà xâm nhập từ trên, trước hết vào tạng Phế), phép trị chủ yếu là Tân lương tuyên tiết, Thanh nhiệt giải độc. Điều này hiệu nghiệm với các chứng ôn nhiệt cấp tính.
Tuy nhiên, Lăng Hàn phản tư: Ngọn lửa của chứng viêm lâu ngày có giống với ngọn lửa ngoại cảm mới phát không? Ông nhận ra rằng: Ngọn lửa viêm nhiễm kéo dài giống như ngọn lửa dưới đáy nồi, nó không hề bị tắt đi mà đang âm thầm thiêu rụi lượng nước trong nồi (tức là Âm dịch quý giá của cơ thể).
Nước cạn thì lửa lò càng vượng. Lúc này, hỏa không còn là "Thực hỏa" từ ngoài vào nữa, mà là "Hư hỏa" do âm hư nội nhiệt. Tên gọi là "Hỏa" nhưng thực chất là "Táo" (Khô hanh). Chính cái Táo hỏa này mới là nguyên hung khiến hầu họng bất lợi, tiếng rít không dứt.
03. "Tăng Thủy Hành Chu": Phép trị nghịch dòng
Lăng Hàn tìm về nguồn cội "Tư âm nhuận táo" trong Nội Kinh và Bản Thảo Cương Mục. Ông tâm đắc cổ huấn "Táo giả nhuận chi" (Người bị táo thì phải làm cho nhuận) và đặc tính của Phế là "Kiều tạng" (tạng mỏng manh), "Hỷ nhuận ố táo" (thích ẩm ướt, ghét khô ráo).
Ông tìm thấy bài Tăng Dịch Thang của đại gia Ôn bệnh Ngô Cúc Thông gồm ba vị: Huyền Sâm, Mạch Môn Đông, Sinh Địa Hoàng.
* Huyền Sâm: Đắng mặn mà mát, năng tráng thủy chế hỏa.
* Mạch Đông: Ngọt hàn, tư dưỡng âm tân ở Phế Vị.
* Sinh Địa: Ngọt đắng mà hàn, thanh nhiệt dưỡng âm.
Lăng Hàn quyết định bỏ hết các thuốc khổ hàn (đắng lạnh) mạnh, chỉ dùng ba vị này để rót đầy phần âm dịch đã khô kiệt. Các vị tiền bối trong thành phản đối, cho rằng lưỡi còn đỏ, mạch còn sác là hỏa chưa tận, dùng Sinh Địa là "trợ trụ vi ngược" (giúp giặc làm càn).
Lăng Hàn bình tĩnh đáp: "Lửa cháy lâu ngày, nước đã cạn. Nếu cưỡng ép thanh hỏa chẳng khác nào lấy nước sôi dập lửa (dương thang chỉ phí), chỉ khiến nước nhanh cạn hơn. Duy có cách Phủ để gia tân (thêm nước dưới đáy nồi), Tăng thủy chế hỏa mới là kế lâu dài."
04. Biến cố và Ngộ đạo: "Tư âm mà không Tuyên, nước không nhuận được Phế"
Dùng thuốc đến ngày thứ ba, thiếu gia họ Thẩm đột ngột phát sốt trở lại, đờm đặc bít tắc hầu họng, hô hấp khó khăn. Giới y gia chỉ trích Lăng Hàn dùng thuốc tư âm nê trệ làm hỏa tà nặng thêm.
Trong đêm tối, Lăng Hàn nhìn vào miệng giếng cạn, ông chợt ngộ ra một chân lý: "Viêm nhiễm mãn tính, lâu ngày tất thương âm, trị liệu nên tư âm nhuận táo là gốc để thanh hỏa. Tuy nhiên, tư âm nếu không tuyên thông, thì nước không thể nhuận được Phế!"
Ông nhận ra sai lầm: Ba vị Huyền, Mạch, Địa tuy tốt nhưng dược tính quá nê trệ, trầm trọng, đi thẳng vào thận và ruột. Hầu họng vốn được ví như "Trùng lâu" (lầu tầng), là cửa ngõ của khí đạo. Thuốc tư nhuận nếu thiếu vị dẫn dắt sẽ đình trệ ở trung tiêu, trái lại còn gây thấp trệ, làm tắc nghẽn phế khí.
05. Sự ra đời của "Dưỡng Âm Thanh Phế Thang"
Dựa trên Tăng Dịch tam vị, Lăng Hàn gia thêm 4 vị thuốc để tạo nên sự cân bằng hoàn hảo:
* Chiết Bối Mẫu: Nhuyễn kiên hóa đàm, giải tỏa sự bế tắc ở "Trùng lâu".
* Bạch Thược: Liễm âm, ngăn không cho âm dịch mới sinh bị hư hỏa tiêu tán.
* Cát Cánh: Vị thuốc dẫn (Sứ dược), đưa thuốc đi lên trên, chở âm dịch đến thẳng vùng bệnh.
* Bạc Hà: Cay mát nhẹ nhàng, giúp tuyên phế, giống như giương cánh buồm trên con thuyền nước, khiến khí tư nhuận dễ dàng thăng hoa.
Đây chính là phôi thai của bài thuốc kinh điển Dưỡng Âm Thanh Phế Thang.
06. Luận chứng Y đạo
Lăng Hàn thuyết phục các y gia: "Bệnh hầu họng mãn tính, tà khí đã từ biểu vào lý, từ thực chuyển hư. Các vị dùng Hoàng Liên, Thạch Cao là 'Phạt Âm' (đánh vào phần âm). Âm dịch là căn bản, phạt mãi thì chân thủy cạn kiệt, hư hỏa càng vượng."
* Huyền, Mạch, Địa: Là "Phủ để gia thủy" (thêm nước dưới đáy nồi).
* Chiết Bối: Để mở khóa Trùng lâu.
* Bạc Hà, Cát Cánh: Là "Phong phàm" (cánh buồm), đưa dược khí lên họng.
Phép trị này không lấy thanh hỏa làm quân, nhưng lại dập tắt được lửa từ gốc. Đây chính là cực đạo của "Tăng thủy hành chu".
07. Kết quả
Sau khi uống thuốc, cảm giác nóng bỏng ở họng lập tức dịu đi. Đêm đó, tiếng "thủy kê" biến mất hoàn toàn. Sau 3 liều, hầu họng thanh lợi, người bệnh có thể xuống giường đi lại.
Hậu thế sau này, các danh gia như Trịnh Mai Giản đã hoàn thiện bài thuốc và thu lục vào cuốn Trùng Lâu Ngọc Thược. Bài thuốc này không chỉ trị viêm họng mãn tính, mà còn mở ra con đường trị liệu cho các bệnh tiêu hao mãn tính khác như viêm dạ dày teo, loét miệng... với tôn chỉ: "Trị hỏa không nhất thiết phải thanh hỏa; trị bệnh lâu ngày tất phải cầu ở gốc, nhuận ở chân thủy."