02/03/2026
THUỐC DÙNG CHO SUY GIẢM NỘI TIẾT TỐ NỮ TRONG
GIAI ĐOẠN TIỀN MÃN KINH, MÃN KINH VÀ NHỮNG LƯU Ý
(DSCKI Trần Đình Bách tổng hợp và biên soạn)
Đối với phụ nữ, giai đoạn tiền mãn kinh, không chỉ có những thay đổi về sức khỏe nói chung mà còn có những rối loạn về tâm, sịnh lý. Đây là tình trạng tất yếu tự nhiên theo quy luật tuổi tác mà không phải do bệnh lý mang lại. Tình trạng suy giảm nội tiết dù chỉ là sự thay đổi tự nhiên của cơ thể, nhưng từ đó cũng gây nên những thay đổi về tâm sinh lý, tình trạng bệnh lý bất lợi ảnh hưởng đến sức khoẻ và chất lượng sống. Tuy nhiên, có nhiều biện pháp giúp phụ nữ tạo lập sự cân bằng và khắc phục những tác động bất lợi trong giai đoạn này, trong đó việc dùng thuốc hợp lý, đúng cách là điều không thể bỏ qua.
1. Khái quát về nội tiết giới tính nữ và các giai đoạn chuyển đổi
Estrogen và Progesteron là 2 Hormon giới tính quan trọng nhất đối với phụ nữ; giúp kiến tạo, chi phối toàn bộ đặc tính hình thể, sinh lý, giới tính, sắc đẹp; chịu trách nhiệm điều hoà kinh nguyệt và chức năng sinh sản..
- Trong đó các Hormon Estrogen tự nhiên (nội sinh) chủ yếu do buồng trứng tiết ra; một phần nhỏ đuợc sản sinh từ nhau thai và tuyến thượng thận. Nó có vai trò duy trì sự phát triển hình thể , các chức năng sinh lý, sinh dục, sinh sản mang tính đặc trưng cuả phụ nữ. Đồng thời có tác động đến hầu hết các cơ quan khác trong cơ thể: nhận thức, tâm sinh lý, bảo vệ tim mạch, duy trì các quá trình chuyển hoá, giấc ngủ, mật độ xương, ổn định tâm trạng và giữ độ ẩm cho da, niêm mạc... Giai đoạn phát huy ưu thế của Estrogen vào nửa đầu chu kỳ kinh nguyệt
- Hormon Progesteron chủ yếu do thể vàng (ở buồng trứng), một phần nhỏ do nhau thai và tuyến thương thận tiết ra ở nửa sau của chu kỳ kinh nguyệt. Nó có vai trò quan trọng trong sinh sản, duy trì ổn định chu kỳ kinh nguyệt; duy trì bảo vệ thai kỳ và phát triển tuyến sữa. Đồng thời Progestogen có vai trò chống tăng sinh nội mạc, hỗ trợ tâm trạng; và ít tác động gây ảnh hưởng bất lợi đến quá trình mãn kinh ở phụ nữ.
Nội tiết tố nữ thường đạt mức cao nhất và ổn định nhất trong độ tuổi từ 20 đến 30 tuổi. Sự sụt giảm nội tiết tố không diễn ra đột ngột mà là một quá trình kéo dài, thường bắt đầu từ sau tuổi 35.
- Tình trạng tiền mãn kinh (Perimenopause) là giai đoạn chuyển tiếp từ thời kỳ sinh sản sang mãn kinh, thường bắt đầu từ từ khoảng tuổi 40 trở đi và kéo dài trong khoảng từ 2 đến 8 năm trước khi mãn kinh thực sự. Kể từ giai đoạn này, nồng độ Estrogen có thể dao động thất thường, bắt đầu giảm nhanh so với thời kỳ đỉnh cao.
- Tình trạng mãn kinh (Menopause) là trạng thái sinh lý bình thường, được xác định khi người phụ nữ mất kinh liên tục trong 12 tháng. Lúc này, buồng trứng ngừng hoạt động hoàn toàn.
Khi chính thức bước vào thời kỳ mãn kinh, nồng độ Estrogen trong cơ thể còn rất thấp, chỉ khoảng 10% đến 20% so với mức đỉnh điểm; thậm chí, ở một số người, có thể giảm sâu hơn nữa, chỉ còn dưới 10%.
Tuổi mãn kinh trung bình vào khoảng từ 48 đến 52 tuổi, cũng có thể sớm hơn do di truyền, do phẫu thuật cắt buồng trứng, hoặc hoá, xạ trị khi điều trị ung thư.
2. Bản chất, nguyên nhân và biểu hiện của tình trạng mãn kinh:
• Bản chất:
- Về sinh lý, là quy luật tự nhiên, buồng trứng giảm sản xuất nội tiết tố Estrogen và Progesteron, dẫn đến sự kết thúc chu kỳ kinh nguyệt.
- Về tâm lý, sự thiếu hụt Estrogen nội sinh ảnh hưởng đến chất dẫn truyền thần kinh gây căng thẳng, lo âu, dễ cáu gắt, trầm cảm nhẹ, mất ngủ, hay quên
- Về bệnh lý, cơ thể mất cơ chế bảo vệ của Estrogen, dẫn đến các vấn đề thực thể như teo âm đạo, khô da, loãng xương, rối loạn tim mạch (huyết áp cao).
• Nguyên nhân cốt lõi là do:
- Sự lão hóa tự nhiên của buồng trứng, dẫn đến giảm số lượng và chất lượng nang noãn, giảm sản xuất Estrogen và Progesteron.
- Ngoài ra, do tác động từ các yếu tố như Stress; phẫu thuật cắt tử cung, buồng trứng hoặc hóa trị cũng gây mãn kinh sớm.
• Những biểu hiện điển hình khi suy giảm nội tiết:
- Rối loạn kinh nguyệt, làm cho chu kỳ kinh thất thường không đều, ngắn hoặc rong kinh.
- Rối loạn vận mạch gây ra các cơn bốc hỏa, đổ mồ hôi trộm về đêm, tim đập nhanh.
- Rối loạn giấc ngủ, khó ngủ, trằn trọc
- Thay đổi về tâm lý, thường hay bị trầm cảm nhẹ đến vừa, thay đổi cảm xúc dế cáu gắt, lo âu
- Thay đổi hình thái cơ thể làm cho da khô, nhăn nheo, tích tụ mỡ bụng, ngực chảy xệ.
- Tại cơ quan sinh dục gây tình trạng khô hạn âm đạo, đau khi quan hệ, giảm ham muốn tình dục.
3. Nguy cơ và tác động bất lợi đến tâm, sinh lý và sức khỏe
Nguy cơ và các tác động bất lợi chủ yếu xuất phát từ sự thiếu hụt, sụt giảm đột ngột Estrogen gây ra các hệ lụy dài hạn:
• Trên hệ xương khớp: Mất đi sự bảo vệ của Estrogen, quá trình hủy xương nhanh hơn tạo xương, dẫn đến loãng xương và tăng nguy cơ gãy xương.
• Trên hệ tim mạch: Tăng Cholesterol xấu (LDL) và giảm Cholesterol tốt (HDL), gây xơ vữa động mạch và cao huyết áp.
• Trên chuyẻn hoá: Tăng Insulin, đa số gây béo phì
• Trên hệ tiết niệu: Teo niêm mạc bàng quang, niệu đạo thường gây tiểu són, đễ nhiễm trùng đường tiết niệu, dễ tái phát.
• Về tâm lý: Rối loạn lo âu, trầm cảm, dễ cáu gắt, mất ngủ kéo dài gây suy giảm trí nhớ, giảm tự tin. Giảm ham muốn và khó khăn trong quan hệ tình dục
• Về chất lượng sống và năng lực làm việc: Giảm hiệu suất lao động, hạn chế năng động trong giao tiếp
4. Biện pháp khắc phục tổng thể
Cần áp dụng các biện pháp tổng thể nhằm tăng cường Hormon nội sinh, giảm các bệnh mãn tính.
• Duy trì chế độ dinh dưỡng và lối sống phù hợp:
- Chế độ ăn cần tăng cường bổ xung các loại thực phẩm giàu Estrogen tự nhiên (Phytoestrogen) giúp cân bằng nội tiết tố nữ bao gồm:
+ Đậu nành và các sản phẩm từ đậu nành (đậu phụ, mầm),
+ Hạt lanh và hạt mè (vừng).
+ Các loại rau họ cải (súp lơ, cải xoăn, bắp cải).
+ Trái cây khô và trái cây tươi (mơ, mận, chà là...) và quả mọng.
+ Tỏi và các gia vị có tỏi.
+ Các loại hạt như dẻ cười, hạnh nhân, đậu phộng...
+ Các loại thực phẩm khác như cá hồi, bơ, khoai tây, mầm cải, rượu vang đỏ....
- Chú trọng sử dụng các loại thực phẩm giàu vitamin D, Omega 3 và Canxi.
- Hạn chế các loại thực phẩm là đường tinh luyện và chất béo bão hoà.
- Tạo các điều kiện tối ưu để duy trì đảm bảo giấc ngủ đều (tránh dùng thuốc kích thích gây mất ngủ)
• Luyện tập:
- Các bài tập chịu trọng lực (đi bộ, yoga, nâng tạ nhẹ) vừa sức, giúp duy trì mật độ xương và kiểm soát cân nặng.
• Liệu pháp thay thế hormone (HRT)
Đây là tiêu chuẩn vàng trong điều trị triệu chứng nặng, cho hiệu quả cao, nhưng cần có sự chỉ định và hướng dẫn đầy đủ từ thầy thuốc.
5. Cập nhật các thuốc sử dụng cho phụ nữ tuổi mãn kinh và tiền mãn kinh
5.1. Thuốc dùng cho liệu pháp thay thế Hormon (HRT)
- Đối với phụ nữ bình thường (tử cung nguyên vẹn) cần kết hợp sử dụng Estrogen với các Progestoron.
Sử dụng Progestogens trong trường hợp này giúp chống tăng sinh nội mạc tử cung, giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung (có thể xảy ra nếu chỉ dùng riêng Estrogen trong điều trị).
- Tuy nhiên đối với phụ nữ đã bị phẫu thuật cắt bỏ tử cung, chỉ sử dụng Estrogen (Oestrogen và các dẫn chất tổng hợp) đơn thuần.
• Các Estrogen và dẫn chất tổng hợp (còn gọi là Oestrogens):
- Estron còn gọi là: E1.hay Foliculin, là Estrogen yếu. Biệt dược: Foliculin, Folestrin, Oestrol, Progynon...
- Estropipat là Piperazine Estrone Sulfate dẫn chất của Estron, có hoạt tính của Estron. Biệt dược: Harmogen, Improvera, Ortho Est, Sulestrex, Ogen ...
- Estradiol còn gọi là: E2, là Estrogen mạnh nhất. Biệt dược: Progynova, Oestrogel, Aerodiol, Herafeme, Mercifort, Novestra, Katesa, Ovadiol, Valiera, Estrace ...
- Ethinylestradiol, dẫn chất của Estradiol. Biệt dược: Mikrofollin, Lynoral, Progynon C, Estinyl, Marvelone...
- Estriol còn gọi là: E3, là Estrogen yếu nhất. Biệt dược: Ovestin, Eskdiol...
• Các Progesteron và dẫn chất tổng hợp (còn gọi là Progestin hoặc Progestogens):
- Progesteron, có tên khác là Lutogynon, Prolusteron, Syntolutin. Biệt dược: Cyclogest, Utrogestan, Gladucorpin, Progestaject, Progendo, Lugerol, Progeffik, Progentin, Proges...
- Các Progesteron tổng hợp:
+ Medroxyprogesteron, thường dùng dạng muối Acetat. Biệt dược: Contracep, Plentiva, Petogen, Provedic...
+ Dydrogesteron, tên khác: Gestatron. Biệt dược: Duphaston, Dufaston... có tác dụng tương tự như Progesteron
+ Ethisteron, tác dụng mạnh hơn gấp 5, 6 lần so với Progesteron. Biệt dược: Lutocycol, Nalutron, Oraluton, Pranon...
+ Levonorgestrel. Biệt dược: Cerciorat, Estinor, Postinor, Postimew, Posinsap, Medonor..
+ Allylestrenol; Biệt dược: Turinal, Orageston, Gestanin, Gestanon...
+ Lynestrenol; Biệt dược: Exluton, Orgametril, Orgametrol, Emiception...
+ Norethisteron; Biệt dược: Triaklim; Pausogest, Primolut N
- Các thuốc Progesteron tổng hợp khác: Etynodion (mạnh hơn Progesteron khoảng 40 lần), Norgestrel (mạnh hơn Progesteron khoảng 9 lần), HydroxyProgesteron (mạnh hơn Progesteron khoảng 7 lần),
• Các thuốc phối hợp sẵn cho liệu pháp thay thế hormone (HRT):
- Prempro, Premphase; kết hợp Conjugated estrogens (dạng liên hợp là hỗn hợp Estrogens) và Medroxyprogesteron acetat hàm lượng 0,625 mg và 2,5mg
- Femoston; kết hợp Ethinyl Estradiol và Didrogesterona hàm lượng 1mg và 10mg hoặc 1mg và 5mg
- Fyavolv; kết hợp Norethindron acetat và Ethinyl Estradiol hàm lượng 0,5mg và 2,5μg. Một số biệt dược khác có cùng thành phần: Combipatch, Activella, Mimvey...
- Bijuva; kết hợp Estradiol và Progesteron.hàm lượng 0,5mg và 100mg hoặc 1mg và 100mg
• Các lưu ý khi dùng thuốc trong liệu pháp HRT:
- Cần phải được thầy thuốc hướng dẫn và chỉ định dùng thuốc. Người không có kiến thức chuyên môn về y tế đầy đủ không được tự ý sử dụng.
- Chống chỉ định đối với:
+ Chảy máu âm đạo không rõ nguyên nhân.
+ Ung thư vú, ung thư nội mạc tử cung hiện tại hoặc đã có tiền sử.
+ Bệnh lý tim mạch cấp, huyết khối tĩnh mạch sâu…
+ Cân nhắc giữa nguy cơ và lợi ích theo tuổi và thời gian sau mãn kinh.
- Những "nguyên tắc vàng" khi sử dụng liệu pháp HRT
+ Đừng bao giờ tự ý mua thuốc, dùng thuốc nội tiết khi không được hướng dẫn hoặc không có đầy đủ kiến thức y tế.
+ Phải đảm bảo không có khối u (u xơ, nhân xơ) ở vú và tử cung. Nội tiết tố có thể làm các khối u này phát triển nhanh hơn.
+ Nên kiểm tra chức năng gan và tình trạng đông máu khi sử dụng.
+ Thời điểm "vàng" đối với liệu pháp Hormon: Việc bắt đầu đúng lúc rất quan trọng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng sử dụng HRT trong vòng 10 năm đầu kể từ khi mãn kinh sẽ mang lại lợi ích bảo vệ tim mạch tốt nhất. Nếu dùng quá muộn (sau 60 tuổi), nguy cơ tác dụng phụ sẽ cao hơn.
+ Hãy dùng liều lượng thấp nhất có hiệu quả và trong thời gian ngắn nhất để kiểm soát triệu chứng. Không nên lạm dụng thuốc trong nhiều năm liên tục nếu không có sự theo dõi sát sao.
Xem thêm bài viết Liệu pháp thay thế Hormone (đối với phụ nữ)- HRT - Hormone replacement therapy đăng trên trang Dược sĩ hành nghề dược, bài đăng có địa chỉ đường dẫn:
https://www.facebook.com/groups/449407456934934/posts/566366981905647
5.2. Thuốc cắt giảm các triệu chứng bất lợi không chứa Hormon
Các thuốc này chỉ cắt giảm các triệu chứng bất lợi, được sử dụng khi không thể dùng HRT. Thuốc không có tác dụng thiết lập cân bằng và chống rối loạn nội tiết.
- Paroxetin; là một thuốc chống trầm cảm, được FDA phê duyệt dùng cho tiền mãn kinh để điều trị các cơn bốc hỏa từ trung bình đến nặng từ năm 2014. Biệt dược: Bluetine, Brisdelle, Ferenat, Jolimood, Paxil, Sumiko...
Một số thuốc chống trầm cảm khác có thể dược dùng: Citalopram, Escitalopram, Venlafaxin, Desvenlafaxin... tuy nhiên các thuốc chống trầm cảm nói chung có nhiều tác dụng phụ, chỉ dùng liều thấp (so với dùng cho trầm cảm)
- Fezolinetant; thuốc trị các triệu chứng vận mạch (chống bốc hoả, đổ mồ hôi dêm), được FDA phê duyệt dùng cho tiền mãn kinh từ trung bình đến nặng từ năm 2023. Biệt dược: Fezotan, Lucifezo, Veoza, Veozah...
- Elinzanetant; là thuốc rất mới tương tự Fezolinetant. Được FDA chấp thuận dùng cho tiền mãn kinh từ trung bình đến nặng từ cuối tháng 10 năm 2025. Biệt dược: Lynkuet.
- Gabapentin; là một thuốc giảm kích thích TK, chống động kinh, chống co giật, cho tác dụng giảm rối loạn vận mạch, giúp giảm bốc hỏa, đặc biệt vào ban đêm. Biệt dược: Neurontin, Neuronstad, Gabalept, Garbapia... Thuốc khác cùng tác dụng: Pregabalin
- Clonidin; là thuốc huỷ giao cảm tác dụng lên TKTW (hạ huyết áp); giúp giảm bốc hỏa bằng cách ổn định thần kinh giao cảm. Biệt dược: Clomipress, Cloneon, Catapres...
5.3. Thuốc bảo vệ xương và chống loãng xương:
Đặc biệt cần thiết với phụ nữ đã loãng xương hay nguy cơ loãng xương cao.
- Glucosamin Sunfat; là thuốc kích thích và tham gia quá trình sinh tổng hợp sụn khớp, ức chế men phá huỷ sụn khớp, tăng sinh chất nhầy dịch khớp. Thường phối hợp với Chondroitin, một số thuốc phối hợp thêm MSM (Methylsulfonylmethane). Tuy nhiên, bên cạnh thuốc có nhiều sản phẩm phối hợp là thực phẩm chức năng cần xem xét kỹ hàm lượng để quyết định liều dùng.
- Bazedoxifen; tác dụng như Estrogen, dùng dự phòng loãng xương cho phụ nữ sau mãn kinh. Thuốc không dùng cho phụ nữ tiền mãn kinh có nhu cầu phòng ngừa loãng xương sớm. Biệt dược: Duavee...
- Diacerein; có tên khác: Diacetylrhein. Thuốc chống viêm, ngăn cản phá huỷ đồng thời cải thiện chức năng khớp và làm chậm quá trình thoái hóa sụn khớp. Biệt dược: Artreil, Artrodar, Bidacin...
- Alendronat; ức chế làm chậm quá trình tiêu xương, giúp tăng khối lượng xương chứ không phải thuốc chứa Canxi. Biệt dược: Alent, Drate, Novotec, Fosamax... Các thuốc khác cùng cơ chế cùng tác dụng: Clodronat, Zoledronat, Etidronat...
- Các thuốc bổ sung Canxi; khi sử dụng cần phải kèm theo vitamin D3
- Denosumab (Biệt dược: Prolia, Xgeva); Romosozumab (Biệt dược: Evenity) là các thuốc sinh học, kháng thể đơn dòng điều trị loãng xương và các bệnh lý xương khớp. Tuy nhiên giá thành của nhóm thuốc này hiện còn rất cao và chưa được dùng rộng rãi .
5.4. Thuốc khác hỗ trợ triệu chứng ngoài nội tiết:
• Thuốc dùng cho khô âm đạo
- Estrogen; nội tiết tố nữ dạng cream hoặc gel bôi âm đạo,
- Dùng bôi trơn âm đạo gốc nước: D***x, KY Jelly, Sagami...
• Thuốc dùng cho rối loạn giấc ngủ và lo âu nhẹ
- Melatonin; là Hormone tuyến tùng trong não, giúp điều hòa nhịp sinh học thức ngủ ngày, đêm và gây buồn ngủ. Cần dùng liều thấp.
- Các thuốc an thần nhẹ: Eszopiclon, Zopiclon... an thần gây ngủ, ít lệ thuộc thuốc
- Các thuốc hỗ trợ ngủ nguồn gốc thảo dược cho hiệu quả hạn chế.
• Thuốc dùng cho rối loạn mỡ máu và dự phòng bệnh tim mạch.
- Các thuốc chống tăng Lipid huyết nhóm Fibrat, Statin và Resin:
+ Nhóm Statin: Atorvastatin, Simvastatin, Rosuvastatin...
+ Nhóm Fibrat: Clofibrat, Bezafibrat, Fenofibrat, Gemfibrozil... không phối hợp với các thuốc Statin.
+ Nhóm Resin gắn với acid mật: Cholestyramin, Colestipol...
Cần lưu ý, các thuốc nhóm Statin có nhiều tương tác bất lợi khi phối hợp thuốc.
- Các thuốc ức chế hấp thu Cholesterol: Ezetimib, Lomitapid
- Một số thuốc Statin dạng phối hợp sẵn với Ezetimibe, với Vitamin B3 như Silvasten, Nasrix, Simcor, Atovze, Ezvasten, Advicor ...
- Các kháng thể đơn dòng điều trị mỡ máu cao (giá thành rất cao và chưa được dùng rộng rãi).
- Các acid béo không no: Omega 3 (EPA, DHA và ALA)
- Niacin (tên khác: Acid Nicotinic, Vitamin B3, Vitamin PP)
Bằng những thông tin về các phương diện liên quan và nhìn nhận về tổng quát:
Tiền mãn kinh và mãn kinh là quá trình sinh lý bình thường đối với phụ nữ. Tuy nhiên, quá trình này luôn ảnh hưởng sâu sắc tới sức khoẻ thể chất và tâm lý.
Hãy đừng quá lo lắng, đây là một tiến trình tự nhiên của cơ thể. Việc duy trì chế độ ăn uống hợp lý, tập luyện phù hợp đều đặn và dùng thuốc cũng như áp dụng liệu pháp Hormone thay thế đúng cách sẽ giúp vượt qua giai đoạn này nhẹ nhàng và thoải mái.
TÀI LIỆU THAM KHẢO:
1. Dược lý học; sách đào tạo dược sĩ đại học; chủ biên PGS TS Mai Tất Tố, TS Vũ Thị Trâm; Nhà xuất bản y học xuất bản năm 2024. Trang 283 - 321
2. Nhiều phụ nữ khủng hoảng vì suy giảm nội tiết tố; đăng trên Website BV phụ sản trung ương. Điạ chỉ đường link bài đăng:http://benhvienphusantrunguong.org.vn/news/giai-dap-y-hoc/nhieu-phu-nu-khung-hoang-vi-suy-giam-noi-tiet-to.html
3. Suy giảm nội tiết tố nữ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách chẩn đoán;
đăng trên Website Bệnh viện đa khoa MEDLATEC.
Điạ chỉ đường link bài đăng: https://share.google/2jNo8dFSDNcngZ33n
4. Thời kỳ mãn kinh ảnh hưởng như thế nào tới sức khỏe phụ nữ ? đăng trên Website Bệnh viện Vinmec. Điạ chỉ đường link bài đăng: https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/thoi-ky-man-kinh-anh-huong-nhu-nao-toi-suc-khoe-phu-nu-vi
5. Nội tiết sinh dục nữ; đăng trên Website MSD MANUAL phiên bản dành chi chuyên gia. Điạ chỉ đường link bài đăng: https://www.msdmanuals.com/vi/professional/phụ-khoa-và-sản-khoa/nội-tiết-sinh-dục-nữ/nội-tiết-sinh-dục-nữ
6. FDA chấp thuận liệu pháp điều trị đầu tiên không dùng nội tiết tố cho cơn bốc hỏa liên quan đến thời kỳ mãn kinh; đăng trên Website Bệnh viện Từ Dũ. Điạ chỉ đường link bài đăng:https://tudu.com.vn/vn/y-hoc-thuong-thuc/thong-tin-thuoc/fda-chap-thuan-lieu-phap-dieu-tri-dau-tien-khong-dung-noi-tiet-to-cho-con-boc-hoa-lien-quan-den-thoi-ky-man-kinh/
7. Hormone Replacement Therapy for Menopause (Liệu pháp thay thế Hormone cho thời kỳ mãn kinh); đăng trên Website Webmd. Địa chỉ đường link bài đăng: https://www.webmd.com/menopause/menopause-hormone-therapy
8. Nội tiết sinh dục nữ; đăng trên Website MSD MANUAL – phiên bản dành cho chuyên gia. Địa chỉ đường link bài đăng: https://www.msdmanuals.com/vi/professional/phụ-khoa-và-sản-khoa/nội-tiết-sinh-dục-nữ/nội-tiết-sinh-dục-nữ
9. Age Related Hormones Changes and Its Impact on Health Status and Lifespan (Những thay đổi nội tiết tố liên quan đến tuổi tác và tác động của chúng đến tình trạng sức khỏe và tuổi thọ); đăng trên Website PubMed central.
Địa chỉ đường link bài đăng: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10187696/