24/03/2026
CẬP NHẬT SURVIVING SEPSIS CAMPAIGN 2026
Dưới đây là cập nhật nhanh những điểm mà mình – một bác sĩ lâm sàng hồi sức cấp cứu quan tâm từ guideline của SSC 2026
1. CÔNG CỤ TẦM SOÁT VÀ CHẨN ĐOÁN
• Điểm mới: Khuyến cáo SỬ DỤNG NEWS, NEWS2, MEWS, hoặc SIRS thay vì qSOFA như một công cụ sàng lọc đơn độc.
• Tại sao đổi? 4 phân tích gộp gần đây cho thấy qSOFA có độ nhạy quá thấp. Dù không có công cụ nào hoàn hảo, trong cấp cứu nhiễm trùng huyết, cần ưu tiên công cụ có độ nhạy cao để tránh bỏ sót bệnh nhân (âm tính giả). Cụ thể, NEWS2 trên 221.000 bệnh án cho độ nhạy 73.1%, độ đặc hiệu 81.6% (tốt nhất so với MEWS, SIRS, qSOFA). Đổi lại, phải chấp nhận tỷ lệ dương tính giả cao (giá trị tiên đoán dương - PPV của NEWS2 chỉ đạt 6.5%).
• Chẩn đoán: Giữ nguyên Sepsis-3 (SOFA ≥ 2). Tuy nhiên, đưa ra Phân tầng xác suất lâm sàng dựa trên 3 yếu tố (bệnh sử – khám – xét nghiệm) thành 4 mức độ:
o Definite: Chắc chắn nhiễm trùng huyết.
o Probable: Rất nghi ngờ.
o Possible: Nghi ngờ trung bình (có chẩn đoán phân biệt khác).
o Unlikely: Ít khả năng.
2. CHIẾN LƯỢC KHÁNG SINH: CÁ THỂ HÓA THEO SỐC VÀ XÁC SUẤT
• Có sốc: Dùng kháng sinh NGAY (≤ 1h) cho tất cả các mức độ từ Definite đến Possible.
• Không sốc:
o Definite / Probable: Kháng sinh NGAY (≤ 1h).
o Possible: Đánh giá nhanh chẩn đoán. Nếu vẫn còn nghi ngờ => Kháng sinh ≤ 3h.
o Unlikely: Trì hoãn kháng sinh, theo dõi sát và tìm nguyên nhân.
3. HỒI SỨC DỊCH BAN ĐẦU: TRÁNH QUÁ TẢI, ĐÁNH GIÁ ĐỘNG HỌC
• Thể tích: Không đổi ở mức ≥ 30 ml/kg crystalloids trong 3 giờ đầu. Tuy nhiên, nhấn mạnh đánh giá lại liên tục để cá thể hóa, tránh quá tải dịch.
• Mục tiêu hồi sức (Targets):
o Huyết áp trung bình (MAP): Chung ~ 65 mmHg. Ngoại lệ: Bệnh nhân ≥ 65 tuổi có thể chấp nhận mức 60–65 mmHg (permissive hypotension).
o Lactate: Đánh giá theo TREND giảm. Điểm mới: Tuyệt đối không "ép về bình thường" bằng cách truyền thêm dịch.
o Chỉ số tưới máu: Vẫn khuyến cáo dùng CRT (thời gian đổ đầy mao mạch) do ưu điểm đáp ứng nhanh, hướng dẫn hồi sức real-time hiệu quả.
o Đánh giá động học: Ưu tiên các test động (PLR, SVV, PPV...). Tức là: Chỉ truyền thêm dịch khi chứng minh được bệnh nhân có đáp ứng.
4. VẬN MẠCH: KHÔNG CHỜ DỊCH VÀ PHỐI HỢP SỚM
• Thời điểm: Nguyên tắc chung vẫn là bolus dịch trước, tụt HA mới dùng Noradrenaline.
• Ngoại lệ (Rất quan trọng): Sốc nhiễm trùng không ổn định (HA tụt nặng, da lạnh/nổi bông/tái xám, tím, SpO2 giảm, rối loạn tri giác)=> Dùng Noradrenaline NGAY, song song với truyền dịch. Không chờ truyền đủ dịch, nhưng cũng không dùng sớm đại trà.
• Phối hợp vận mạch: Nguyên tắc là không nên chỉ tăng Norad mãi.
o Vasopressin: Ưu tiên phối hợp sớm khi Noradrenaline ~ 0.2–0.5 µg/kg/phút (thường ~ 0.3).
o Epinephrine: Dùng làm vận mạch thứ 3, hoặc khi không có Vasopressin. Thêm vào khi Noradrenaline cao hơn (~ 0.5–1.0 µg/kg/phút, thường ~ 0.😎.
5. HYDROCORTISONE: BỎ MỐC LIỀU CỨNG
• Điểm mới: SSC 2026 bỏ mốc cứng "chờ Noradrenaline ≥ 0.25 µg/kg/min đã dùng vài giờ" của 2021.
• Tại sao đổi? Dữ liệu mới khẳng định Steroid giúp thoát sốc sớm hơn và giảm nhu cầu vận mạch, nhưng không có một ngưỡng liều Noradrenaline nào là "đúng" cho mọi bệnh nhân.
• Thực hành: Quyết định theo đáp ứng lâm sàng. Nếu đã bù dịch + Norad mà HA chưa kiểm soát được, hoặc Norad có xu hướng phải tăng liều liên tục => bắt đầu Hydrocortisone sớm (200 mg/ngày, chia 50 mg mỗi 6h). Không chờ "đủ liều" mới dùng.
6. SỐC KHÁNG TRỊ & CAN THIỆP GIAI ĐOẠN PHỤC HỒI (MỚI)
• Sốc kháng trị: Không có ngưỡng liều cụ thể. Hiểu đơn giản là: MAP không đạt hoặc còn dấu giảm tưới máu kéo dài dù đã dùng gần hết bài cơ bản (đã hồi sức dịch + Norad + Vaso ± Epi).
o Methylene Blue (Rescue therapy): Dùng trong sốc giãn mạch nặng, trơ vận mạch (cơ chế: ức chế NO => tăng trương lực mạch). Không dùng thường quy do chưa đủ bằng chứng.
• Giai đoạn phục hồi:
o Midodrine: Cân nhắc dùng (tăng co mạch đường uống) để cai vận mạch đường tĩnh mạch sớm, giúp bệnh nhân rời ICU nhanh hơn.
o Active fluid removal (Rút dịch chủ động - Rất quan trọng): Áp dụng sau pha hồi sức, khi đã ngừng tăng vận mạch. Dùng lợi tiểu, nếu không đủ => siêu lọc. Lý do: Ứ dịch gây phù mô >> giảm oxy mô >> suy tạng.
7. CÁC ĐIỂM CHỐT LẠI KHÁC
• Thuốc hạ sốt (Paracetamol, NSAIDs...):
MỚI – Không dùng với mục đích cải thiện kết cục tử vong. Chỉ dùng để kiểm soát triệu chứng/giảm đau. Cố hạ sốt làm tăng khối lượng công việc và che lấp dấu hiệu nhiễm trùng đang tiến triển.
• Probiotics (Men vi sinh): KHÔNG SỬ DỤNG. Các thử nghiệm chất lượng cao không thấy lợi ích giảm tử vong hay VAP (viêm phổi liên quan thở máy).
• Vitamin C: KHÔNG SỬ DỤNG (mạnh hơn trước). Không có lợi, có thể gây hại.
• Dự phòng loét dạ dày do stress: THAY ĐỔI – Xác nhận ưu tiên dùng PPIs ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao chảy máu tiêu hóa.
NGUỒN: Surviving Sepsis Campaign: International Guidelines for Management of Sepsis and Septic Shock 2026. Critical Care Medicine ():10.1097/CCM.0000000000007075, March 23, 2026. | DOI: 10.1097/CCM.0000000000007075