Điều dưỡng & Bằng chứng

Điều dưỡng & Bằng chứng Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Điều dưỡng & Bằng chứng, Medical and health, Tôn Thất Tùng, Quận Đống Đa.

Điều Dưỡng & Bằng Chứng là trang chia sẻ kiến thức chuyên môn điều dưỡng dựa trên thực hành dựa vào bằng chứng (Evidence-Based Practice), hướng tới cập nhật, ứng dụng và chuẩn hóa chăm sóc người bệnh trong lâm sàng.

Đọc, hiểu rõ để làm nghiên cứu
25/03/2026

Đọc, hiểu rõ để làm nghiên cứu

CẬP NHẬT SURVIVING SEPSIS CAMPAIGN 2026Dưới đây là  cập nhật nhanh những điểm mà mình – một bác sĩ lâm sàng hồi sức cấp ...
24/03/2026

CẬP NHẬT SURVIVING SEPSIS CAMPAIGN 2026

Dưới đây là cập nhật nhanh những điểm mà mình – một bác sĩ lâm sàng hồi sức cấp cứu quan tâm từ guideline của SSC 2026

1. CÔNG CỤ TẦM SOÁT VÀ CHẨN ĐOÁN
• Điểm mới: Khuyến cáo SỬ DỤNG NEWS, NEWS2, MEWS, hoặc SIRS thay vì qSOFA như một công cụ sàng lọc đơn độc.
• Tại sao đổi? 4 phân tích gộp gần đây cho thấy qSOFA có độ nhạy quá thấp. Dù không có công cụ nào hoàn hảo, trong cấp cứu nhiễm trùng huyết, cần ưu tiên công cụ có độ nhạy cao để tránh bỏ sót bệnh nhân (âm tính giả). Cụ thể, NEWS2 trên 221.000 bệnh án cho độ nhạy 73.1%, độ đặc hiệu 81.6% (tốt nhất so với MEWS, SIRS, qSOFA). Đổi lại, phải chấp nhận tỷ lệ dương tính giả cao (giá trị tiên đoán dương - PPV của NEWS2 chỉ đạt 6.5%).
• Chẩn đoán: Giữ nguyên Sepsis-3 (SOFA ≥ 2). Tuy nhiên, đưa ra Phân tầng xác suất lâm sàng dựa trên 3 yếu tố (bệnh sử – khám – xét nghiệm) thành 4 mức độ:
o Definite: Chắc chắn nhiễm trùng huyết.
o Probable: Rất nghi ngờ.
o Possible: Nghi ngờ trung bình (có chẩn đoán phân biệt khác).
o Unlikely: Ít khả năng.

2. CHIẾN LƯỢC KHÁNG SINH: CÁ THỂ HÓA THEO SỐC VÀ XÁC SUẤT
• Có sốc: Dùng kháng sinh NGAY (≤ 1h) cho tất cả các mức độ từ Definite đến Possible.
• Không sốc:
o Definite / Probable: Kháng sinh NGAY (≤ 1h).
o Possible: Đánh giá nhanh chẩn đoán. Nếu vẫn còn nghi ngờ => Kháng sinh ≤ 3h.
o Unlikely: Trì hoãn kháng sinh, theo dõi sát và tìm nguyên nhân.

3. HỒI SỨC DỊCH BAN ĐẦU: TRÁNH QUÁ TẢI, ĐÁNH GIÁ ĐỘNG HỌC
• Thể tích: Không đổi ở mức ≥ 30 ml/kg crystalloids trong 3 giờ đầu. Tuy nhiên, nhấn mạnh đánh giá lại liên tục để cá thể hóa, tránh quá tải dịch.
• Mục tiêu hồi sức (Targets):
o Huyết áp trung bình (MAP): Chung ~ 65 mmHg. Ngoại lệ: Bệnh nhân ≥ 65 tuổi có thể chấp nhận mức 60–65 mmHg (permissive hypotension).
o Lactate: Đánh giá theo TREND giảm. Điểm mới: Tuyệt đối không "ép về bình thường" bằng cách truyền thêm dịch.
o Chỉ số tưới máu: Vẫn khuyến cáo dùng CRT (thời gian đổ đầy mao mạch) do ưu điểm đáp ứng nhanh, hướng dẫn hồi sức real-time hiệu quả.
o Đánh giá động học: Ưu tiên các test động (PLR, SVV, PPV...). Tức là: Chỉ truyền thêm dịch khi chứng minh được bệnh nhân có đáp ứng.

4. VẬN MẠCH: KHÔNG CHỜ DỊCH VÀ PHỐI HỢP SỚM
• Thời điểm: Nguyên tắc chung vẫn là bolus dịch trước, tụt HA mới dùng Noradrenaline.
• Ngoại lệ (Rất quan trọng): Sốc nhiễm trùng không ổn định (HA tụt nặng, da lạnh/nổi bông/tái xám, tím, SpO2 giảm, rối loạn tri giác)=> Dùng Noradrenaline NGAY, song song với truyền dịch. Không chờ truyền đủ dịch, nhưng cũng không dùng sớm đại trà.
• Phối hợp vận mạch: Nguyên tắc là không nên chỉ tăng Norad mãi.
o Vasopressin: Ưu tiên phối hợp sớm khi Noradrenaline ~ 0.2–0.5 µg/kg/phút (thường ~ 0.3).
o Epinephrine: Dùng làm vận mạch thứ 3, hoặc khi không có Vasopressin. Thêm vào khi Noradrenaline cao hơn (~ 0.5–1.0 µg/kg/phút, thường ~ 0.😎.

5. HYDROCORTISONE: BỎ MỐC LIỀU CỨNG
• Điểm mới: SSC 2026 bỏ mốc cứng "chờ Noradrenaline ≥ 0.25 µg/kg/min đã dùng vài giờ" của 2021.
• Tại sao đổi? Dữ liệu mới khẳng định Steroid giúp thoát sốc sớm hơn và giảm nhu cầu vận mạch, nhưng không có một ngưỡng liều Noradrenaline nào là "đúng" cho mọi bệnh nhân.
• Thực hành: Quyết định theo đáp ứng lâm sàng. Nếu đã bù dịch + Norad mà HA chưa kiểm soát được, hoặc Norad có xu hướng phải tăng liều liên tục => bắt đầu Hydrocortisone sớm (200 mg/ngày, chia 50 mg mỗi 6h). Không chờ "đủ liều" mới dùng.

6. SỐC KHÁNG TRỊ & CAN THIỆP GIAI ĐOẠN PHỤC HỒI (MỚI)
• Sốc kháng trị: Không có ngưỡng liều cụ thể. Hiểu đơn giản là: MAP không đạt hoặc còn dấu giảm tưới máu kéo dài dù đã dùng gần hết bài cơ bản (đã hồi sức dịch + Norad + Vaso ± Epi).
o Methylene Blue (Rescue therapy): Dùng trong sốc giãn mạch nặng, trơ vận mạch (cơ chế: ức chế NO => tăng trương lực mạch). Không dùng thường quy do chưa đủ bằng chứng.
• Giai đoạn phục hồi:
o Midodrine: Cân nhắc dùng (tăng co mạch đường uống) để cai vận mạch đường tĩnh mạch sớm, giúp bệnh nhân rời ICU nhanh hơn.
o Active fluid removal (Rút dịch chủ động - Rất quan trọng): Áp dụng sau pha hồi sức, khi đã ngừng tăng vận mạch. Dùng lợi tiểu, nếu không đủ => siêu lọc. Lý do: Ứ dịch gây phù mô >> giảm oxy mô >> suy tạng.

7. CÁC ĐIỂM CHỐT LẠI KHÁC
• Thuốc hạ sốt (Paracetamol, NSAIDs...):
MỚI – Không dùng với mục đích cải thiện kết cục tử vong. Chỉ dùng để kiểm soát triệu chứng/giảm đau. Cố hạ sốt làm tăng khối lượng công việc và che lấp dấu hiệu nhiễm trùng đang tiến triển.
• Probiotics (Men vi sinh): KHÔNG SỬ DỤNG. Các thử nghiệm chất lượng cao không thấy lợi ích giảm tử vong hay VAP (viêm phổi liên quan thở máy).
• Vitamin C: KHÔNG SỬ DỤNG (mạnh hơn trước). Không có lợi, có thể gây hại.
• Dự phòng loét dạ dày do stress: THAY ĐỔI – Xác nhận ưu tiên dùng PPIs ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao chảy máu tiêu hóa.



NGUỒN: Surviving Sepsis Campaign: International Guidelines for Management of Sepsis and Septic Shock 2026. Critical Care Medicine ():10.1097/CCM.0000000000007075, March 23, 2026. | DOI: 10.1097/CCM.0000000000007075

TIÊM ENOXAPARIN: AN TOÀN VÀ HIỆU QUẢ1. Đừng đẩy bọt khíNguyên tắc vàng: Tuyệt đối không được đẩy bọt khí khỏi bơm tiêm t...
11/02/2026

TIÊM ENOXAPARIN: AN TOÀN VÀ HIỆU QUẢ
1. Đừng đẩy bọt khí
Nguyên tắc vàng: Tuyệt đối không được đẩy bọt khí khỏi bơm tiêm trước khi thực hiện kỹ thuật tiêm. Việc giữ lại bọt khí này không chỉ đảm bảo liều lượng thuốc được tiêm hết vào cơ thể mà còn tạo ra một "đệm khí" giúp đẩy thuốc sâu vào mô, giảm thiểu tình trạng thuốc trào ngược ra đường đâm kim, từ đó hạn chế tối đa kích ứng và vết bầm tím tại vị trí tiêm.
2. Vùng "An Toàn" 5cm và nghệ thuật luân phiên
Vị trí tiêm đóng vai trò then chốt trong việc hấp thu thuốc và giảm thiểu biến chứng. Các đồng nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các chỉ dẫn sau:
• Vị trí chuẩn: Tiêm tại vùng thành bụng trước bên.
• Khoảng cách an toàn: Phải cách rốn ít nhất 5cm.
• Tư thế tối ưu: Cho bệnh nhân nằm ngửa để lớp mô dưới da bụng được thả lỏng, giúp thao tác véo da và đâm kim chính xác hơn.
• Nguyên tắc luân phiên: Luôn thực hiện luân phiên vị trí tiêm giữa bên trái và bên phải của bụng để tránh gây tổn thương mô kéo dài.
3. Kỹ thuật tiêm chuẩn xác: 90 độ và quy tắc 10 giây
Đây là phần quan trọng nhất mà mọi điều dưỡng cần nằm lòng để đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho chính mình:
• Thao tác đâm kim: Dùng ngón cái và ngón trỏ kẹp nếp da (véo da) của bệnh nhân lên. Giữ bơm tiêm thẳng đứng và đâm một góc 90 độ, dọc hết chiều dài kim vào nếp da đã véo.
• Trong khi bơm thuốc: Tuyệt đối giữ nguyên nếp véo da trong suốt quá trình bơm thuốc cho đến khi rút kim.
• Quy tắc 10 giây: Sau khi đã bơm hết thuốc, hãy giữ nguyên mũi kim trong da khoảng 10 giây. Nghiên cứu của Jueakaew S và cộng sự (2018) đã chứng minh thao tác này giúp giảm đáng kể tỷ lệ vết bầm tím sau tiêm.
• Lời nhắc "Hai Không":
1. Không được xoa: Tuyệt đối không xoa lên vị trí vừa tiêm để tránh gây tổn thương mao mạch và tụ máu.
2. Không sát khuẩn lại: Sau khi rút kim, không cần thiết phải lau hoặc sát khuẩn lại vị trí tiêm.
4. Nền tảng "5 Đúng"
Với một loại thuốc nguy cơ cao như Enoxaparin, kỷ luật kiểm soát là lá chắn tốt nhất cho bệnh nhân. Đừng bao giờ bỏ qua bước "Double check" và tuân thủ quy trình:
Đảm bảo sự hội tụ của 5 Đúng: Đúng người bệnh - Đúng thuốc - Đúng đường dùng - Đúng liều dùng - Đúng thời gian.

Tiêm Enoxaparin không chỉ là một kỹ năng tay chân, đó là sự kết hợp giữa tri thức khoa học và sự tỉ mỉ của người thầy thuốc. Từ việc giữ bọt khí, kẹp nếp da đúng cách, đâm kim góc 90 độ cho đến sự kiên nhẫn chờ đợi 10 giây - mỗi hành động nhỏ đều góp phần tạo nên một kết quả điều trị lớn.

5 Sự Thật Về An Toàn Dùng Thuốc Có Thể Bạn Chưa Biết1. Thuốc Nguy Cơ CaoThuốc có nguy cơ cao là những thuốc có nguy cơ c...
09/02/2026

5 Sự Thật Về An Toàn Dùng Thuốc Có Thể Bạn Chưa Biết
1. Thuốc Nguy Cơ Cao
Thuốc có nguy cơ cao là những thuốc có nguy cơ cao nhất gây hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân nếu không được sử dụng hợp lý. Những thuốc này phải tuân thủ theo một quy trình riêng từ việc kê đơn, cấp phát, lưu trữ đến sử dụng và theo dõi bệnh nhân sau sử dụng.
Đặc điểm quan trọng nhất của nhóm này chính là "giới hạn điều trị hẹp". Hai ví dụ kinh điển là Insulin và thuốc chống đông. Việc hiểu rõ giới hạn này giúp chúng ta duy trì sự cẩn trọng tối đa, bởi một sai ly liều lượng có thể đánh đổi bằng chính tính mạng người bệnh.
2. LASA
LASA (Look-Alike Sound-Alike) – những loại thuốc nhìn giống nhau hoặc đọc tên gần giống nhau. Sự nhầm lẫn LASA là một yếu tố khách quan. Ngay cả những chuyên gia giỏi nhất cũng có thể bị đánh lừa bởi trí nhớ và thị giác dưới áp lực công việc. Để bảo vệ người bệnh, chúng tôi không dựa vào sự ghi nhớ cá nhân mà dựa vào hệ thống đối chiếu kép (double check) và các quy tắc nghiêm ngặt:
• Đọc kỹ nhãn thuốc: Tuyệt đối không sử dụng thuốc có nhãn mờ, rách hoặc thiếu hạn dùng.
• Đối chiếu kỹ hình dạng: Luôn đặt các thuốc có bao bì giống nhau ở các vị trí tách biệt.
• Kiểm tra chéo: Mọi thao tác cấp phát và sử dụng thuốc LASA phải được người thứ hai kiểm chứng.
3. Quy Tắc "5 Đúng"
Dù y học có tiến bộ đến đâu, quy tắc "5 Đúng" vẫn là kim chỉ nam bất di bất dịch. Thiếu bất kỳ một chữ "Đúng" nào, sự an toàn sẽ ngay lập tức bị đe dọa:
1. Đúng người bệnh: Xác nhận danh tính qua ít nhất 2 thông tin (tên, ngày sinh/số ID).
2. Đúng thuốc: Đối chiếu tên thuốc trên nhãn với y lệnh của bác sĩ.
3. Đúng liều: Đảm bảo hàm lượng và số lượng chuẩn xác đến từng đơn vị nhỏ nhất.
4. Đúng đường dùng: Uống, tiêm bắp, hay truyền tĩnh mạch... mỗi con đường có một tốc độ hấp thu khác nhau.
5. Đúng thời gian: Duy trì nồng độ thuốc tối ưu trong cơ thể bằng cách dùng thuốc đúng giờ chỉ định.
4. Thuốc Vận Mạch
Với các thuốc vận mạch như Adrenalin, Noradrenalin hay Dopamin, an toàn dùng thuốc là một cuộc đua với thời gian để giữ vững huyết động. Chỉ vài giây gián đoạn dòng chảy của thuốc có thể khiến huyết áp bệnh nhân sụt giảm nghiêm trọng. Vì vậy, chúng tôi áp dụng các quy tắc nghiêm ngặt:
• Đường truyền ưu tiên: Phải duy trì liên tục qua tĩnh mạch trung tâm (catheter) hoặc kim lớn tại tĩnh mạch thẳng. Tránh mu bàn tay hay cổ tay vì dễ bị gập, gây tắc nghẽn dòng chảy.
• Kỹ thuật "Gối thuốc": Khi thay bơm tiêm điện, phải lắp sẵn và cho chạy bơm mới trước khi tắt bơm cũ, đảm bảo thuốc được đưa vào cơ thể liên tục không một giây ngừng nghỉ.
• Tuyệt đối không dừng đột ngột: Liều lượng phải được giảm từ từ theo diễn tiến lâm sàng của bệnh nhân.
• Không tiêm chung đường truyền: Tuyệt đối không dùng chung đường truyền vận mạch với bất kỳ loại thuốc nào khác để tránh tương kỵ hóa học.
5. Văn Hóa Báo Cáo Sai Sót
Một hệ thống y tế an toàn không phải là một hệ thống không có lỗi sai, mà là một hệ thống biết học hỏi từ lỗi sai. Theo hướng dẫn của Cục Quản lý Khám chữa bệnh, hệ thống báo cáo sai sót thuốc và phản ứng có hại (ADR) được xây dựng trên tinh thần phi kỷ luật. Chúng tôi không đi tìm người để trừng phạt, mà cùng Hội đồng Thuốc & Điều trị phân tích nguyên nhân gốc rễ: Tại sao nhãn thuốc lại dễ nhầm? Tại sao quy trình lại bị bỏ qua? Sự minh bạch trong báo cáo chính là chìa khóa để cải tiến hệ thống, biến mỗi sự cố thành một bài học giá trị để bảo vệ những bệnh nhân tiếp theo.
Lời kết: Với tư cách là người trực tiếp sử dụng hoặc chăm sóc, bạn đã bao giờ dành thêm 30 giây để kiểm tra lại tên thuốc và liều lượng trên nhãn trước khi sử dụng chưa?

Các Cập nhật Quan trọng trong NEWS2: Tăng cường An toàn và Độ chính xácNhận diện Sớm SepsisNhiễm trùng huyết (sepsis) là...
29/01/2026

Các Cập nhật Quan trọng trong NEWS2: Tăng cường An toàn và Độ chính xác
Nhận diện Sớm Sepsis
Nhiễm trùng huyết (sepsis) là một tình trạng đe dọa tính mạng do phản ứng mất kiểm soát của cơ thể với nhiễm trùng. Việc phát hiện sớm là yếu tố sống còn để cải thiện kết quả điều trị. Điểm NEWS2 cao có mối liên hệ chặt chẽ với nguy cơ nhiễm trùng huyết. Do đó, NEWS2 đã được xác định là một công cụ sàng lọc hiệu quả.
Khuyến nghị cốt lõi là: Với bệnh nhân có nhiễm trùng đã biết hoặc nghi ngờ, hoặc có nguy cơ nhiễm trùng cao, khi điểm NEWS2 từ 5 trở lên, hãy "Nghĩ đến Sepsis" và leo thang chăm sóc ngay lập tức.
Quản lý Bệnh nhân Suy hô hấp tăng CO2 (Sử dụng Thang điểm SpO2 thứ 2)
Ở những bệnh nhân bị suy hô hấp tăng CO2 mạn tính, chẳng hạn như bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), việc cung cấp oxy liều cao không phù hợp có thể gây ức chế trung tâm hô hấp, dẫn đến giữ lại CO2 và làm tình trạng bệnh nhân xấu đi nghiêm trọng. Để giải quyết nguy cơ này, NEWS2 đã giới thiệu một cập nhật quan trọng.
Thang điểm SpO2 thứ 2 (Scale 2) được thiết kế đặc biệt cho những bệnh nhân này. Thang điểm này chỉ được sử dụng cho những bệnh nhân có mục tiêu SpO2 được chỉ định trong khoảng 88-92%. Quyết định sử dụng Thang điểm 2 phải do một bác sĩ có thẩm quyền đưa ra và được ghi lại rõ ràng trong hồ sơ bệnh án. Khi sử dụng thang điểm này, nhân viên y tế phải gạch bỏ thang điểm 1 trên phiếu theo dõi để tránh nhầm lẫn.
Ghi nhận Tình trạng Lú lẫn Mới xuất hiện (Thang điểm ACVPU)
Sự xuất hiện của tình trạng lú lẫn hoặc mê sảng mới là một dấu hiệu sớm và rất quan trọng của sự suy giảm lâm sàng nghiêm trọng, đặc biệt ở bệnh nhân nhiễm trùng huyết, thiếu oxy hoặc có rối loạn chuyển hóa. Để nhấn mạnh tầm quan trọng này, NEWS2 đã cập nhật thang điểm đánh giá tri giác từ AVPU thành ACVPU.
Thang điểm ACVPU được định nghĩa như sau:
• A - Alert (Tỉnh táo)
• C - Confusion (Lú lẫn mới xuất hiện)
• V - Voice (Đáp ứng với giọng nói)
• P - Pain (Đáp ứng với đau)
• U - Unresponsive (Không đáp ứng)
Điểm quan trọng nhất của cập nhật này là chữ 'C' (Lú lẫn mới) được tính 3 điểm và được mã hóa màu đỏ trên phiếu theo dõi. Điều này có nghĩa là bất kỳ trường hợp lú lẫn mới nào cũng được xem là một "điểm đỏ", tự động kích hoạt một phản ứng lâm sàng khẩn cấp, bất kể tổng điểm NEWS2 là bao nhiêu.

📣📣📣[Thông tin về dịch bệnh do vi rút Nipah]👨‍⚕️Vi rút Nipah là bệnh truyền nhiễm nhóm A, lây truyền chủ yếu từ động vật ...
27/01/2026

📣📣📣[Thông tin về dịch bệnh do vi rút Nipah]

👨‍⚕️Vi rút Nipah là bệnh truyền nhiễm nhóm A, lây truyền chủ yếu từ động vật sang người (hiện tại ở Ấn Độ chủ yếu qua dơi ăn quả), qua thực phẩm hoặc vật phẩm bị nhiễm vi rút; đồng thời cũng có thể lây từ người sang người qua tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết, dịch bài tiết của bệnh nhân.

🍀Nguồn: Bộ Y tế: https://www.facebook.com/share/p/18FayXd27A/

22/01/2026

VAI TRÒ CỦA ĐIỀU DƯỠNG TRONG CHUẨN HÓA CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH
Chuẩn hóa chăm sóc người bệnh là một trong những yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Trong quá trình này, điều dưỡng giữ vai trò trung tâm, trực tiếp chuyển hóa các bằng chứng khoa học thành thực hành hằng ngày.
1. Điều dưỡng là người thực hiện chăm sóc liên tục
Điều dưỡng là lực lượng:
• Tiếp xúc người bệnh thường xuyên nhất
• Thực hiện đa số các can thiệp chăm sóc
• Phát hiện sớm những thay đổi bất thường của người bệnh
Do đó, chuẩn hóa chăm sóc không thể thành công nếu thiếu vai trò của điều dưỡng.
2. Điều dưỡng tham gia xây dựng và cải tiến quy trình
Chuẩn hóa không chỉ là “làm đúng quy trình”, mà còn bao gồm:
• Tham gia góp ý xây dựng quy trình
• Phản hồi tính phù hợp của guideline với thực tế
• Đề xuất cải tiến dựa trên thực hành lâm sàng
3. Chuẩn hóa để bảo vệ người bệnh và chính điều dưỡng
• Giảm sai sót và rủi ro chuyên môn
• Tăng tính minh bạch trong chăm sóc
• Bảo vệ điều dưỡng trong thực hành nghề nghiệp
Chuẩn hóa chăm sóc không làm giảm tính linh hoạt, mà giúp điều dưỡng chủ động hơn, an toàn hơn và chuyên nghiệp hơn.

19/01/2026

PHÂN BIỆT: HƯỚNG DẪN – QUY TRÌNH – KHUYẾN CÁO – BẰNG CHỨNG KHOA HỌC
• Điều dưỡng cần hiểu đúng để thực hành đúng
Trong thực hành lâm sàng, các thuật ngữ như hướng dẫn, quy trình, khuyến cáo hay bằng chứng khoa học thường được sử dụng song song, thậm chí thay thế cho nhau. Tuy nhiên, hiểu không đúng bản chất có thể dẫn đến áp dụng sai trong chăm sóc người bệnh.
1. Bằng chứng khoa học
Là các kết quả nghiên cứu có hệ thống, bao gồm:
• Tổng quan hệ thống, phân tích gộp
• Thử nghiệm lâm sàng
• Nghiên cứu quan sát
👉 Đây là nền tảng khoa học, chưa phải chỉ dẫn thực hành cụ thể.
2. Khuyến cáo (Recommendation)
Được xây dựng từ bằng chứng khoa học, kết hợp với:
• Ý kiến chuyên gia
• Điều kiện thực tế
👉 Trả lời câu hỏi: Nên làm gì?
3. Hướng dẫn (Guideline)
Là tập hợp các khuyến cáo được hệ thống hóa nhằm:
• Hướng dẫn thực hành trong các tình huống lâm sàng cụ thể
• Giảm sự khác biệt trong chăm sóc
👉 Guideline mang tính định hướng, cần điều chỉnh theo từng cơ sở.
4. Quy trình (Procedure)
Là văn bản cụ thể hóa guideline trong phạm vi một đơn vị/bệnh viện:
• Các bước thực hiện rõ ràng
• Phù hợp với nguồn lực và nhân sự
👉 Đây là tài liệu điều dưỡng thực hiện trực tiếp hằng ngày.
📌 Hiểu đúng bản chất giúp điều dưỡng áp dụng linh hoạt nhưng không tùy tiện, đảm bảo chăm sóc an toàn và chuẩn mực.

15/01/2026

THỰC HÀNH ĐIỀU DƯỠNG DỰA TRÊN BẰNG CHỨNG LÀ GÌ?
Vì sao điều dưỡng cần Evidence-Based Practice?
Trong bối cảnh y học hiện đại, chăm sóc người bệnh không còn chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân hay thói quen lặp lại qua nhiều năm. Thực hành điều dưỡng dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Nursing Practice – EBNP) đã và đang trở thành nền tảng quan trọng nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc và đảm bảo an toàn người bệnh.
Thực hành dựa trên bằng chứng là gì?
Thực hành điều dưỡng dựa trên bằng chứng là sự kết hợp có hệ thống giữa:
• Bằng chứng khoa học tốt nhất hiện có
• Kinh nghiệm lâm sàng của điều dưỡng
• Giá trị và nhu cầu của người bệnh
Mục tiêu cuối cùng là đưa ra quyết định chăm sóc phù hợp, an toàn và hiệu quả trong từng tình huống lâm sàng cụ thể.
Vì sao điều dưỡng cần thực hành dựa trên bằng chứng?
• Giảm sự khác biệt trong chăm sóc giữa các cá nhân và đơn vị
• Nâng cao chất lượng và tính nhất quán của thực hành điều dưỡng
• Tăng cường an toàn người bệnh, giảm sai sót chuyên môn
• Khẳng định vai trò chuyên môn và tính khoa học của nghề điều dưỡng
Bằng chứng có thay thế điều dưỡng không?
Thực hành dựa trên bằng chứng không làm mất đi vai trò của điều dưỡng, mà ngược lại, giúp điều dưỡng:
• Hiểu rõ vì sao mình thực hiện một can thiệp
• Chủ động trong chăm sóc, không làm theo thói quen
• Tự tin hơn trong trao đổi chuyên môn với các thành viên khác trong nhóm điều trị

Address

Tôn Thất Tùng
Quận Đống Đa

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Điều dưỡng & Bằng chứng posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Điều dưỡng & Bằng chứng:

Share