Nha Khoa Vĩnh Viễn

Nha Khoa Vĩnh Viễn NHA KHOA VĨNH VIỄN
100% Bác sĩ Tốt Nghiệp ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP.HCM CÁC DỊCH VỤ NHA KHOA:
1. Cạo vôi răng + Đánh bóng: 300k
2. Trám răng: 300k
3.

Tẩy trắng răng: 600k
4. Nhổ răng khôn: 1.5 triệu
5. Răng sứ thẩm mỹ: 1.5 triệu
6. Dán sứ Veneer: 5 triệu
7. Tư vấn Implant: Miễn phí
8. Tư vấn niềng răng: Miễn phí

02/05/2026

Tôi không có quyền từ chối bệnh nhân vì trách nhiệm của bác sĩ là phải tiếp nhận và chữa trị cho người bệnh. Nhưng hy vọng các bệnh nhân thế này nên từ chối tôi đi, đừng đến tôi khám. Có như vậy tôi mới có thời gian và trạng thái tinh thần tốt để tôi còn khám những bệnh nhân khác cần đến tôi nhé

Các bạn nên đọc thêm để có kiến thức chứ đừng đổ oan cho bác sĩ nhé
29/04/2026

Các bạn nên đọc thêm để có kiến thức chứ đừng đổ oan cho bác sĩ nhé

SÂU RĂNG “ẨN MÌNH” - Kẻ phá hoại thầm lặng răng của bạn
———
Có nhiều bạn thắc mắc rằng “Tại sao tôi thấy răng tôi sâu lỗ nhỏ xíu mà đến bác sĩ trám răng bác sĩ khoan cái lỗ to quá làm răng tôi yếu đi?”. Đôi khi bác sĩ đang làm rất tốt nhưng lại rơi vào tình trạng “làm ơn - mắc oán” và bị bệnh nhân hiểu lầm trong thời gian dài.
———
Bài viết dưới đây sẽ mô tả rõ về một dạng sâu răng rất hay gặp là “sâu răng ẩn mình”. Bài viết sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về tình trạng này và đừng “đổ oan” cho bác sĩ là những người đang cố gắng giúp đỡ bạn.

Sâu răng không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ràng bằng những lỗ sâu đen hay cảm giác đau nhức dữ dội. Trên thực tế, có một dạng tổn thương nguy hiểm hơn – thường được gọi là “sâu răng ẩn mình”. Đây là tình trạng sâu răng phát triển âm thầm bên dưới bề mặt men răng còn tương đối nguyên vẹn, khiến cả bệnh nhân lẫn bác sĩ dễ bỏ sót nếu không thăm khám kỹ.


1. Sâu răng ẩn mình là gì?

Sâu răng ẩn mình là dạng sâu răng xảy ra bên dưới lớp men răng, đặc biệt ở vùng mặt nhai hoặc kẽ răng. Bề mặt men có thể chỉ đổi màu nhẹ hoặc gần như bình thường, nhưng bên dưới ngà răng đã bị phá hủy đáng kể.

Điều này xảy ra khi:

* Men răng bên ngoài có khả năng tái khoáng một phần → nhìn vẫn “ổn”
* Nhưng vi khuẩn vẫn âm thầm phá hủy ngà răng bên trong → tiến triển nhanh hơn


2. Vì sao sâu răng lại “ẩn mình”?

Có nhiều yếu tố khiến sâu răng không biểu hiện rõ:

* Hình thái hố rãnh sâu và hẹp: dễ giữ thức ăn, khó làm sạch
* Tái khoáng bề mặt men: làm che lấp tổn thương bên dưới
* Fluoride: giúp bề mặt cứng hơn nhưng không ngăn hoàn toàn sâu răng bên trong
* Chẩn đoán hạn chế nếu chỉ nhìn bằng mắt thường

Đặc biệt, ở người trẻ, men răng còn “nguyên vẹn” dễ tạo cảm giác an toàn giả.


3. Dấu hiệu nhận biết (thường rất mơ hồ)

Sâu răng ẩn mình hiếm khi có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn sớm. Một số dấu hiệu có thể gặp:

* Ê nhẹ khi ăn ngọt hoặc lạnh
* Cảm giác cộm thức ăn ở răng nhưng không thấy lỗ sâu
* Vùng hố rãnh đổi màu (nâu, xám)
* Đôi khi hoàn toàn không có triệu chứng

→ Đây là lý do nhiều trường hợp chỉ phát hiện khi đã sâu lớn hoặc viêm tủy.


4. Chẩn đoán sâu răng ẩn mình như thế nào?

Chẩn đoán cần kết hợp nhiều phương pháp:

* Thăm khám lâm sàng
* Chụp X-quang (đặc biệt là bitewing) → phát hiện tổn thương dưới men răng.

Trong thực hành lâm sàng, X-quang thường là yếu tố quyết định giúp “lộ diện” sâu răng ẩn.


5. Hậu quả nếu không phát hiện sớm

Sâu răng ẩn mình tiến triển âm thầm nhưng hậu quả không hề nhẹ:

* Phá hủy ngà răng nhanh chóng
* Dễ dẫn đến viêm tủy không hồi phục
* Có thể gây áp xe, nhiễm trùng
* Điều trị phức tạp hơn (nội nha, bọc răng, thậm chí nhổ răng)


6. Điều trị

Tùy mức độ tổn thương:

* Giai đoạn sớm: theo dõi + tái khoáng
* Đã vào ngà: trám răng
* Sâu lớn, ảnh hưởng tủy: điều trị bảo tồn tuỷ, điều trị tuỷ + phục hình

Điểm quan trọng là: đừng đợi có đau mới điều trị.


7. Phòng ngừa sâu răng ẩn mình

* Chải răng đúng kỹ thuật, chú ý mặt nhai
* Dùng chỉ nha khoa hoặc tăm nước
* Khám răng định kỳ 6 tháng/lần
* Chụp X-quang kiểm tra định kỳ (đặc biệt ở người nguy cơ cao)
* Trám bít hố rãnh (sealant) cho răng hàm ở trẻ và người trẻ


Kết luận

Sâu răng ẩn mình là một “kẻ thù” nguy hiểm vì nó không gây chú ý nhưng phá hủy mạnh mẽ. Trong nha khoa hiện đại, việc phát hiện sớm không chỉ dựa vào mắt thường mà cần sự hỗ trợ của hình ảnh học và kinh nghiệm lâm sàng.
BS. TRẦN QUỐC HÙNG

CÁC YẾU TỐ GÂY THẤT BẠI KHI CẤY GHÉP IMPLANT———-Thất bại implant là đa yếu tố, thường được chia thành 4 nhóm chính: 1. Y...
26/04/2026

CÁC YẾU TỐ GÂY THẤT BẠI KHI CẤY GHÉP IMPLANT
———-
Thất bại implant là đa yếu tố, thường được chia thành 4 nhóm chính:
1. Yếu tố bệnh nhân.
2. Yếu tố tại chỗ/xương.
3. Yếu tố phẫu thuật–implant
4. Yếu tố phục hình & sau cấy.


I. YẾU TỐ LIÊN QUAN BỆNH NHÂN

Đây là nhóm nguy cơ nền, ảnh hưởng mạnh đến tích hợp xương:

1. Thói quen & hành vi

* Hút thuốc lá, đây là yếu tố nguy cơ nguy hiểm nhất khi cấy ghép, làm giảm tưới máu, ức chế quá trình tích hợp xương và tăng nguy cơ thất bại sớm. Đồng thời, nó làm tăng nguy cơ viêm quanh implant.
* Nghiến răng → quá tải cơ học dẫn đến tiêu xương, nứt gãy implant, gãy ốc, bể phục hình.
* Vệ sinh răng miệng kém → đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm quanh implant.

2. Bệnh toàn thân

* Đái tháo đường không kiểm soát
* Loãng xương, bệnh tự miễn
* Sau xạ trị / hóa trị vùng hàm mặt
* Suy giảm miễn dịch

3. Tiền sử nha chu

* Viêm nha chu → tăng nguy cơ viêm quanh implant và tiêu xương nhiều hơn

4. Thiếu hiểu biết về chăm sóc răng miệng


II. YẾU TỐ TẠI CHỖ

Liên quan trực tiếp đến nền xương và môi trường vùng cấy:

1. Chất lượng & số lượng xương

* Xương xốp, mật độ thấp thường thiếu độ ổn định sơ khởi, xương mật độ đặc thường thiếu máu nuôi.
* Thiếu thể tích xương nhất là thiếu xương theo chiều ngang
* Vùng ghép xương / nâng xoang → nguy cơ cao hơn

2. Vị trí cấy

* Hàm trên sau → thường ghi nhận thất bại cao hơn theo (một số nghiên cứu - vẫn còn nhiều tranh cãi)
* Một số nghiên cứu ghi nhận khác biệt giữa hàm trên và hàm dưới

3. Mô mềm quanh implant

* Thiếu nướu sừng hoá
* Kiểu hình nướu mỏng → dễ viêm quanh implant


III. YẾU TỐ PHẪU THUẬT & IMPLANT

Đây là nhóm quan trọng nhất gây thất bại sớm (Thường sẽ do bác sĩ gây ra)

1. Sai sót kỹ thuật phẫu thuật

* Đặt implant sai vị trí / sai trục
* Tổn thương mô (xương, thần kinh)
* Nhiễm trùng trong phẫu thuật

2. Thiếu ổn định ban đầu

* Là nguyên nhân chính gây ra thất bại trong nhiều trường hợp
* Liên quan torque thấp, xương kém

3. Quá nhiệt khi khoan xương

* 47°C → hoại tử xương → mất tích hợp

4. Vi chuyển động trong giai đoạn lành thương

* Bác sĩ vội vàng cho implant tải lức tức thì trong một vài trường hợp không phù hợp.

5. Đặc điểm implant

* Chiều dài, đường kính, thiết kế implant
* Hệ implant sử dụng chưa phù hợp



IV. YẾU TỐ PHỤC HÌNH & SAU CẤY

Chủ yếu gây thất bại muộn:

1. Quá tải lực

* Sai khớp cắn
* Implant đơn chịu lực lớn
* Nghiên răng không kiểm soát

2. Thiết kế phục hình không đúng

* Phục hình sai hướng lực
* Không phân bố lực hợp lý

3. Lỏng vít, gãy vít, nứt gãy Implant


V. BIẾN CHỨNG SINH HỌC

1. Viêm quanh implant (nguyên nhân hàng đầu)

* Nhiễm khuẩn → tiêu xương quanh implant

2. Không tích hợp xương

* Chiếm tỷ lệ lớn trong thất bại sớm của Implant

3. Dị ứng titanium (hiếm nhưng có)

* Phản ứng miễn dịch → mất tích hợp
Tóm lại,

Thất bại implant là kết quả của sự tương tác đa yếu tố giữa tình trạng toàn thân, điều kiện tại chỗ, kỹ thuật phẫu thuật và kiểm soát lực chức năng, trong đó viêm quanh implant và quá tải lực là nguyên nhân thường gặp nhất ở giai đoạn muộn. Vì vậy, sau cấy ghép, bệnh nhân cần tuân thủ chương trình tái khám định kỳ (thường mỗi 3–6 tháng), kiểm soát vệ sinh răng miệng tốt, loại bỏ các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá và nghiến răng, đồng thời được đánh giá lâm sàng – X-quang định kỳ để phát hiện sớm biến chứng và can thiệp kịp thời, nhằm đảm bảo duy trì sự ổn định lâu dài của implant.
BS. TRẦN QUỐC HÙNG

25/04/2026

Nên tìm hiểu kỹ trước khi bọc răng sứ nhé

Nhổ răng nứt dọc + Cấy implant phục hình tức thì vùng thẩm mỹ
23/04/2026

Nhổ răng nứt dọc + Cấy implant phục hình tức thì vùng thẩm mỹ

Bảo tồn tuỷ xong có bị ê không
21/04/2026

Bảo tồn tuỷ xong có bị ê không

CHE TUỶ (BẢO TỒN TUỶ) bị ê có bình thường không?
———-
Làm che tủy xong bị ê có thể là bình thường, nhưng chỉ bình thường khi mức ê nhẹ, thoáng qua và giảm dần.
Sau che tủy, mô ngà–tủy vừa trải qua can thiệp cơ học, hóa học và đặt vật liệu sinh học nên răng có thể nhạy cảm tạm thời với lạnh, lực nhai hoặc thay đổi nhiệt độ. Mục tiêu của che tủy là giữ tủy sống, giảm viêm và tạo hàng rào ngà sửa chữa; vì vậy y văn không xem việc “ê nhẹ trong giai đoạn đầu” là thất bại ngay. Tuy nhiên, nếu ê tăng dần, đau tự phát, đau kéo dài sau kích thích, đau về đêm, đau khi cắn rõ, sưng, hoặc không giảm theo thời gian thì đó không còn là diễn biến hậu thủ thuật bình thường mà phải nghĩ đến viêm tủy không hồi phục, chẩn đoán ban đầu chưa đúng, hoặc điều trị che tủy không còn phù hợp.

Vì sao sau che tủy lại bị ê?

Có 4 cơ chế chính.
- Thứ nhất là phản ứng viêm tạm thời của tủy sau thao tác khoan, làm sạch tổn thương sâu, kiểm soát chảy máu và đặt vật liệu che tủy.
- Thứ hai là vi kích thích của ngà còn sống, nên răng dễ nhạy cảm với lạnh hoặc lực nhai trong vài ngày đầu.
- Thứ ba là khớp cắn cao hoặc phục hồi chưa kín, gây đau kiểu cấn cộm, ê khi nhai, thậm chí đau tăng dần dù bản thân tủy chưa hoại tử.
- Thứ tư là tủy ban đầu đã viêm vượt quá chỉ định che tủy, nghĩa là triệu chứng sau điều trị thực chất phản ánh bệnh lý nền chứ không chỉ là phản ứng sau thủ thuật.
- Thành công của che tủy phụ thuộc nhiều vào chọn ca đúng, kiểm soát vô khuẩn, cầm máu, vật liệu phù hợp như MTA/Biodentine và đặc biệt là phục hồi kín khít sớm.

Ê như thế nào thì còn chấp nhận được?

Theo cách hiểu thực hành dựa trên guideline và các nghiên cứu về bảo tồn tuỷ , ê nhẹ đến vừa trong thời gian ngắn, nhất là với lạnh hoặc khi nhai trong vài ngày đầu, rồi giảm dần, thường vẫn có thể chấp nhận. Một số nghiên cứu theo dõi đau sau các thủ thuật bảo tồn tủy ghi nhận mức đau giảm theo thời gian, thường rõ nhất trong tuần đầu. Điều quan trọng không phải là “có ê hay không”, mà là mức độ – kiểu đau – xu hướng diễn tiến. Răng có tiên lượng tốt thường không đau tự phát, không đau kéo dài hàng phút sau lạnh, không đau tăng dần từng ngày, và không xuất hiện dấu hiệu quanh chóp. Nói cách khác, ê nhẹ, ngắn, giảm dần có thể là phản ứng lành thương; còn đau dai dẳng hoặc nặng lên thì không nên xem là bình thường.

Khi nào ê sau che tủy là bất thường?

Các dấu hiệu sau cần xem là cảnh báo bất thường : đau tự phát; đau nhói hoặc âm ỉ kéo dài sau khi bỏ kích thích lạnh; đau về đêm; phải dùng thuốc giảm đau liên tục; đau tăng dần sau 2–7 ngày thay vì giảm; đau cắn hoặc gõ rõ; cảm giác trồi răng; sưng nướu hoặc sưng mặt; có lỗ dò; sốt; hoặc X-quang xuất hiện giãn dây chằng quanh chóp, thấu quang quanh chóp hay tiêu nội/ngoại. Trong các khuyến cáo về điều trị tủy sống, mục tiêu sau điều trị là bảo tồn sống tủy mà không có triệu chứng kéo dài như đau, nhạy cảm quá mức, sưng và không có dấu hiệu bệnh lý trên phim. Vì vậy, nếu bệnh nhân còn “ê” nhưng ê theo kiểu bệnh lý kể trên thì không nên trấn an đơn thuần mà cần tái khám sớm.

Phân biệt “ê bình thường” với “đau do thất bại”

Ê bình thường sau che tủy thường có các đặc điểm:

* ê nhẹ hoặc hơi buốt khi gặp lạnh, ngọt hoặc nhai;
* xuất hiện sớm sau điều trị;
* giảm dần từng ngày;
* không tự đau khi đang nghỉ;
* không đánh thức bệnh nhân về đêm;
* không có sưng, không đau gõ rõ.

Ngược lại, đau gợi ý thất bại hoặc sai chỉ định thường là:

* đau tự phát, đau theo cơn hoặc âm ỉ liên tục;
* đau kéo dài sau lạnh/nóng;
* đau tăng dần sau vài ngày;
* đau khi cắn, cảm giác răng đội cao;
* cần thuốc giảm đau lặp lại;
* có sưng, sốt, hoặc phim có thay đổi quanh chóp.

Về mặt sinh học, che tủy thành công đòi hỏi phần tủy còn lại phải còn khả năng hồi phục. Nếu phần viêm đã lan sâu, triệu chứng kéo dài sau điều trị thường phản ánh rằng ngưỡng hồi phục đã bị vượt qua.

Những yếu tố làm răng ê nhiều hơn sau che tủy

Y văn cho thấy triệu chứng sau che tủy không chỉ phụ thuộc vật liệu mà còn phụ thuộc chẩn đoán trước điều trị. Răng có tiền sử đau tự phát, đau kéo dài với lạnh/nóng, sâu lớn, chảy máu khó kiểm soát, hoặc nghi ô nhiễm vi khuẩn kéo dài thường nguy cơ thất bại cao hơn. Ngoài ra còn có các yếu tố kỹ thuật như không cô lập tốt, để vi rò, đặt phục hồi tạm quá lâu, phục hồi cuối cùng không kín, khớp cắn cao, hoặc mô sâu còn sót gây kích thích tiếp diễn. Một tổng quan về direct pulp capping cũng nhấn mạnh rằng đặt phục hồi cuối cùng sớm, kín khít là yếu tố then chốt để tăng sống còn của răng.

Còn nếu che tủy bằng Biodentine hay MTA thì sao?

Với các vật liệu calcium silicate như Biodentine hay MTA, y văn hiện đại nhìn chung cho thấy tỉ lệ thành công tốt trong các ca chọn lọc đúng chỉ định, và mức đau sau điều trị thường có xu hướng giảm dần theo thời gian. Không phải cứ dùng vật liệu “xịn” là sẽ không ê; vật liệu tốt chỉ cải thiện môi trường sinh học cho lành thương, chứ không xóa hết cảm giác nhạy cảm sau can thiệp. Thành công vẫn phụ thuộc rất lớn vào chẩn đoán, vô khuẩn, cầm máu và độ kín của phục hồi.

Bệnh nhân nên được dặn gì sau che tủy?

Sau che tủy, bệnh nhân nên được dặn rằng có thể ê nhẹ trong thời gian đầu, tránh nhai mạnh bên răng mới làm, giữ vệ sinh tốt, theo dõi cảm giác với lạnh và khi cắn, và quay lại ngay nếu đau tăng dần hoặc đau tự phát. Về chuyên môn, tái khám nên đánh giá lại triệu chứng, test tủy, khớp cắn, độ kín phục hồi và hình ảnh X-quang khi cần. Che tủy không phải thủ thuật “làm xong là xong”, mà là một điều trị bảo tồn cần theo dõi diễn tiến sinh học của tủy.

Kết luận

Che tủy xong bị ê không phải lúc nào cũng bất thường. Nếu ê nhẹ, ngắn, giảm dần và không có đau tự phát hay dấu hiệu quanh chóp thì đó có thể là phản ứng hậu thủ thuật chấp nhận được. Nhưng nếu đau kéo dài, tăng dần, đau tự phát, đau đêm, đau cắn, sưng hoặc cần thuốc giảm đau liên tục thì phải coi là dấu hiệu bất thường và tái đánh giá ngay. Nói gọn: ê nhẹ giảm dần là có thể bình thường; đau dai dẳng hoặc nặng lên thì không bình thường.
————-
Tôi đã từng làm bảo tồn tuỷ xoang II (sâu mặt bên) sau đó bệnh nhân bị ê và nhét thức ăn. Sau đó vì thiếu sự kiên nhẫn và thiếu kỹ năng để giải thích cho bệnh nhân hiểu rõ về điều trị này mà làm bệnh nhân có ác cảm, không còn tin tưởng bác sĩ…bóc phốt tôi khắp nơi, thậm chí kiện tôi lên SYT và đoàn thanh tra liên ngành xuống kiểm tra tôi . Mặc dù tôi đang hướng tới những điều trị tốt nhất cho bệnh nhân, sử dụng vật liệu tốt nhất để bảo tồn tối đa răng thật cho bệnh nhân. Sau câu chuyện đó cách đây vài năm trước, bây giờ tôi vẫn làm như thế, vẫn hướng tới những điều trị bảo tồn tốt nhất cho bệnh nhân như triết lý lâu nay tôi vẫn theo đuổi. Chỉ khác 1 điều là bây giờ tôi đã kiên nhẫn với bệnh nhân hơn…
BS. TRẦN QUỐC HÙNG

CÁC GIAI ĐOẠN BIẾN CHỨNG CỦA RĂNG SỨ(Khi làm chưa tốt)————-Trong thực hành lâm sàng, các vấn đề của răng sứ hư hỏng có t...
20/04/2026

CÁC GIAI ĐOẠN BIẾN CHỨNG CỦA RĂNG SỨ
(Khi làm chưa tốt)
————-
Trong thực hành lâm sàng, các vấn đề của răng sứ hư hỏng có thể được hệ thống rõ ràng theo từng giai đoạn, mỗi giai đoạn gồm đặc điểm – nguyên nhân – hướng xử trí như sau:


1. Giai đoạn sớm sau khi làm sứ (0 – 1 tháng)

* Đặc điểm:
* Cộm, vướng khi nhai: Đây là vấn đề hay gặp nhất do bác sĩ điều chỉnh khớp cắn chưa tốt. Sai khớp cắn dễ dẫn đến tình trạng quá tải lực ở một vài răng dễ dẫn đến lung lay răng hoặc thậm chí là chết tuỷ răng đó. Ngoài ra, sai khớp cắn dễ gây bể răng sứ do lực mạnh.
* Ê buốt, đau nhẹ hoặc đau khi ăn nhai.
* Viêm nướu nhẹ quanh mão
* Nguyên nhân chính:
* Sai khớp cắn
* Mài răng quá mức hoặc kích thích tủy do thao tác trong quá trình mài cùi chưa đúng, mài quá mức…
* Đường hoàn tất chưa tối ưu. Bác sĩ thiếu kinh nghiệm trong mài chỉnh đường hoàn tất dẫn đến đường hoàn tất không rõ, không đều về độ dày và không liên tục. Các gờ men không có ngà nâng đỡ chưa được lấy bỏ hoàn toàn dẫn đến mẻ sau gắn sứ gây hở sứ. Kỹ thuật viên làm ra sản phẩm chưa tốt gây hở sứ, dư bờ răng sứ, hình thể răng sứ chưa phù hợp.
* Xử trí:
* Chỉnh khớp cắn (ưu tiên hàng đầu)
* Theo dõi thích nghi 1–2 tuần
* Nếu đau kéo dài → Đây là dấu hiệu của viêm tuỷ và điều trị nội nha là giải pháp cần xem xét.

👉 Ý nghĩa: giai đoạn dễ xử lý nhất, quyết định tiên lượng lâu dài.


2. Giai đoạn trung gian (1 tháng – 2 năm)

* Đặc điểm:
* Viêm nướu mạn tính. Bạn bắt đầu thấy tình trạng viêm đỏ lên của viền nướu nhất là ở các vị trí làm răng sứ. Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là chảy máu khi chải răng.
* Hôi miệng
* Nhét thức ăn, chảy máu nướu
* Xuất hiện sâu răng thứ phát
* Nguyên nhân chính:
* Hở viền (marginal gap)
* Overcontour hoặc viền dưới nướu không phù hợp
* Vệ sinh kém
* Xử trí:
* Điều trị nha chu (cạo vôi, kiểm soát mảng bám)
* Xử lý sâu răng nếu có
* Thay mão sứ khi khít sát không đạt

👉 Ý nghĩa: giai đoạn “âm thầm”, dễ bị bỏ qua nhưng là nguồn gốc của thất bại muộn.


3. Giai đoạn muộn (> 2–5 năm)

* Đặc điểm:
* Vỡ, nứt mão sứ
* Tụt nướu, lộ viền đen
* Viêm nha chu, tiêu xương
* Lung lay răng trụ
* Nguyên nhân chính:
* Lão hóa vật liệu, rã của chất gắn
* Tải lực sai kéo dài. Nhất là các trường hợp thay đổi trục răng quá nhiều.
* Viêm nha chu không kiểm soát
* Xử trí:
* Tháo bỏ và làm lại phục hình
* Điều trị nha chu trước khi phục hình mới
* Nếu răng trụ không bảo tồn được → nhổ + implant

👉 Ý nghĩa: giai đoạn thất bại phục hình, xử lý phức tạp và tốn kém.

Điểm then chốt: độ khít sát và thiết kế sinh học ban đầu quyết định >70–80% tuổi thọ răng sứ.
BS. TRẦN QUỐC HÙNG

19/04/2026

Biến chứng sau khi làm răng sứ vẫn luôn là câu chuyện dài

Khi bệnh nhân chỉnh nha gửi ảnh cho BS. Hùng sẽ thế nào
18/04/2026

Khi bệnh nhân chỉnh nha gửi ảnh cho BS. Hùng sẽ thế nào

4 tháng cho sự thay đổi nàyChọn hướng đi đúng giúp đạt kết quả thẩm mỹ nhanh trong giai đoạn đầu của niềng răng
17/04/2026

4 tháng cho sự thay đổi này
Chọn hướng đi đúng giúp đạt kết quả thẩm mỹ nhanh trong giai đoạn đầu của niềng răng

14/04/2026

Các bạn lấy bài của tôi thì vui lòng đừng xoá tên tác giả nhé

13/04/2026

Lại là hậu quả làm sứ sai

Address

299 Vĩnh Viễn Street, Ward 5
Quận 10
70000

Opening Hours

Monday 08:00 - 20:00
Tuesday 08:00 - 20:00
Wednesday 08:00 - 20:00
Thursday 08:00 - 20:00
Friday 08:00 - 20:00
Saturday 08:00 - 20:00
Sunday 08:00 - 17:00

Telephone

+84386229929

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nha Khoa Vĩnh Viễn posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Nha Khoa Vĩnh Viễn:

Share

Category