02/01/2026
Định vị u vú bằng kim dây – một kỹ thuật nhỏ, nhưng thay đổi rất nhiều điều
Trong phẫu thuật ung thư vú hiện đại, có những kỹ thuật nhỏ, nhưng lại quyết định sự đúng – đủ – và nhân văn của cả cuộc mổ.
Định vị u vú bằng kim dây (wire-guided localization) là một kỹ thuật như thế.
Nó thường diễn ra trước giờ mổ. Một sợi dây mảnh được đặt vào tổn thương vú không sờ thấy, dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc nhũ ảnh. Nhưng chính sợi dây ấy lại dẫn đường cho phẫu thuật viên, giúp ca mổ đi đúng hướng ngay từ nhát dao đầu tiên.
Vì sao kim dây vẫn là “chuẩn mực” trong suốt hơn nửa thế kỷ?
Từ những năm 1960, khi sàng lọc ung thư vú bằng nhũ ảnh bắt đầu phát triển, y văn đã ghi nhận nhu cầu định vị chính xác các tổn thương không sờ thấy trước mổ.
Kỹ thuật kim dây ra đời từ đó và nhanh chóng trở thành tiêu chuẩn kinh điển trong phẫu thuật bảo tồn tuyến vú.
Hàng loạt nghiên cứu lớn cho thấy:
• Định vị bằng kim dây giúp xác định chính xác tổn thương, giảm nguy cơ lấy sai vị trí hoặc bỏ sót u.
• Khi thực hiện đúng kỹ thuật, tỷ lệ diện cắt dương tính và mổ lại giảm đáng kể, đặc biệt trong ung thư vú giai đoạn sớm.
• Kim dây cho phép lấy trọn tổn thương với lượng mô lành tối thiểu, từ đó cải thiện kết quả thẩm mỹ sau mổ.
Tổng quan của Cheung và cộng sự đăng trên European Journal of Surgical Oncology nhấn mạnh rằng:
Wire-guided localization remains the most widely used and well-validated technique for non-palpable breast lesions, with reliable oncologic outcomes when performed by experienced teams.
Điều quan trọng không nằm ở sợi dây – mà ở cách làm
Nhiều người hay hỏi:
“Giờ có seed từ tính, radar, RFID rồi, kim dây còn giá trị không?”
Câu trả lời từ khoa học rất rõ ràng:
Không có kỹ thuật nào “tự động” cho kết quả tốt nếu con người làm chưa đúng.
Các nghiên cứu so sánh cho thấy:
• Khi kim dây được đặt chính xác, kết hợp chặt chẽ giữa bác sĩ chẩn đoán hình ảnh – phẫu thuật viên – giải phẫu bệnh,
→ kết quả ung thư học của kim dây tương đương nhiều kỹ thuật hiện đại hơn.
Ngược lại, các biến chứng như di lệch dây, mổ lại, hoặc kết quả thẩm mỹ kém thường đến từ quy trình và kinh nghiệm, chứ không phải bản thân kỹ thuật.
Một tổng quan hệ thống trên Breast Cancer Research and Treatment (Shirazi et al., 2023) kết luận khá thẳng thắn:
The advantage of newer wire-free localization techniques lies mainly in workflow and patient comfort, rather than clear superiority in oncologic outcomes.
Tiến bộ khoa học nằm ở đâu?
Tiến bộ không chỉ là “thay kim dây bằng thứ khác”, mà nằm ở cách chúng ta làm tốt hơn mỗi ngày:
• Định vị kim dây dưới siêu âm độ phân giải cao, giúp tiếp cận chính xác hơn, ít xâm lấn hơn.
• Kết hợp siêu âm trong mổ để kiểm soát diện cắt theo thời gian thực.
• Chụp X-quang bệnh phẩm ngay sau lấy u để xác nhận đã lấy trọn tổn thương và clip/vôi hóa.
• Chuẩn hóa quy trình phối hợp đa chuyên khoa, giảm sai sót mang tính hệ thống.
Song song đó, y học vẫn tiếp tục nghiên cứu các phương pháp mới như radioactive seed, magnetic seed, radar localization nhằm cải thiện trải nghiệm người bệnh và tối ưu hóa quy trình bệnh viện. Các thử nghiệm lâm sàng (ClinicalTrials.gov – NCT01901991, NCT05559411) đang tiếp tục so sánh trực tiếp các phương pháp này.
Một điều rất “ngoại khoa”, nhưng cũng rất con người
Định vị u vú bằng kim dây nhắc chúng ta rằng:
phẫu thuật không phải là cắt cho nhiều, mà là cắt cho đúng.
Đúng vị trí – đủ tổn thương – và chừa lại cho người bệnh một cơ thể có thể tiếp tục sống, yêu, và tự tin sau điều trị.
Và đôi khi, hành trình ấy bắt đầu từ một sợi dây rất mảnh, nhưng được đặt bằng sự cẩn trọng, hiểu biết và trách nhiệm.
Tôi là bác sĩ Quang – và tôi tin rằng: hiểu đúng luôn là bước đầu của chữa lành.
Tài liệu tham khảo
• Cheung S et al. Wire-guided localization of non-palpable breast lesions: past, present and future. European Journal of Surgical Oncology, 2024.
• Shirazi A et al. Wire-guided versus wire-free localization techniques for non-palpable breast lesions: a scoping review. Breast Cancer Research and Treatment, 2023.
• Khare S et al. Ultrasound-guided wire localization and intraoperative ultrasound in breast-conserving surgery. Journal of Breast Imaging, 2020.
• ClinicalTrials.gov: NCT01901991; NCT05559411.