Dr. Truong Nguyen

Dr. Truong Nguyen Let's beat cancer sooner! Hãy cùng nhau đẩy lùi căn bệnh ung thư! Our Vision
We want to live in a world where no one develops a preventable cancer.

Our Mission
We champion the latest and most authoritative scientific research from around the world on cancer prevention and survival through diet, weight and physical activity, from single to multi target drugs in cancer therapy, so that we can help people make informed choices to reduce their cancer risk. As a network, we influence policy at the highest level and are trusted advisors to governments and to other official bodies from around the world.

🔬 Residual Cancer Burden (RCB): Điều gì thực sự quan trọng tại bàn đại thể (grossing table)?Điều trị tân bổ trợ (neoadju...
26/02/2026

🔬 Residual Cancer Burden (RCB): Điều gì thực sự quan trọng tại bàn đại thể (grossing table)?

Điều trị tân bổ trợ (neoadjuvant therapy) đã làm thay đổi hoàn toàn chiến lược điều trị ung thư vú.

Nhưng có một sự thật quan trọng:

👉 Quyết định điều trị tiếp theo của bác sĩ ung bướu phụ thuộc vào những gì chúng ta đo lường.
👉 Độ chính xác của RCB phụ thuộc hoàn toàn vào nhà giải phẫu bệnh.

🔬 Residual Cancer Burden (RCB) là gì?

Residual Cancer Burden (RCB) là một hệ thống định lượng mức độ ung thư còn tồn dư sau điều trị tân bổ trợ (neoadjuvant therapy) thường áp dụng trong ung thư vú.

RCB được phát triển tại MD Anderson Cancer Center nhằm trả lời câu hỏi quan trọng:

🔎 Sau hóa trị trước mổ, khối u đã đáp ứng ở mức độ nào về mặt sinh học?

🧬 Khác gì với ypTNM?

Hệ thống ypTNM chỉ cho biết:
• Còn u hay không
• Kích thước u còn lại
• Số hạch dương tính

👉 Nhưng RCB đi xa hơn:
Nó định lượng mức độ đáp ứng, không chỉ sự hiện diện của bệnh.

📊 RCB được tính dựa trên 5 yếu tố chính:

1️⃣ Kích thước tumor bed (2 đường kính lớn nhất)
2️⃣ Tỷ lệ tế bào ung thư còn lại (cellularity)
3️⃣ Tỷ lệ thành phần in situ
4️⃣ Số hạch dương tính
5️⃣ Kích thước di căn hạch lớn nhất

Các thông số này được đưa vào công thức chuẩn để tạo ra chỉ số RCB liên tục, sau đó phân loại thành:
• RCB-0 → pCR (đáp ứng hoàn toàn bệnh lý)
• RCB-I → tồn dư tối thiểu
• RCB-II → tồn dư trung bình
• RCB-III → tồn dư nhiều, nguy cơ cao

🎯 Ý nghĩa lâm sàng

RCB:

✔️ Phân tầng tiên lượng tốt hơn ypTNM
✔️ Dự báo mạnh mẽ ở TNBC và HER2+
✔️ Ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị bổ trợ (ví dụ: capecitabine, T-DM1)

🧠 Nói đơn giản:

RCB không chỉ hỏi:

“Còn ung thư không?”

Mà hỏi:

“Ung thư còn lại bao nhiêu, và điều đó nói gì về sinh học đáp ứng?”

Vì vậy, RCB không chỉ là con số.

Nó là thước đo sinh học của đáp ứng điều trị.

🧬 Residual Cancer Burden (RCB) quan trọng?

Khác với hệ thống ypTNM, RCB:
• Không chỉ ghi nhận còn hay hết u
• Mà định lượng mức độ đáp ứng điều trị
• Đánh giá sinh học đáp ứng của khối u sau hóa trị tân bổ trợ

Tuy nhiên, phần lớn sai sót xảy ra ở một nơi duy nhất:

🖤 Bàn đại thể (Grossing table)

✅ Những điểm bắt buộc phải làm đúng

1️⃣ Xác định đúng “tumor bed” (giường u thực sự)

Không chỉ là nốt u còn nhìn thấy được.

Phải bao gồm:
• Toàn bộ vùng thay đổi do điều trị
• Vùng xơ hóa
• Hoại tử
• Tương quan vị trí clip đánh dấu

💡 Sai lầm thường gặp: Chỉ lấy phần còn u xâm nhập nhìn thấy → đánh giá thiếu diện tích tumor bed.

2️⃣ Đo kích thước chính xác
• Đo 2 đường kính lớn nhất vuông góc nhau (đơn vị cm)
• Không chỉ đo ổ xâm nhập lớn nhất

⚠️ Sai số 5 mm không phải là “nhỏ”.
Nó có thể làm thay đổi phân tầng nguy cơ.

3️⃣ Ước tính mật độ tế bào (cellularity) cẩn trọng
• Loại trừ xơ hóa
• Loại trừ hiệu ứng điều trị
• Không đánh giá quá cao phần còn lại

📌 Overestimation là lỗi rất thường gặp.
Nên “lùi lại một bước” trước khi chấm điểm.

4️⃣ Hiểu rõ sự khác biệt ở hạch

RCB node measurement ≠ AJCC ypN measurement

Trong RCB:
• Bao gồm xơ hóa
• Bao gồm lan ra ngoài vỏ hạch (extracapsular extension)

Điều này khác với cách đánh giá theo ypN thông thường.

🎯 Vì sao điều này quan trọng?

Phân loại RCB gồm:
• RCB-0 (pCR)
• RCB-I
• RCB-II
• RCB-III

RCB:

✔️ Tinh chỉnh tiên lượng tốt hơn ypTNM
✔️ Dự báo mạnh mẽ ở:
• Ung thư vú bộ ba âm tính (TNBC)
• Ung thư vú HER2 dương tính
✔️ Ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tăng cường điều trị bổ trợ

Ví dụ:
• Có cần capecitabine sau NAC ở TNBC không?
• Có cần T-DM1 ở HER2+ còn tồn dư không?

🧠 Thông điệp cuối cùng

Là bác sĩ giải phẫu bệnh ung thư, chúng ta không chỉ đang “báo cáo đáp ứng”.

Chúng ta đang:

🔬 Định nghĩa sinh học của đáp ứng điều trị
📊 Quyết định phân tầng nguy cơ
🧭 Ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược điều trị tiếp theo. Sinh học luôn cần sự chính xác.

🚨 NEJM | KEYNOTE-905 / EV-303: Thiết lập tiêu chuẩn mới? ✅Nghiên cứu pha III KEYNOTE-905 / EV-303, công bố trên The New ...
20/02/2026

🚨 NEJM | KEYNOTE-905 / EV-303: Thiết lập tiêu chuẩn mới? ✅

Nghiên cứu pha III KEYNOTE-905 / EV-303, công bố trên The New England Journal of Medicine, đánh giá Enfortumab Vedotin + Pembrolizumab chu phẫu so với phẫu thuật đơn thuần ở bệnh nhân ung thư bàng quang xâm lấn cơ (MIBC) không đủ điều kiện cisplatin và kết quả thực sự thay đổi thực hành.

📊 Kết quả nổi bật

➡️ Event-Free Survival (EFS)
• Trung vị: Chưa đạt vs 15,7 tháng
• HR 0,40
• EFS 2 năm: 74,7% vs 39,4%

➡️ Overall Survival (OS)
• Trung vị: Chưa đạt vs 41,7 tháng
• HR 0,50
• OS 2 năm: 79,7% vs 63,1%

➡️ Pathologic Complete Response (pCR)
• 57,1% vs 8,6%
• Chênh lệch tuyệt đối: +48,3%

Với HR EFS 0,40 và tỷ lệ pCR vượt trội, EV + pembrolizumab chu phẫu đang nổi lên như tiêu chuẩn điều trị mới cho nhóm MIBC nguy cơ cao không dùng được cisplatin.

⭐️ Những câu hỏi còn bỏ ngỏ

❓ Liệu chiến lược cá thể hoá dựa trên ctDNA có thể định hướng quyết định điều trị bổ trợ?
❓ Bệnh nhân đạt pCR hoặc ctDNA âm tính có thể giảm liều hay bỏ điều trị bổ trợ an toàn không?
❓ Trong chiến lược bảo tồn bàng quang, làm sao xác định rõ “organ-preserving survival” với salvage RC được chuẩn hoá?
❓ Điều trị bước một tối ưu cho bệnh di căn sau khi đã dùng EV + IO chu phẫu là gì?
❓ Khoảng thời gian phù hợp để rechallenge EV hoặc miễn dịch là bao lâu?

📌 Kỷ nguyên điều trị chu phẫu sinh học – miễn dịch trong ung thư bàng quang đã thực sự bắt đầu.






European Society for Medical Oncology
American Society of Clinical Oncology

🩺 Chuẩn hoá nạo hạch trong ung thư đại tràng giai đoạn II–III: Vì sao D3 nên là tiêu chuẩn?Cuộc tranh luận giữa D2 và D3...
19/02/2026

🩺 Chuẩn hoá nạo hạch trong ung thư đại tràng giai đoạn II–III: Vì sao D3 nên là tiêu chuẩn?

Cuộc tranh luận giữa D2 và D3 lymphadenectomy thực chất là bài toán cân bằng giữa lợi ích ung thư học và nguy cơ phẫu thuật. Tuy nhiên, theo khuyến cáo mới nhất của Japanese Society for Cancer of the Colon and Re**um (JSCCR), với bệnh lý tiến triển tại chỗ (cT2–4 hoặc cN+), D3 chính là tiêu chuẩn điều trị.

🔎 Vì sao điều này quan trọng đối với kết cục điều trị?

🔹 Thanh thải giải phẫu triệt để hơn
D2 tiêu chuẩn thường bỏ lại nhóm hạch “Main” (Stations 203, 213, 223) tại gốc mạch máu. Ở bệnh nhân cN+ hoặc cT3/4 nguy cơ cao, đây chính là vị trí có thể chứa di căn hạch đỉnh (apical nodes).

🔹 Kiểm soát tại chỗ – tại vùng tốt hơn
D3 có thể kéo dài thời gian mổ hơn một chút, nhưng dữ liệu gần đây cho thấy khả năng kiểm soát tại chỗ vượt trội, trong khi tỷ lệ biến chứng nặng không tăng đáng kể nếu được thực hiện bởi phẫu thuật viên có kinh nghiệm.

🔹 Xu hướng hài hòa toàn cầu
Hiện nay có sự hội tụ giữa hai trường phái:
• D3 theo hướng “vessel-oriented” của Nhật Bản
• Complete Mesocolic Excision (CME) kết hợp Central Vascular Ligation (CVL) theo hướng “plane-oriented” của phương Tây

Cả hai hiện được xem là tương đương về mặt ung thư học trong điều trị bệnh nguy cơ cao.

📊 Infographic đính kèm sẽ tóm tắt chỉ định, định nghĩa và dữ liệu so sánh kết cục giữa D2 và D3/CME.

🔥 ESMO 2026 Reshapes Advanced Prostate Cancer CareĐiều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến xa đã bước sang một kỷ...
14/02/2026

🔥 ESMO 2026 Reshapes Advanced Prostate Cancer Care

Điều trị ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn tiến xa đã bước sang một kỷ nguyên mới:
Điều trị sớm hơn – Phối hợp mạnh hơn – Dựa trên sinh học phân tử.



🧬 1️⃣ mCSPC (Metastatic Castration-Sensitive Prostate Cancer)

🟢 Low-volume disease

👉 ADT + ARPI là tiêu chuẩn điều trị hiện nay
(apalutamide / enzalutamide / darolutamide / abiraterone)

🟣 High-volume disease

✔ Bệnh nhân đủ thể trạng:
→ Triplet therapy = ADT + Docetaxel + ARPI

✔ Không phù hợp docetaxel:
→ ADT + ARPI

⚠️ ADT đơn thuần gần như không còn vai trò, trừ bệnh nhân rất yếu
❌ Zoledronic acid / Denosumab KHÔNG dùng trong mCSPC



🔄 2️⃣ Relapsed mCSPC (tái phát sau điều trị tại chỗ)

• Low volume → ADT + ARPI
• High volume → ADT + ARPI ± Docetaxel (cá thể hóa)



🧬 3️⃣ mCRPC (Castration-Resistant)

🔹 Không có đột biến gen xác định

• Chỉ từng dùng ADT → ARPI hoặc Docetaxel
• Sau ARPI → Docetaxel hoặc ¹⁷⁷Lu-PSMA-617
• Sau Docetaxel + ARPI → ¹⁷⁷Lu-PSMA-617 hoặc Cabazitaxel

👉 Radioligand therapy đã trở thành lựa chọn chủ lực.



🔬 Có đột biến gen (Genomically driven therapy)

🧬 BRCA1/2
→ PARP inhibitor ± ARPI ưu tiên hơn hóa trị

🧬 PALB2 / CDK12
→ Cân nhắc PARPi chọn lọc

🧬 dMMR / MSI-H
→ PD-1 / PD-L1 inhibitor sớm

🧬 Aggressive variant / NEPC
→ Hóa trị nền platinum

👉 Giải trình tự gen hiện nay là bắt buộc, không còn là tùy chọn.



🦴 Bone health strategy

✔ TẤT CẢ mCRPC có di căn xương → dùng Bone-Protective Agents (BPA)
❌ Không dùng BPA trong mCSPC



💡 Take-home message

✨ Intensification sớm
✨ Xét nghiệm gen bắt buộc
✨ Liệu pháp phóng xạ nhắm trúng đích (Radioligand therapy) đã vào thực hành thường quy

Điều trị hiện nay không chỉ theo giai đoạn bệnh — mà theo gánh nặng u + thể trạng + bản đồ gen.



🔖 Lưu lại để áp dụng ngay trong thực hành lâm sàng hàng ngày.

🔵 FDA NEWS | Bước tiến mới trong điều trị ung thư buồng trứng kháng platinumCơ quan Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Hoa Kỳ...
12/02/2026

🔵 FDA NEWS | Bước tiến mới trong điều trị ung thư buồng trứng kháng platinum

Cơ quan Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) vừa phê duyệt phác đồ:

👉 Pembrolizumab (Keytruda) + Paclitaxel,
có thể kết hợp hoặc không kết hợp Bevacizumab (Avastin)

Cho bệnh nhân ung thư buồng trứng tái phát kháng platinum.

Đây là liệu pháp miễn dịch đầu tiên cho thấy cải thiện sống còn ở một nhóm bệnh nhân trong bối cảnh bệnh kháng platinum – vốn là nhóm tiên lượng khó và lựa chọn điều trị còn hạn chế.

Theo Merck Research Laboratories:

Phác đồ dựa trên pembrolizumab tiếp tục mở rộng thành công của liệu pháp miễn dịch trong ung thư phụ khoa và có tiềm năng thay đổi mô hình điều trị hiện nay cho bệnh nhân ung thư buồng trứng tái phát kháng platinum.

📌 Ý nghĩa lâm sàng:
• Mở rộng vai trò của immunotherapy trong ung thư buồng trứng
• Cung cấp thêm lựa chọn điều trị cá thể hóa
• Có khả năng thay đổi treatment paradigm ở nhóm bệnh nhân tiên lượng xấu

Miễn dịch trị liệu đang dần tiến sâu hơn vào các ung thư phụ khoa – một lĩnh vực trước đây còn nhiều thách thức.

https://lnkd.in/eyBBm2ER

🧬 COMMIT Phase III Trial – Có nên “tăng cường hoá trị” ngay từ đầu cho MSI-H mCRC?📌 Bối cảnhUng thư đại trực tràng di că...
12/01/2026

🧬 COMMIT Phase III Trial – Có nên “tăng cường hoá trị” ngay từ đầu cho MSI-H mCRC?

📌 Bối cảnh
Ung thư đại trực tràng di căn MSI-H / dMMR từ lâu được xem là “đất diễn” của miễn dịch đơn trị PD-1/PD-L1. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng sâu và bền vững.
👉 COMMIT trial được thiết kế để trả lời câu hỏi quan trọng:
Liệu phối hợp hoá trị + kháng VEGF + miễn dịch ngay tuyến 1 có tốt hơn miễn dịch đơn trị?

🔬 Thiết kế nghiên cứu
• Phase III, ngẫu nhiên
• Đối tượng: MSI-H/dMMR mCRC chưa điều trị toàn thân cho giai đoạn di căn
• So sánh 2 nhánh:
• 🔵 Atezolizumab đơn trị
• 🔴 mFOLFOX6 + Bevacizumab + Atezolizumab
• Có phân tầng theo:
• BRAF V600E
• Vị trí di căn (gan vs ngoài gan)
• Tiền sử điều trị bổ trợ

📊 KẾT QUẢ CHÍNH

✅ 1. Đáp ứng hoàn toàn (CR)
• 36% – mFOLFOX6/Bev/Atezo
• 18% – Atezo đơn trị
👉 Gấp đôi tỷ lệ CR, rất đáng chú ý về mặt sinh học khối u

✅ 2. Progression-Free Survival (PFS)
• mPFS: 24,5 tháng – nhánh phối hợp
• mPFS: 5,4 tháng – atezo đơn trị
• HR = 0.439; P = 0.0103

👉 Giảm ~56% nguy cơ tiến triển, cho thấy lợi ích kiểm soát bệnh rất rõ ràng

❌ 3. Overall Survival (OS)
• 2-year OS: 67% vs 67%
• Không có lợi ích OS
• HR OS ≈ 1.0

👉 PFS cải thiện mạnh nhưng chưa chuyển hoá thành lợi ích sống còn

⚠️ Độc tính

Nhánh phối hợp ghi nhận tăng tác dụng phụ độ 3–4:
• Tiêu chảy
• Giảm bạch cầu trung tính
• Tăng huyết áp
• Nhiễm trùng

👉 Cái giá phải trả cho việc “đánh mạnh ngay từ đầu”

🧠 THÔNG ĐIỆP LÂM SÀNG QUAN TRỌNG

🔹 Không phải mọi MSI-H mCRC đều cần hoá trị + bevacizumab ngay tuyến 1
🔹 Miễn dịch đơn trị vẫn là chuẩn cho đa số bệnh nhân
🔹 Phối hợp có thể phù hợp cho nhóm nguy cơ cao, ví dụ:
• Gánh nặng u lớn
• Tiến triển nhanh
• Di căn gan nhiều
• BRAF V600E
• Cần đáp ứng nhanh để giải quyết triệu chứng

👉 COMMIT không thay đổi “standard of care”, nhưng mở ra hướng cá thể hoá điều trị trong MSI-H mCRC

🔮 Tương lai
• Cần biomarker tốt hơn để chọn bệnh nhân thực sự cần intensification
• Phân tích tương quan (correlative studies) đang được chờ đợi:
• Miễn dịch học
• Kiểu vi môi trường u
• Cơ chế kháng PD-1/PD-L1

📌 Kết luận ngắn gọn

COMMIT cho thấy: tăng cường điều trị giúp kiểm soát bệnh tốt hơn (PFS, CR), nhưng chưa chứng minh lợi ích sống còn – lựa chọn phác đồ cần cá thể hoá, không “one-size-fits-all” cho MSI-H mCRC.

💬 Chọn atezo đơn trị hay phối hợp ngay từ đầu cho MSI-H mCRC nguy cơ cao?

🔹 Nghiên cứu CAPITAL cho thấy:Thêm oxaliplatin vào S-1 sau mổ giúp bệnh nhân sống lâu hơn và ít tái phát hơn so với chỉ ...
10/01/2026

🔹 Nghiên cứu CAPITAL cho thấy:
Thêm oxaliplatin vào S-1 sau mổ giúp bệnh nhân sống lâu hơn và ít tái phát hơn so với chỉ dùng S-1.

📊 Kết quả quan trọng:
• ✅ Sống không bệnh 5 năm (DFS): 66% vs 55%
• ✅ Sống toàn bộ 5 năm (OS): 71% vs 63%
👉 Nghĩa là: cứ 100 bệnh nhân, có thêm ~8–11 người sống lâu hơn khi dùng SOX.

🔹 Tác dụng phụ chấp nhận được, có thể kiểm soát trong thực hành.

📌 Thông điệp chính:
➡️ Với bệnh nhân đã mổ D2 upfront, SOX là một lựa chọn bổ trợ mạnh hơn S-1 đơn thuần.



🇺🇸

🔹 The CAPITAL phase III trial shows that:
Adding oxaliplatin to S-1 after D2 surgery improves long-term survival compared with S-1 alone.

📊 Key numbers:
• ✅ 5-year DFS: 66% vs 55%
• ✅ 5-year OS: 71% vs 63%
👉 Roughly 8–11 more patients out of 100 benefit long-term with SOX.

🔹 Toxicities were manageable.

📌 Take-home message:
➡️ SOX is a strong adjuvant option after upfront D2 gastrectomy.



🤔 VẬY CÒN TRONG THỜI ĐẠI PERIOPERATIVE FLOT / D-FLOT?

🇻🇳
• FLOT/D-FLOT: phù hợp khi lên kế hoạch từ đầu, điều trị trước + sau mổ
• CAPITAL nói điều gì?
👉 Không phải bệnh nhân nào cũng đi theo peri-op FLOT
👉 Nếu bệnh nhân đã mổ D2 rồi, thì SOX giúp “tăng lực” điều trị bổ trợ rõ ràng

👉 Thông điệp thực hành:
🩺 Mổ trước → cân nhắc SOX
🩺 Lên kế hoạch từ đầu, bệnh còn tại chỗ → FLOT vẫn rất mạnh

🇺🇸
Different paths, same goal: improve cure rates.
CAPITAL supports adjuvant SOX when perioperative FLOT is not chosen or feasible.



✅ KẾT LUẬN

🇻🇳: CAPITAL củng cố SOX là lựa chọn bổ trợ hiệu quả sau D2, giúp tăng sống còn 5 năm cho GC/GEJC giai đoạn II–III.
🇺🇸: CAPITAL confirms SOX as an effective adjuvant strategy with durable 5-year survival benefit.



🚨 TIN NÓNG UNG THƯ VÚ – FDA | 15/12/2025 🚨🎯 FDA cấp chỉ định Breakthrough Therapy & phê duyệt💊 fam-Trastuzumab Deruxteca...
16/12/2025

🚨 TIN NÓNG UNG THƯ VÚ – FDA | 15/12/2025 🚨

🎯 FDA cấp chỉ định Breakthrough Therapy & phê duyệt
💊 fam-Trastuzumab Deruxtecan-nxki (Enhertu) + Pertuzumab
👉 Điều trị bước 1 cho ung thư vú HER2-dương tính không còn khả năng phẫu thuật hoặc di căn

📌 Đây là lần đầu tiên phác đồ ADC (T-DXd) + Pertuzumab được FDA chấp thuận ở tuyến đầu, dựa trên kết quả vượt trội từ nghiên cứu pha III DESTINY-Breast09.



🔬 DESTINY-Breast09 – Dữ liệu then chốt
• 🌍 Nghiên cứu đa trung tâm, toàn cầu
• 👥 1.157 bệnh nhân ung thư vú HER2(+) tiến xa/di căn
• ❌ Chưa điều trị hóa trị hoặc liệu pháp nhắm HER2 trước đó (hoặc đã điều trị bổ trợ >6 tháng)

🔀 Phân nhóm điều trị:
1️⃣ T-DXd + Pertuzumab (n=383)
2️⃣ T-DXd + giả dược
3️⃣ THP (Taxane + Trastuzumab + Pertuzumab) – tiêu chuẩn hiện hành



📊 Hiệu quả điều trị vượt trội

✅ PFS trung vị
• 40,7 tháng với T-DXd + Pertuzumab
• 26,9 tháng với THP
➡️ HR = 0,56 | p < 0,0001

✅ ORR xác nhận
• 85,1% vs 78,6%

✅ Thời gian đáp ứng (DOR)
• 39,2 tháng vs 26,4 tháng

👉 Cho thấy kiểm soát bệnh kéo dài và sâu hơn rõ rệt ngay từ tuyến đầu.



⚠️ An toàn – điểm cần lưu ý
• Biến cố độ ≥3: 63,5% (T-DXd + P) vs 62,3% (THP)
• ILD / viêm phổi liên quan thuốc:
• 12,1% với T-DXd + Pertuzumab
• Có 2 trường hợp tử vong (độ 5)
📌 Cần theo dõi sát hô hấp khi sử dụng ADC



🔑 Thông điệp thực hành

👉 T-DXd + Pertuzumab đang định hình lại chuẩn điều trị tuyến đầu cho ung thư vú HER2-dương tính di căn
👉 Hiệu quả vượt trội, nhưng đánh đổi bằng nguy cơ ILD – cần chọn bệnh nhân & theo dõi chặt chẽ

🔗 Nguồn tham khảo:
https://lnkd.in/dQSxX5Z7
https://lnkd.in/dBbbJvsr
https://lnkd.in/dTVZnttR
https://lnkd.in/d3Pv-sMB

📌 Cập nhật ADC trong HER2+ breast cancer.

🔬 Tinengotinib (TT-00420) – liệu pháp đích thế hệ mới đầy hứa hẹn trong ung thư đường mật (Cholangiocarcinoma – CCA)Tine...
14/12/2025

🔬 Tinengotinib (TT-00420) – liệu pháp đích thế hệ mới đầy hứa hẹn trong ung thư đường mật (Cholangiocarcinoma – CCA)

Tinengotinib là thuốc ức chế đa kinase dạng phân tử nhỏ, hiện đang trong quá trình nghiên cứu lâm sàng, với mục tiêu điều trị các khối u rắn tiến xa, đặc biệt là ung thư đường mật có bất thường FGFR – nhóm bệnh nhân thường kháng lại các thuốc FGFR thế hệ trước.

✨ Điểm nổi bật của Tinengotinib
👉 Thuốc tác động đồng thời lên nhiều con đường tín hiệu quan trọng của tế bào ung thư, giúp vượt qua cơ chế kháng thuốc:

🔹 Ức chế tăng sinh tế bào: Aurora kinase A/B
🔹 Ức chế tạo mạch máu nuôi u: VEGFR
🔹 Ức chế tín hiệu phát triển & miễn dịch khối u: FGFR, JAK1/2

⚕️ Ứng dụng và nghiên cứu lâm sàng
🔸 Ung thư đường mật (CCA):
Các nghiên cứu pha I/II (và đang hướng tới pha III) cho thấy Tinengotinib có hiệu quả, kể cả ở bệnh nhân đã kháng pemigatinib hoặc futibatinib, dùng đơn trị hoặc phối hợp với liệu pháp miễn dịch (ví dụ: atezolizumab).

🔸 Các khối u rắn khác:
Đang được nghiên cứu ở nhiều nhóm bệnh nhân kháng trị.

🔸 Ung thư vú bộ ba âm tính (TNBC):
Có tiềm năng nhờ cơ chế ức chế Aurora A/B.

📌 Tình trạng phát triển
✔️ Thuốc đang ở giai đoạn investigational (chưa lưu hành thương mại)
✔️ Đã nhận được nhiều chỉ định ưu tiên như Fast Track, Orphan Drug từ FDA, EMA, NMPA

🧠 Tóm lại
Tinengotinib là một liệu pháp đích đa mục tiêu rất đáng chú ý, với chiến lược “khóa” đồng thời nhiều con đường sinh học giúp tế bào ung thư phát triển và kháng trị. Tuy nhiên, thuốc vẫn cần thêm dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng pha III để khẳng định hiệu quả và độ an toàn trước khi áp dụng rộng rãi trong thực hành.

📚 Một bước tiến quan trọng cho nhóm bệnh nhân CCA kháng FGFR thế hệ trước.

Hướng dẫn lâm sàng SEOM-GEICAM-SOLTI 2025 cho ung thư vú giai đoạn sớm.⸻🚨 VỪA CẬP NHẬT!Hướng dẫn SEOM-GEICAM-SOLTI 2025 ...
30/11/2025

Hướng dẫn lâm sàng SEOM-GEICAM-SOLTI 2025 cho ung thư vú giai đoạn sớm.



🚨 VỪA CẬP NHẬT!

Hướng dẫn SEOM-GEICAM-SOLTI 2025 cho Ung thư Vú Giai đoạn Sớm

✨ New clinical guidelines for early-stage breast cancer — Update 2025

Bộ hướng dẫn 2025 mang đến nhiều thay đổi quan trọng cho thực hành lâm sàng, đặc biệt trong TNBC, HER2+, và HR+/HER2-.



🔷 1. Early Triple-Negative Breast Cancer (TNBC)

🔸 Nhóm khối u nhỏ (cT1a-b cN0) – Phẫu thuật upfront
• pT1a (pT1N0: Hóa trị + dual blockade 1 năm



🔷 3. Early HR-Positive, HER2-Negative Breast Cancer

🔸 Trước phẫu thuật (Neoadjuvant)
• Khối u >2 cm hoặc N+
• Nội tiết: Cho khối u ER cao / PR thấp (postmenopausal) — có thể dùng AI
• Hóa trị: Sequential anthracycline + taxane
• Theo dõi Ki-67 để quyết định tiếp tục nội tiết

🔸 Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật

Premenopausal
• Nguy cơ thấp: Tamoxifen 5 năm
• Nguy cơ cao (N+ hoặc genomics cao):
• Tamoxifen + OFS
• Hoặc AI + OFS 5 năm
• Cân nhắc Ribociclib 3 năm hoặc Olaparib (BRCA+)

Postmenopausal
• Nguy cơ thấp: AI 5 năm
• Nguy cơ cao:
• Anthracycline + taxane
• AI 5–10 năm
• Cân nhắc CDK4/6 inhibitor (Ribociclib) hoặc Olaparib nếu BRCA+



🔷 Điểm nổi bật của bản cập nhật 2025

✔ Tối ưu hóa chiến lược neoadjuvant → adjuvant dựa vào pCR
✔ Tăng cường vai trò của Olaparib và Capecitabine trong TNBC
✔ Mở rộng chỉ định T-DM1 cho HER2+ không đạt pCR
✔ Tích hợp CDK4/6 inhibitors và genomic risk trong HR+/HER2–
✔ Cách tiếp cận cá nhân hóa tối đa dựa trên:
– Giai đoạn bệnh
– Đột biến BRCA
– Genomic assays
– Tuổi & tình trạng nội tiết

📌


🇺🇸 KEY HIGHLIGHTS

🔷 1. Early TNBC
• Small tumors (T1a–b, N0):

🎗️ Cập nhật quan trọng từ Hướng dẫn NCCN Breast Cancer v5.2025Bản cập nhật mới nhất mang đến nhiều thay đổi về chẩn đoán...
25/11/2025

🎗️ Cập nhật quan trọng từ Hướng dẫn NCCN Breast Cancer v5.2025
Bản cập nhật mới nhất mang đến nhiều thay đổi về chẩn đoán, phẫu thuật, điều trị adjuvant và bệnh di căn.

🔵 1. Axillary Management (Quản lý hạch nách)
• 👉 Có thể bỏ SLNB ở bệnh nhân ≥70 tuổi, HR+/HER2–, u pT1 cN0 (theo Choosing Wisely).
• 👉 Áp dụng kết quả SOUND trial → có thể bỏ SLNB nếu siêu âm nách âm tính ở nhóm HR+, HER2–, pT1N0.
• 👉 DCIS: Không làm SLNB trừ khi:
• phẫu thuật mastectomy,
• nghi ngờ xâm lấn,
• hoặc trường hợp tương lai khó làm SLNB.
• 👉 Tái phát tại vú: Có thể làm Repeat SLNB sau SLNB hoặc mastectomy trước đó (dù bằng chứng còn hạn chế).
• Với bệnh nhân từng ALND + mastectomy, có thể cân nhắc repeat SLNB với lymphoscintigraphy thay vì ALND.

🧬 2. Diagnosis & Biomarkers (Chẩn đoán & Sinh học phân tử)
• ✨ Bổ sung chỉ định đánh giá phù bạch huyết nền (baseline lymphedema).
• ✨ Phân biệt rõ HER2 IHC 0 vs 0+ → mang ý nghĩa lâm sàng mới, có thể ảnh hưởng chọn lựa điều trị.

🔺 3. Metastatic / Advanced Breast Cancer (Ung thư vú giai đoạn tiến xa)
• 🔽 T-DXd: Giảm từ Category 1 Preferred → Category 2A Other Recommended cho HER2 IHC 0+.
• ➕ Dato-DXd (2A) thêm mới cho ER+, HER2-0/1+/2–ISH– sau endocrine + chemo.
• ➕ Imlunestrant thêm cho bệnh nhân tiến triển sau AI ± CDK4/6 (2A).
• ➕ Repotrectinib (NTRK fusion) & Erdafitinib (FGFR-altered) – Category 2B.
• ⚠️ Oligometastatic SBRT: NCCN nhấn mạnh chưa có chứng cứ cải thiện OS/PFS.
• ➕ FES-PET/CT được cho phép dùng ở ER+ lobular khi hữu ích.
• 🧡 Bổ sung mục Survivorship riêng cho bệnh nhân metastatic.

🟢 4. Early Breast Cancer / Adjuvant Therapy
• ⭐ Ribociclib adjuvant: Lên Category 1 Preferred cho HR+/HER2–, nguy cơ cao (3 năm).
• ⭐ Abemaciclib adjuvant: Vẫn Category 1 Preferred (chuẩn monarchE).
• 🔁 HER2+ EBC: Cập nhật phác đồ cho pT1c–pT3 (chemo + trastuzumab) ± pertuzumab (pT2–pT3).
• ⚡ TNBC – adjuvant pembrolizumab: NCCN bỏ footnote, hướng dẫn trở nên cá thể hóa hơn.

🔖 DrTruongNguyen




🎗️ Key Updates from NCCN Breast Cancer Guidelines v5.2025
The latest version includes major updates in diagnosis, surgical management, adjuvant therapy, and metastatic disease treatment.



🔵 1. Axillary Management
• 👉 SLNB may be omitted in patients ≥70 years with HR+/HER2–, pT1 cN0 disease (Choosing Wisely).
• 👉 Incorporation of the SOUND trial → SLNB may be omitted if axillary ultrasound is negative in HR+, HER2–, pT1N0 tumors.
• 👉 DCIS: SLNB should not be routinely performed unless:
• mastectomy is planned,
• invasion is suspected, or
• future SLNB would be compromised.
• 👉 Local breast recurrence: Repeat SLNB is allowed after prior SLNB or mastectomy (acknowledged despite limited data).
• In patients with prior ALND + mastectomy, repeat SLNB with lymphoscintigraphy may be considered instead of ALND.



🧬 2. Diagnosis & Biomarkers
• ✨ Baseline lymphedema assessment added to the diagnostic workup.
• ✨ Clear distinction between HER2 IHC 0 vs 0+, now considered clinically meaningful and may influence therapy selection.



🔺 3. Metastatic / Advanced Breast Cancer
• 🔽 T-DXd downgraded from Category 1 Preferred → Category 2A Other Recommended for HER2 IHC 0+.
• ➕ Dato-DXd (2A) added for ER+, HER2-0/1+/2–ISH– after prior endocrine therapy and chemotherapy.
• ➕ Imlunestrant (2A) added for progression after AI ± CDK4/6 inhibitor.
• ➕ Repotrectinib (NTRK fusion) & Erdafitinib (FGFR-altered) added as Category 2B options.
• ⚠️ Oligometastatic SBRT: New note emphasizing no proven OS/PFS benefit.
• ➕ FES-PET/CT added as an option in ER+ lobular disease when useful.
• 🧡 New survivorship section specifically for metastatic breast cancer patients.



🟢 4. Early Breast Cancer / Adjuvant Therapy
• ⭐ Adjuvant ribociclib upgraded to Category 1 Preferred for high-risk HR+/HER2– early breast cancer (3-year regimen).
• ⭐ Adjuvant abemaciclib remains Category 1 Preferred (monarchE criteria).
• 🔁 HER2+ Early Breast Cancer: Updated pathway for pT1c–pT3 (chemo + trastuzumab) ± pertuzumab (for pT2–pT3).
• ⚡ TNBC – adjuvant pembrolizumab: Footnote removed → recommendations become more individualized.

🔖 DrTruongNguyen


🇻🇳 FDA Chính Thức Cấp Phép Đầy Đủ (Traditional Approval) cho Tarlatamab-dlle (Imdelltra®) trong Điều Trị ES-SCLC🗓 19/11/...
23/11/2025

🇻🇳 FDA Chính Thức Cấp Phép Đầy Đủ (Traditional Approval) cho Tarlatamab-dlle (Imdelltra®) trong Điều Trị ES-SCLC

🗓 19/11/2025

🚀 FDA đã chính thức phê duyệt đầy đủ tarlatamab-dlle (Imdelltra®, Amgen) cho bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn lan rộng (ES-SCLC) tiến triển sau hóa trị platinum.
Điều này nâng cấp từ accelerated approval năm 2024, dựa trên dữ liệu mới mạnh mẽ hơn.

🔬 Thông tin nổi bật
• 🎯 Đích tác động: DLL3 – biểu hiện cao trong SCLC
• 🧬 Cơ chế: Kháng thể hai đặc hiệu (BiTE) thu hút T-cells tiêu diệt tế bào ung thư
• 📊 Nghiên cứu DELLPhi-304 (509 bệnh nhân)
• Tỷ lệ đáp ứng (ORR) cao
• Thời gian đáp ứng kéo dài (DoR)
• Cải thiện PFS/OS so với các lựa chọn trước đây
• 💡 Ý nghĩa lâm sàng: Thêm một lựa chọn quan trọng cho nhóm bệnh nhân có tiên lượng rất xấu và rất ít thuốc điều trị sau platinum.

💊 Đây là liệu pháp nhắm DLL3 đầu tiên được FDA phê duyệt đầy đủ, mở ra bước tiến mới trong điều trị SCLC.





🇺🇸 FDA Grants Traditional Approval to Tarlatamab-dlle (Imdelltra®) for Extensive-Stage SCLC

🗓 November 19, 2025

🚀 The FDA has officially granted traditional approval to tarlatamab-dlle (Imdelltra®, Amgen) for adults with extensive-stage small cell lung cancer (ES-SCLC) who experience disease progression after platinum-based chemotherapy.
This upgrade follows its accelerated approval in 2024, now supported by more robust clinical evidence.

🔬 Key Highlights
• 🎯 Target: DLL3 – highly expressed in SCLC
• 🧬 Mechanism: Bispecific T-cell engager (BiTE), redirecting T-cells to kill DLL3-positive tumor cells
• 📊 Pivotal Data: DELLPhi-304 (n=509), multicenter, randomized trial
• Significant response rate (ORR)
• Durable duration of response (DoR)
• Improved PFS/OS vs. historical controls
• 💡 Clinical Impact: Provides a long-awaited treatment option for relapsed ES-SCLC—an area with extremely limited therapies.

💊 This marks the first fully approved DLL3-targeted therapy in SCLC, representing an important advance for this aggressive cancer.



Address

350/8 Le Van Sy, Ward 14
Quận 3
72409

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Dr. Truong Nguyen posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Dr. Truong Nguyen:

Share