29/12/2025
BÀI SÀNG LỌC TỰ KỶ CAST (TIẾNG VIỆT)
Tuổi trẻ: 6-11
Giới: Nam / Nữ
Người trả lời: .......................
Ngày làm test: .......................
1. Trẻ có thích làm mọi việc một mình hơn là chơi với bạn khác không?
☐ Có ☐ Không
2. Trẻ có khó kết bạn so với các trẻ cùng tuổi không?
☐ Có ☐ Không
3. Trẻ có thường nói chuyện không đúng chủ đề hoặc nói một chiều không?
☐ Có ☐ Không
4. Trẻ có khó hiểu cảm xúc hoặc nét mặt của người khác không?
☐ Có ☐ Không
5. Trẻ có sử dụng ánh mắt kém khi nói chuyện không?
☐ Có ☐ Không
6. Trẻ có khó chia sẻ niềm vui, sở thích với người khác không?
☐ Có ☐ Không
7. Trẻ có hay lặp lại từ, câu nói của người khác hoặc của chính mình không?
☐ Có ☐ Không
8. Trẻ có nói giọng đều đều, ít cảm xúc không?
☐ Có ☐ Không
9. Trẻ có khó hiểu trò chơi đóng vai hoặc giả vờ không?
☐ Có ☐ Không
10. Trẻ có thích chơi đi chơi lại một kiểu, ít sáng tạo không?
☐ Có ☐ Không
11. Trẻ có ám ảnh đặc biệt với một chủ đề nào đó không?
☐ Có ☐ Không
12. Trẻ có phản ứng quá mức hoặc rất ít với âm thanh, ánh sáng, mùi không?
☐ Có ☐ Không
13. Trẻ có khó chịu khi thay đổi thói quen hằng ngày không?
☐ Có ☐ Không
14. Trẻ có hay vẫy tay, xoay người, lắc lư khi vui hoặc lo lắng không?
☐ Có ☐ Không
15. Trẻ có hay xếp đồ vật theo hàng hoặc trật tự cố định không?
☐ Có ☐ Không
16. Trẻ có hiểu trò đùa, nói bóng gió kém không?
☐ Có ☐ Không
17. Trẻ có khó tham gia trò chơi theo nhóm không?
☐ Có ☐ Không
18. Trẻ có hay nói quá chi tiết về sở thích của mình không?
☐ Có ☐ Không
19. Trẻ có ít khi chủ động bắt chuyện với người khác không?
☐ Có ☐ Không
20. Trẻ có khó diễn đạt cảm xúc bằng lời không?
☐ Có ☐ Không
21. Trẻ có hay hiểu sai ý người khác không?
☐ Có ☐ Không
22. Trẻ có thường lặp lại hành vi dù không cần thiết không?
☐ Có ☐ Không
23. Trẻ có khó thích nghi với môi trường mới không?
☐ Có ☐ Không
24. Trẻ có ít thể hiện cử chỉ, điệu bộ khi nói chuyện không?
☐ Có ☐ Không
25. Trẻ có hay tránh tiếp xúc cơ thể không?
☐ Có ☐ Không
26. Trẻ có phản ứng mạnh khi bị gián đoạn việc đang làm không?
☐ Có ☐ Không
27. Trẻ có thích nói về một chủ đề duy nhất lặp đi lặp lại không?
☐ Có ☐ Không
28. Trẻ có khó hiểu hoặc thay đổi luật chơi không?
☐ Có ☐ Không
29. Trẻ có hay chơi với trẻ nhỏ hơn hoặc lớn hơn không?
☐ Có ☐ Không
30. Trẻ có hay bắt chước máy móc lời nói hoặc hành động không?
☐ Có ☐ Không
31. Trẻ có gặp khó khăn trong việc hiểu cảm xúc của chính mình không?
☐ Có ☐ Không
32. Trẻ có ít quan tâm đến việc người khác nghĩ gì về mình không?
☐ Có ☐ Không
33. Trẻ có nhạy cảm bất thường với quần áo không?
☐ Có ☐ Không
34. Trẻ có hay tập trung quá mức vào chi tiết nhỏ không?
☐ Có ☐ Không
35. Trẻ có khó chuyển từ hoạt động này sang hoạt động khác không?
☐ Có ☐ Không
36. Trẻ có thường không đáp lại khi được gọi tên không?
☐ Có ☐ Không
37. Trẻ có hành vi khiến người khác thấy khác biệt so với trẻ cùng tuổi không?
☐ Có ☐ Không
CÁCH CHẤM ĐIỂM
Mỗi câu trả lời 'CÓ' = 1 điểm.
Tổng điểm tối đa: 37.
• ≥ 15 điểm: Nguy cơ cao – nên đánh giá chuyên sâu.
• 10–14 điểm: Nguy cơ trung bình – theo dõi.
• < 10 điểm: Nguy cơ thấp.