07/05/2026
TỔNG QUAN VỀ LIỆU PHÁP NỘI TIẾT MỚI TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÚ
Trong điều trị ung thư vú, liệu pháp nội tiết được xác định là phương pháp điều trị đích quan trọng đối với các trường hợp có thụ thể nội tiết dương tính (ER/PR (+)). Thống kê cho thấy, khoảng 70–80% phụ nữ ung thư vú thuộc nhóm này, đòi hỏi việc thiết lập phác đồ nội tiết phù hợp theo tình trạng lâm sàng.
1️⃣Cơ chế tác động lâm sàng
Mục tiêu của liệu pháp nội tiết là làm giảm nồng độ Estrogen trong cơ thể hoặc ngăn chặn hormone này gắn kết với thụ thể của tế bào u. Việc cắt đứt nguồn tín hiệu tăng trưởng này giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát bệnh và tăng tỷ lệ sống sót đáng kể.
2️⃣ Các nhóm thuốc và phương pháp can thiệp phổ biến
- Thuốc điều hòa thụ thể Estrogen chọn lọc (SERMs): Điển hình là Tamoxifen. Đây là tiêu chuẩn vàng cho cả bệnh nhân tiền mãn kinh và hậu mãn kinh ở cả giai đoạn sớm và muộn.
- Thuốc ức chế Aromatase (AI): Bao gồm Anastrozole, Letrozole, Exemestane. Nhóm này chỉ chỉ định cho phụ nữ đã mãn kinh, tác động bằng cách ức chế men chuyển androgen thành estrogen tại các mô ngoại vi.
- Thuốc đối vận Estrogen (Fulvestrant): Gắn và làm giảm số lượng thụ thể nội tiết, thường áp dụng cho các trường hợp đã kháng với các liệu pháp nội tiết trước đó.
- Ức chế chức năng buồng trứng: Sử dụng dẫn chất GnRH (Goserelin, Triptorelin...) hoặc phẫu thuật/xạ trị để đưa bệnh nhân về trạng thái mãn kinh, hỗ trợ tối ưu cho các thuốc nội tiết phối hợp ở bệnh nhân trẻ tuổi.
3️⃣ Các liệu pháp mới trong giai đoạn tái phát, di căn
Sự kết hợp giữa liệu pháp nội tiết và các thuốc mới đã mang lại đột phá trong việc kéo dài thời gian sống thêm (PFS):
- Ức chế CDK4/6 (Palbociclib, Ribociclib, Abemeciclib): Phối hợp cùng AI hoặc Fulvestrant là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân di căn có thụ thể nội tiết dương tính, Her-2 âm tính.
- Ức chế mTOR (Everolimus): Chỉ định cho bệnh nhân tái phát, di căn đã kháng với các thuốc nội tiết truyền thống.
4️⃣Quản lý hệ quả điều trị và theo dõi lâm sàng
Việc chỉ định liệu pháp nội tiết cần đi kèm với giám sát tác dụng phụ nghiêm ngặt:
- Đối với thuốc AI: Cần đánh giá mật độ xương định kỳ để dự phòng loãng xương và gãy xương.
- Đối với Tamoxifen: Theo dõi tình trạng nội mạc tử cung và nguy cơ thuyên tắc mạch, đặc biệt ở bệnh nhân trên 50 tuổi.
Sự chỉ định liệu pháp nội tiết bổ trợ hay giai đoạn di căn phụ thuộc hoàn toàn vào tình trạng kinh nguyệt, đặc điểm sinh học khối u và tiền sử bệnh lý của từng bệnh nhân nhằm đạt hiệu quả điều trị tối ưu.
👉 Mọi thắc mắc về tầm soát và điều trị bệnh lý tuyến Vú, khách hàng vui lòng nhắn tin fanpage/gọi hotline: 0363 417 878
——————
TRUNG TÂM CHUYÊN KHOA VÚ HVBC - BỆNH VIỆN UNG BƯỚU HƯNG VIỆT
✔ Áp dụng song song BHYT + BH bảo lãnh
✔ Áp dụng chất lượng bệnh viện theo tiêu chuẩn IOC (Singapore)
☎️ Hotline: 0363 417 878
📍 Địa chỉ: 34 & 40 Đại Cồ Việt, Hai Bà Trưng, Hà Nội
🌐 Website: https://benhvienungbuouhungviet.vn
🎬 Tiktok: https://www.tiktok.com/