Dược lâm sàng Bệnh viện ĐKKV Quảng Nam - Clinical Pharmacy

Dược lâm sàng Bệnh viện ĐKKV Quảng Nam - Clinical Pharmacy - Nơi trao đổi, chia sẻ các tài liệu y khoa
- Cập nhật các hướng dẫn TH lâm sàng (guideline) mới nhất

🔴 Hướng dẫn 2026 về quản lý sớm bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp (TÓM TẮT SƠ LƯỢC)🟥 Quản lý huyết áp và điều trị khán...
03/02/2026

🔴 Hướng dẫn 2026 về quản lý sớm bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp (TÓM TẮT SƠ LƯỢC)

🟥 Quản lý huyết áp và điều trị kháng KTTC

🟢 Quản lý huyết áp - Nguyên tắc chung

Ở BN đột quỵ thiếu máu não cấp (AIS) có huyết áp ≥ 220/120 mmHg, không được điều trị tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (IVT) hoặc can thiệp nội mạch (EVT):
→ Lợi ích của việc hạ huyết áp sớm trong 48 - 72 giờ đầu chưa rõ ràng
(Class IIb, Mức độ bằng chứng [LOE] C-EO)

Ở BN AIS có huyết áp < 220/120 mmHg, KHÔNG được IVT hoặc EVT:
→ Không khuyến cáo khởi trị thuốc hạ huyết áp trong 48 - 72 giờ đầu sau khởi phát đột quỵ
(Class III: Không có lợi ích, LOE A)

Ở BN AIS có tăng huyết áp, đủ tiêu chuẩn để điều trị tiêu sợi huyết tĩnh mạch:
→ Cần duy trì huyết áp < 185/110 mmHg trước IVT nhằm giảm nguy cơ biến cố chảy máu
(Class I, LOE B-NR)

Ở BN được can thiệp nội mạch (EVT):
→ Cần duy trì huyết áp < 185/110 mmHg trước EVT
(Class IIa, LOE B-NR)

Trong 24 giờ đầu sau IVT hoặc EVT:
→ Duy trì huyết áp < 180/105 mmHg

Ở BN AIS do tắc mạch lớn tuần hoàn trước, được tái tưới máu (tái thông mạch) thành công:
→ Không khuyến cáo hạ huyết áp xuống ≤140 mmHg trong 24 giờ đầu sau EVT nếu không có chỉ định khác
(Class III: Có hại, LOE A)

Ở bệnh nhân AIS do tắc động mạch não lớn thuộc tuần hoàn não trước, đã tái thông mạch thành công (sau can thiệp nội mạch)
→ Không khuyến cáo hạ huyết áp xuống ≤140 mmHg trong 24 giờ đầu sau EVT nếu không có chỉ định khác
(Class III: Có hại, LOE A)

🟢 Điều trị kháng KTTC

Ở BN đột quỵ thiếu máu não cấp (AIS):
→ Khuyến cáo dùng aspirin trong vòng 48 giờ sau khởi phát triệu chứng
(Class I, LOE A)

Ở BN AIS không do tim mức độ nhẹ (NIHSS ≤ 3) hoặc TIA nguy cơ cao (ABCD² ≥4), KHÔNG được IVT:
→ Liệu pháp kháng KTTC kép (DAPT) với aspirin + clopidogrel (có liều nạp clopidogrel) nên được khởi trị trong 24 giờ đầu, duy trì 21 ngày, sau đó chuyển sang kháng KTTC đơn (SAPT)
(Class I, LOE A)

Ở BN AIS không do tim hoặc TIA nguy cơ cao, nhập viện < 24 giờ, NIHSS ≤ 5 hoặc ABCD² ≥ 6, và có hẹp ≥ 50% động mạch nội sọ hoặc ngoài sọ:
→ DAPT với aspirin + ticagrelor (có liều nạp ticagrelor) trong 30 ngày
(Class IIb, LOE B-R)

Ở BN AIS không do tim mức độ nhẹ hoặc TIA nguy cơ cao, nhập viện trong 24 - 72 giờ sau khởi phát, hoặc NIHSS ≤ 4 trong vòng 24 giờ, KHÔNG được IVT, và được cho là có hẹp xơ vữa động mạch ≥ 50% đóng vai trò là cơ chế gây đột quỵ.
→ DAPT với clopidogrel + aspirin trong 21 ngày, sau đó chuyển sang SAPT
(Class IIa, LOE B-R)

Ở BN AIS không do tim mức độ nhẹ, nhập viện trong vòng 24 giờ, KHÔNG được IVT, và mang allele đột biến của CYP2C19:
→ Có thể cân nhắc aspirin + ticagrelor (theo tiêu chí đủ điều kiện) trong 21 ngày, sau đó ticagrelor đơn trị, như một lựa chọn thay thế cho DAPT aspirin + clopidogrel, nhằm phòng ngừa tái phát đột quỵ đến 90 ngày
(Class IIb, LOE B-R)

Ở BN AIS do bóc tách động mạch cảnh ngoài sọ hoặc động mạch đốt sống:
→ Có thể sử dụng kháng KTTC hoặc chống đông, ít nhất 3 tháng
(Class IIa, LOE B-R)

Ở BN đã dùng aspirin trước đó khi xảy ra AIS hoặc TIA không do tim:
→ Lợi ích của việc tăng liều aspirin hoặc chuyển sang thuốc kháng KTTC khác vẫn chưa rõ ràng
(Class IIb, LOE B-NR)

Quản lý bệnh lý thần kinh ngoại biên do ĐTĐ : Điều trị từ cơ chế bệnh sinh đến thực tiễn giảm đau trong thực hành lâm sà...
30/01/2026

Quản lý bệnh lý thần kinh ngoại biên do ĐTĐ : Điều trị từ cơ chế bệnh sinh đến thực tiễn giảm đau trong thực hành lâm sàng
hospital international scientific conference 2026

Cập nhật các liệu pháp mới trong điều trị vết thương bàn chân đái tháo đường  hospital international scientific conferen...
30/01/2026

Cập nhật các liệu pháp mới trong điều trị vết thương bàn chân đái tháo đường
hospital international scientific conference 2026

Vai trò các chỉ số mới trong đánh giá bệnh động mạch ngoại biên (PAD) chi dưới do đái tháo đường  hospital international...
30/01/2026

Vai trò các chỉ số mới trong đánh giá bệnh động mạch ngoại biên (PAD) chi dưới do đái tháo đường
hospital international scientific conference 2026

Lựa chọn KHÁNG ĐÔNG trong dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ : Tiếp cận từ những dữ liệu mới  hospital international ...
30/01/2026

Lựa chọn KHÁNG ĐÔNG trong dự phòng đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ : Tiếp cận từ những dữ liệu mới
hospital international scientific conference 2026

Cật nhật các dữ liệu mới trong điều trị kháng kết tập tiểu cầu 2025 và ứng dụng trong thực hành lâm sàng  hospital inter...
30/01/2026

Cật nhật các dữ liệu mới trong điều trị kháng kết tập tiểu cầu 2025 và ứng dụng trong thực hành lâm sàng
hospital international scientific conference 2026

Chiến lược tối ưu hóa điều trị TĂNG HUYẾT ÁP Ở NGƯỜI CAO TUỔI : Đơn trị liệu hay phối hợp sớm ?  hospital international ...
30/01/2026

Chiến lược tối ưu hóa điều trị TĂNG HUYẾT ÁP Ở NGƯỜI CAO TUỔI : Đơn trị liệu hay phối hợp sớm ?
hospital international scientific conference 2026

Đơn giản hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân ĐTĐ típ 2 cao tuổi : Thách thức và giải pháp trong kỷ nguyên đa thuốc  hospi...
30/01/2026

Đơn giản hóa phác đồ điều trị cho bệnh nhân ĐTĐ típ 2 cao tuổi : Thách thức và giải pháp trong kỷ nguyên đa thuốc
hospital international scientific conference 2026

Tiếp cận đa chiều trong quản lý chống đông (DOAC) trên bệnh nhân rung nhĩ cao tuổi  hospital international scientific co...
30/01/2026

Tiếp cận đa chiều trong quản lý chống đông (DOAC) trên bệnh nhân rung nhĩ cao tuổi
hospital international scientific conference 2026

Cập nhật phác đồ và điều trị Melioidosis (Whitmore) tại BV  hospital international scientific conference 2026
29/01/2026

Cập nhật phác đồ và điều trị Melioidosis (Whitmore) tại BV
hospital international scientific conference 2026

🔴 Hướng dẫn 2026 về quản lý sớm bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp trong thực hành lâm sàng (AHA/ASA)BAO GỒM 10 THÔNG Đ...
27/01/2026

🔴 Hướng dẫn 2026 về quản lý sớm bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp trong thực hành lâm sàng (AHA/ASA)

BAO GỒM 10 THÔNG ĐIỆP CỐT LÕI
1. Ekip đột quỵ lưu động (MSU) cho phép nhận diện nhanh và điều trị kịp thời các BN đột quỵ thiếu máu não cấp đủ điều kiện sử dụng thuốc tiêu sợi huyết. Các nghiên cứu gần đây đã cho thấy MSU mang lại lợi ích vượt trội so với các dịch vụ cấp cứu y tế thông thường. Do đó, khi có điều kiện triển khai, hướng dẫn này đưa ra các khuyến cáo liên quan đến việc áp dụng MSU dựa trên tính an toàn và hiệu quả đã được chứng minh của mô hình này.
2. Việc xác định cơ sở tiếp nhận vận chuyển phù hợp cho bệnh nhân nghi ngờ đột quỵ trong bối cảnh trước lúc nhập viện vẫn còn nhiều thách thức. Các HD trước đây khuyến cáo vận chuyển bệnh nhân đến cơ sở gần nhất có khả năng thực hiện điều trị tiêu sợi huyết. Tuy nhiên, dựa trên các bằng chứng gần đây, hướng dẫn này ủng hộ việc cân nhắc các đặc điểm của hệ thống chăm sóc y tế tại địa phương và vận chuyển trực tiếp bệnh nhân đến bệnh viện gần nhất có khả năng thực hiện can thiệp nội mạch lấy huyết khối (EVT), trong trường hợp không có các hệ thống hoạt động hiệu quả với quy trình chuyển viện nhanh giữa các cơ sở.
3. Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (IVT) là nền tảng điều trị nội khoa cho bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp. Hướng dẫn khuyến cáo sử dụng alteplase hoặc tenecteplase trong cửa sổ điều trị 4,5 giờ, với điều trị cần được tiến hành càng sớm càng tốt ở các bệnh nhân đủ tiêu chuẩn dùng tiêu sợi huyết và có các triệu chứng thần kinh ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh hoạt hoặc lao động, không phụ thuộc điểm số NIHSS và không cần lựa chọn bằng chẩn đoán hình ảnh nâng cao. Ngoài ra, hướng dẫn cũng ủng hộ việc mở rộng cửa sổ điều trị tiêu sợi huyết cho một số bệnh nhân được chọn lọc, bao gồm bệnh nhân có thời điểm khởi phát không xác định hoặc trong khoảng 4,5–9 giờ kể từ khởi phát, dựa trên các tiêu chí chẩn đoán hình ảnh nâng cao.
4. Ở những bệnh nhân có triệu chứng thần kinh không gây ảnh hưởng đến khả năng sinh hoạt (ví dụ: hội chứng rối loạn cảm giác, không kèm yếu liệt) trong cửa sổ điều trị 4,5 giờ, các trial không cho thấy lợi ích của điều trị tiêu sợi huyết. Ở nhóm BN này, liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép được ưu tiên và được khuyến cáo sử dụng.
5. Các nghiên cứu mới cho thấy việc phối hợp thêm liệu pháp chống huyết khối (như argatroban & eptifibatide) cùng với tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch không mang lại lợi ích. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng các liệu pháp chống huyết khối bổ trợ để cải thiện hiệu quả của điều trị bằng tiêu sợi huyết.
6. Can thiệp nội mạch lấy huyết khối (EVT) đã được xác lập là phương pháp điều trị chuẩn cho bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp do tắc mạch lớn, dựa trên nhiều RCTs. Các bằng chứng gần đây cho thấy có thể mở rộng chỉ định EVT ở những nhóm bệnh nhân trước đây được xem là không phù hợp. Cụ thể, một số nghiên cứu cho thấy EVT mang lại lợi ích cho một số bệnh nhân có ổ nhồi máu lớn hơn, được xác định dựa trên các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.
7. Dựa trên nhiều trial cho thấy cải thiện kết cục chức năng so với điều trị nội khoa đơn thuần, hướng dẫn này đưa ra khuyến cáo mạnh mẽ về can thiệp nội mạch cho bệnh nhân tắc động mạch thân nền, nhập viện trong vòng 24 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng và có điểm NIHSS ≥ 10.
8. Lần đầu tiên, hướng dẫn này đưa ra các khuyến cáo về điều trị can thiệp cho bệnh nhi bị đột quỵ thiếu máu não cấp. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức trong việc điều chỉnh các quy trình xử trí đột quỵ tiền viện và tại viện cho trẻ em, sự đồng thuận của chuyên gia và các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện sớm đột quỵ ở trẻ em, đồng thời ủng hộ tính an toàn và lợi ích tiềm năng của các can thiệp nội mạch ở một số bệnh nhi được chọn lọc. Các khuyến cáo này đóng vai trò là nền tảng cho các khuyến cáo trong tương lai và bao quát các giai đoạn chăm sóc đột quỵ cấp ở trẻ em.
9. Không khuyến cáo kiểm soát đường huyết tích cực (80 – 130 mg/dL) ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp vì không cải thiện kết cục lâm sàng và làm tăng nguy cơ hạ đường huyết nặng.
10. Nhiều thử nghiệm mới đã đánh giá hiệu quả và độ an toàn của việc hạ huyết áp sau IVT và EVT ở bệnh nhân người lớn, cung cấp bằng chứng mới cho thấy chiến lược hạ huyết áp tích cực hơn không cải thiện kết cục chức năng sau IVT và thậm chí có thể gây hại sau EVT. Do đó, không khuyến cáo hạ huyết áp tâm thu tích cực < 140 mmHg, ngay cả trong trường hợp tái tưới máu hoàn toàn (ví dụ: dòng chảy TICI 3).

📚 Nguồn: https://drive.google.com/file/d/1effIHKtaOfsN6mKg4TzU45nGOZcbPuKO/view?usp=sharing

🔴 Hướng dẫn đa hiệp hội ACC/AHA 2024 về BỆNH ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN (PAD) - Những cập nhật lâm sàng nổi bậtNăm 2024, Trườn...
29/12/2025

🔴 Hướng dẫn đa hiệp hội ACC/AHA 2024 về BỆNH ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN (PAD) - Những cập nhật lâm sàng nổi bật
Năm 2024, Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ và Hội Tim mạch Hoa Kỳ (ACC/AHA) đã ban hành bản đồng thuận khá toàn diện về bệnh động mạch ngoại biên (Peripheral Artery Disease - PAD), tuy nhiên đề cập còn hạn chế đến nhóm bệnh nhân đái tháo đường. Do đó, các khuyến cáo cập nhật sau đó (2025) được xem như phần bổ sung cho khoảng trống này, đặc biệt trong quản lý nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân PAD kèm ĐTĐ.

🧠 1. Tầm soát & phát hiện sớm:
Đối tượng nên tầm soát:
Người trưởng thành mắc đái tháo đường kèm YTNC (ví dụ: hút thuốc lá, thời gian mắc ĐTĐ ≥ 10 năm, vấn đề về bàn chân, tuổi > 65)
✔ Xét nghiệm hàng đầu:
- ABI (Chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay)
✔ Nếu ABI chưa đáng tin cậy (đo vôi hóa mạch máu)
- Cân nhắc TBI (Chỉ số huyết áp ngón chân - cánh tay) hoặc
- Các xét nghiệm dạng sóng (waveform tests)
📌 Phát hiện sớm giúp giảm nguy cơ tắc mạch chi, phải can thiệp khẩn và biến cố tim mạch.

💊 2. Điều trị chống huyết khối & kháng kết tập tiểu cầu:
PAD có triệu chứng:
(đau cách hồi hoặc các triệu chứng ở chi)
✔ Liệu pháp đơn trị:
- Aspirin 75–325 mg, uống 1 lần/ngày hoặc
- Clopidogrel 75 mg, uống 1 lần/ngày
✔ Liệu pháp ức chế kép theo hai con đường đông máu (khuyến cáo cho BN phù hợp, nguy cơ chảy máu thấp)
- Rivaroxaban (liều mạch máu) : 2,5 mg x 2 lần/ngày KẾT HỢP VỚI
- Aspirin 81–100 mg/ngày
→ Giúp giảm biến cố tim mach nặng (MACE) và biến cố bất lợi nghiêm trọng ở chi (MALE)
SAU TÁI THÔNG MẠCH:
- KHUYẾN CÁO phác đồ phối hợp trên để phòng ngừa MACE và MALE
- ⚠️ Không khuyến cáo dùng kháng đông liều điều trị đơn độc (khi không có chỉ định đặc hiệu khác) để dự phòng các biến cố liên quan đến PAD

❤️ 3. Statin & Điều trị rối loạn lipid máu:
✔ Statin cường độ cao vẫn là nền tảng điều trị ở tất cả BN PAD
✔ Mục tiêu là giảm LDL-C một cách tối ưu và có ý nghĩa lâm sàng

💉 4. Các lợi ích trên tim mạch – chuyển hóa:
(đặc biệt ở BN PAD kèm ĐTĐ)
✔ Chủ vận thụ thể GLP-1 (ví dụ: semaglutide, liraglutide) → giảm nguy cơ tim mạch
✔ Thuốc ức chế SGLT2 (ví dụ: empagliflozin, dapagliflozin) → bảo vệ tim - thận
➡ KHUYẾN CÁO SD ở bệnh nhân PAD kèm ĐTĐ típ 2 như một phần của chiến lược giảm nguy cơ toàn diện

🚶‍♂️ 5. Chiến lược tập luyện và kiểm soát đau cách hồi:
✔ Luyện tập có giám sát hoặc có hệ thống
(≥ 3 buổi/tuần, khoảng ≥ 12 tuần) → cải thiện quãng đường đi bộ không đau và quãng đường đi bộ tối đa (kể cả khi đã xuất hiện đau)
✔ Cilostazol có thể sử dụng → cải thiện triệu chứng (CCĐ nếu có suy tim sung huyết)

🦶 6. Chăm sóc bàn chân & quản lý đa chuyên khoa:
✔ Tự kiểm tra bàn chân hàng ngày, khám bàn chân tổng quát hàng năm
✔ Cai thuốc lá, kiểm soát đường huyết, kiểm soát HA
✔ Hội chẩn: Tim mạch + nội tiết + bàn chân + mạch máu + chăm sóc vết thương
➡ Điều trị PAD cần tiếp cận đa chuyên khoa — phát hiện sớm và phối hợp điều trị giúp cải thiện tiên lượng
THÔNG ĐIỆP CỐT LÕI:
- Liệu pháp ức chế kép theo hai con đường đông máu (rivaroxaban + aspirin) → hiệu quả bảo vệ PAD vượt trội ở bệnh nhân PAD phù hợp
- Nền tảng điều trị: Statin + thay đổi lối sống
- Chế độ tập luyện bài bản và quản lý đa chuyên khoa → cải thiện rõ chất lượng sống và chứng năng vận động
- Ở BN PAD + ĐTĐ → bổ sung GLP-1 và SGLT2 theo khuyến cáo nhằm giảm nguy cơ tim mạch

📚 Nguồn: https://drive.google.com/file/d/1t18jJfGkT71K0GEgv9WnMs_6mQHwkOGW/view?usp=sharing

Address

24 Lê Hữu Trác - Phường Vĩnh Điện - Thị Xã Điện Bàn - Quảng Nam
Quang Nam
51400

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Dược lâm sàng Bệnh viện ĐKKV Quảng Nam - Clinical Pharmacy posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share