Diện Chẩn Thanh Hóa

Diện Chẩn Thanh Hóa Diện Chẩn - Bùi Quốc Châu. Hội quán Diện Chẩn Thanh Hóa

Có một thực tế ít khi được đặt câu hỏi trong y học hiện đại: một người hồi phục nhanh hơn dự đoán, bệnh tự thuyên giảm, ...
28/01/2026

Có một thực tế ít khi được đặt câu hỏi trong y học hiện đại: một người hồi phục nhanh hơn dự đoán, bệnh tự thuyên giảm, cơ thể đáp ứng tích cực mà không cần can thiệp mạnh… nhưng điều đó hiếm khi được xem là “năng lực” của cơ thể. Ngược lại, khi thuốc phát huy tác dụng, phác đồ thành công, máy móc can thiệp hiệu quả, người ta mặc định đó là thành tựu của y học.
Hệ thống y tế từ lâu đã đồng nhất chữa bệnh với can thiệp từ bên ngoài: thuốc, phẫu thuật, thiết bị, quy trình. Trong khi đó, khả năng tự điều chỉnh, tự phục hồi, tự tái cân bằng của cơ thể bị đẩy xuống vai trò thứ yếu, thậm chí bị coi là yếu tố phụ hoặc “ăn may”. Một ca khỏi bệnh nhờ thuốc được ghi nhận, một ca tự hồi phục thường bị bỏ qua.
Các nghiên cứu sinh học cho thấy rằng cơ thể con người không phải một cỗ máy thụ động. Nó sở hữu nhiều hệ thống tự điều chỉnh phức tạp:
– Hệ miễn dịch có khả năng nhận diện, ghi nhớ và phản ứng thông minh.
– Hệ thần kinh có tính dẻo, có thể tái cấu trúc khi điều kiện thay đổi.
– Hệ nội tiết điều chỉnh hàng trăm phản ứng sinh lý chỉ bằng tín hiệu rất nhỏ.
– Cơ chế cân bằng nội môi liên tục sửa sai để duy trì sự sống.
Tự chữa lành không phải là phép màu. Đó là khả năng cơ thể học hỏi từ trải nghiệm, thích nghi với áp lực, sửa chữa tổn thương và khôi phục trật tự bên trong. Một người hồi phục tốt thường là người có khả năng điều chỉnh cảm xúc, phản ứng linh hoạt, chịu đựng được bất ổn và không rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài.
Một năng lực không được nhìn nhận đúng thì sẽ bị chính hệ thống xem nhẹ. Và bi kịch lớn nhất không phải là cơ thể yếu, mà là tin rằng cơ thể hoàn toàn bất lực, chỉ có thể trông chờ vào can thiệp từ bên ngoài.
Không hiếm trường hợp bệnh nhân được chẩn đoán nặng nhưng lại hồi phục ngoài dự đoán. Những ca như vậy thường được gọi là “ngoại lệ”, “tự phát”, hoặc “không giải thích được”, thay vì được xem như bằng chứng cho tiềm năng tự điều chỉnh của cơ thể con người.
Vì vậy, đằng sau một cơ thể tưởng như mong manh, biết đâu lại là một hệ thống thông minh đang âm thầm vận hành, liên tục thích nghi và sửa chữa. Và biết đâu chính khả năng bị xem nhẹ ấy mới là nền tảng sâu xa của sức khỏe lâu dài.
Từ cách nhìn đó, mà tôi luôn tin rằng khỏe mạnh hay yếu ớt, phụ thuộc hay tự chủ, không phải là hai thái cực tuyệt đối, mà là cách chúng ta nhìn nhận và đối xử với cơ thể mình.
___
Vì điều này mà rất nhiều người đã quen với việc xem cơ thể mình là yếu ớt, phụ thuộc, chỉ biết chờ can thiệp từ bên ngoài. Nhưng khi hiểu rõ cách cơ thể tự điều chỉnh, tự phục hồi và phản ứng với niềm tin, cảm xúc, họ bắt đầu nhìn sức khỏe từ một góc độ hoàn toàn khác.
Nếu bạn muốn đi sâu hơn vào cơ chế đó, bạn có thể tham khảo cuốn Bạn là Nhà Giả Dược của Joe Dispenza. Không phải ai cũng được dạy cách hiểu và làm việc cùng cơ thể mình một cách đúng đắn, và không phải ai cũng may mắn tự khám phá ra điều đó một mình. Đừng để khả năng tự chữa lành của cơ thể mãi bị xem nhẹ chỉ vì bạn chưa từng được tiếp cận đúng góc nhìn.
👉 Tại sao trong y học hiện đại, cơ thể tự chữa lành lại không được coi là một năng lực thật sự❓

Nhiều bà con thắc mắc: sao người xưa ít th.uốc mà vẫn khỏe qua mùa lạnh? Thì ra các cụ biết mượn “thiên khí” để dưỡng th...
25/01/2026

Nhiều bà con thắc mắc: sao người xưa ít th.uốc mà vẫn khỏe qua mùa lạnh? Thì ra các cụ biết mượn “thiên khí” để dưỡng thân. Trong y học cổ truyền (yhct), chỉ cần PHƠI NẮNG LƯNG – nơi mạch Đốc hội tụ – là đã nạp được dương khí nuôi tạng phủ rồi
Bà con ạ, không phải cứ ra đứng nắng là khỏe đâu nhé. Hôm nay tôi mách cho bà con một bí quyết của người xưa, gọi là "Cứu bằng Thiên khí" (mượn khí trời để chữa bệnh). Cụ thể là PHƠI NẮNG LƯNG.
Vì sao lại phải phơi lưng mà không phải phơi bụng hay phơi mặt? Để tôi giải thích tường tận cho bà con hiểu cái lý của yhct:
1. Lưng - "Cây xăng" nạp Dương Khí cho cơ thể Trong y học cổ truyền, lưng là nơi hội tụ của Dương khí.
- Dọc sống lưng có mạch Đốc: Ông vua quản lý toàn bộ dương khí trong người.
- Hai bên là kinh Bàng Quang: Như bức tường thành ngăn chặn gió độc (phong hàn) xâm nhập.
Mùa lạnh là lúc âm thịnh dương suy, mình quay lưng phơi nắng chính là cách "sạc pin" trực tiếp, đưa hơi ấm đi vào tạng phủ nhanh hơn cả ăn uống tẩm bổ. Nó giúp xua tan cái lạnh lẽo, ẩm thấp trong xương tủy ra ngoài.
2. Bí kíp phơi nắng "chuẩn chỉ" bác sĩ Lan dặn Muốn th.uốc tiên phát huy tác dụng thì phải dùng đúng cách. Bà con nhớ kỹ 4 điều này nhé:
- Thời điểm vàng: Trước 9h sáng và sau 4g chiều, đây là lúc "Dương khí" của trời đất vượng nhất, ấm áp nhất.
- Tư thế: Quay lưng lại với Mặt Trời Bà con có thể ngồi hoặc đứng, vén áo lên được thì tốt, để nắng chiếu thẳng vào da lưng. Nhớ đội cái mũ để che đầu, tránh dương khí bốc lên đầu gây hoa mắt, đau đầu nhé.
- Thời lượng: Chỉ cần "Rịn mồ hôi" Khoảng 20 – 30 phút là đủ.
*** Lưu ý kỹ chỗ này: Tuyệt đối không phơi đến mức mồ hôi chảy ròng ròng. Yhct gọi trạng thái tốt nhất là "Vi hãn" (mồ hôi lấm tấm nhẹ). Lúc này lỗ chân lông vừa mở để tống khí lạnh ra. Nếu để mồ hôi ra nhiều quá (đại hãn) thì lại thành ra "hao tổn tân dịch", mất khí, lợi bất cập hại đấy bà con ạ.
Bước "khóa" quy trình: Phơi xong, lỗ chân lông đang mở toang. Bà con phải:
- Mặc áo ấm vào ngay, tránh gió lùa.
- Uống một cốc nước ấm để bù nước.
Ai là người cần "vị th.uốc" này nhất? Bà con nào thấy mình có mấy dấu hiệu này thì trưa nay ra phơi ngay nhé:
- Tay chân lúc nào cũng lạnh, sợ gió, sợ rét (Thận dương hư).
- Người hay mệt mỏi, hụt hơi, nói không ra tiếng (Khí hư).
- Hay buồn bực, ủ rũ, tinh thần xuống dốc (Khí trệ).
- Người đề kháng kém, hở tí là cảm cúm, sổ mũi.
Mùa đông lạnh lẽo, hãy để dòng năng lượng vàng của mặt trời sưởi ấm tâm can. Đơn giản vậy thôi mà khỏe người lắm đấy.
Bà con thử áp dụng rồi cho tôi biết kết quả nhé. Chúc bà con một mùa đông ấm áp, thân tâm an lạc!

Có thể bạn chưa biết ?
24/01/2026

Có thể bạn chưa biết ?

PHƠI NẮNG NẠP DƯƠNG KHÍ – "SẠC PIN" TỰ NHIÊN CHO CƠ THỂ Bạn có bao giờ thấy cơ thể mình giống như một chiếc điện thoại "...
17/01/2026

PHƠI NẮNG NẠP DƯƠNG KHÍ – "SẠC PIN" TỰ NHIÊN CHO CƠ THỂ
Bạn có bao giờ thấy cơ thể mình giống như một chiếc điện thoại "chai pin" không? Sáng ngủ dậy vẫn thấy mệt, tay chân lạnh, làm việc một chút là uể oải, tinh thần chông chênh... Đó chính là dấu hiệu Dương khí trong người đang cạn kiệt, giống như vạch pin đã chuyển sang màu đỏ vậy.
Điện thoại hết pin thì cần cắm sạc. Còn con người thiếu Dương khí thì cần gì? Câu trả lời đơn giản nhất, rẻ tiền nhất nhưng lại hiệu quả nhất chính là: KẾT NỐI VỚI MẶT TRỜI.
Tại sao nói phơi nắng là "sạc pin"?
Trong Đông y, Mặt Trời là nguồn "Thái Dương" – cục sạc dự phòng khổng lồ và vĩnh cửu của vũ trụ. Cơ thể chúng ta vận hành được là nhờ Dương khí (năng lượng nóng, động). Khi bạn phơi nắng đúng cách, chính là lúc bạn đang "cắm dây sạc" để dòng năng lượng ấm áp đi vào cơ thể, đẩy lùi hàn khí (sự lạnh lẽo, ốm yếu) ra ngoài.
"Cắm sạc" thế nào cho đúng kỹ thuật?
Không phải cứ đứng dưới nắng là được. Để "dòng điện" vào nhanh nhất:
1. Cổng sạc nằm ở lưng: Đừng chỉ phơi mặt. Hãy quay lưng về phía mặt trời. Sống lưng là nơi đường kinh Đốc mạch chạy qua – được ví như "biển của Dương khí". Nắng ấm chiếu vào lưng sẽ kích hoạt toàn bộ năng lượng cho lục phủ ngũ tạng.
2. Thời điểm "dòng điện" ổn định nhất:
Mùa hè: 6h30 - 7h30 sáng.
Mùa đông: 9h00 - 10h00 sáng (khi nắng vừa lên, không quá gắt).
3. Thời lượng sạc: Chỉ cần 20 - 30 phút mỗi ngày.
Dấu hiệu "đầy pin": Sau khi phơi, bạn thấy lưng ấm sực lên, người nhẹ nhõm, mồ hôi rịn nhẹ (không để vã mồ hôi như tắm), tinh thần phấn chấn.
⚠️ Lưu ý: Đừng sạc lúc "nguồn điện" quá mạnh (giữa trưa nắng gắt) kẻo gây "chập mạch" (say nắng, hại da).
Hãy thử biến việc phơi nắng thành thói quen mỗi sáng. Một cơ thể tràn đầy Dương khí sẽ tự khắc đẩy lùi bệnh tật, giống như chiếc điện thoại đầy pin luôn hoạt động mượt mà.

17/01/2026

🆘 CÁC MÓN ĂN NÊN HẠN CHẾ ĐỂ TRÁNH TĂNG HUYẾT ÁP.
1. Không ăn thực phẩm nhiều muối.
Natri bên trong muối là một trong các nguyên nhân làm cho chỉ số huyết áp tăng lên. Trong muối ăn chứa khoảng 40% natri, tuy muối có một phần tương đối quan trọng với sức khỏe nhưng khi ăn quá nhiều muối thì sẽ phản tác dụng. Vì thế người bị tăng huyết áp cần tránh những món ăn có nhiều muối, tốt nhất mỗi ngày không nên dung nạp vào cơ thể quá 2.300 mg natri (khoảng 1 thìa cà phê muối).
2. Thịt xông khói và thịt nguội
Đây là những thực phẩm đã qua chế biến và chứa nhiều chất béo, nitrat và muối. Quá trình sản xuất thịt nguội và thịt xông khói đều sử dụng các nguyên liệu đã được xử lý, tẩm ướp gia vị và dùng muối để bảo quản. Vì thế, nó cũng trở thành một trong những món ăn làm tăng huyết áp mà người bệnh nên tránh.
3. Món ăn nhiều đường
Đường và đồ uống có đường là một trong số tác nhân góp phần gây tăng cân. Thừa cân và béo phì là những yếu tố làm tăng nguy cơ bị cao huyết áp. Do đó, với bệnh nhân mắc bệnh lý này thì những món ăn chứa nhiều đường cũng nên đưa vào danh sách cần tránh nếu không muốn bệnh lý của mình trở nên trầm trọng hơn.
4. Dưa muối chua
Dưa chua được chế biến bằng cách dùng rất nhiều muối để tránh hư hỏng và tăng thời gian bảo quản. Dưa càng ủ lâu ngày thì lượng muối được hấp thu càng nhiều muối, điều đó không hề tốt cho sức khỏe của bệnh nhân cao huyết áp. Bởi vậy, người bệnh nên hạn chế tối đa loại thực phẩm này.
5. Nội tạng động vật
Nội tạng như gan, lòng, dạ dày chứa lượng lớn protein và cholesterol. Việc tiêu thụ quá nhiều nội tạng có thể dẫn tới rối loạn lipid máu – một trong những nguyên nhân làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Đặc biệt, khi kết hợp với huyết áp cao, sẽ khiến nguy cơ biến chứng như nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não tăng lên đáng kể.
6. Người tăng huyết áp không nên uống rượu, bia.
Uống một lượng lớn rượu có thể làm tăng huyết áp tạm thời, nhưng lạm dụng rượu kéo dài sẽ gây ra bệnh tăng huyết áp cùng với các bệnh tim mạch khác. Uống nhiều rượu cũng gây béo phì, người béo phì dễ bị tăng huyết áp hơn. Vì vậy, nên hạn chế tiêu thụ rượu càng ít càng tốt.
7. Tránh ăn thịt đỏ.
Lời khuyên dành cho người bị tăng huyết áp là tránh hoặc kiêng hoàn toàn thịt đỏ. Thịt đỏ là nguồn cung cấp sắt heme chính cho cơ thể. Chất sắt heme này liên quan trực tiếp đến mức huyết áp của cơ thể con người.
8. Đồ uống có ga
Đồ uống có ga cũng không cung cấp gì hơn ngoài một lượng đường có hại cho sức khỏe. Đồ uống có ga gây ra nhiều bệnh tật và làm trầm trọng thêm huyết áp. Đồ uống có ga cũng hủy hoại sức khỏe răng miệng và gây mất nước. Tình trạng mất nước này còn gây mất cân bằng điện giải trong cơ thể và dẫn đến tăng huyết áp. Việc loại bỏ đồ uống có ga sẽ giúp bạn tạo ra một lối sống lành mạnh hơn.
9. Các món ăn cay nóng kích thích
Gia vị cay như ớt, tiêu, mù tạt có thể gây co mạch tạm thời, làm mạch máu co hẹp và huyết áp tăng đột ngột. Ngoài ra, đồ ăn cay nóng còn kích thích hệ thần kinh giao cảm, làm tim đập nhanh và huyết áp dao động, đặc biệt ở người nhạy cảm. Do đó, nhóm này cũng được xem là thực phẩm đại kỵ với người huyết áp cao nếu tiêu thụ thường xuyên và quá mức.

NƯỚC MUỐI ẤM BUỔI SÁNG – VỊ MẶN “DẪN HỎA QUY NGUYÊN” VÀ VAI TRÒ VỚI THẬN THEO Y HỌC CỔ TRUYỀNUống nước muối ấm vào buổi ...
16/01/2026

NƯỚC MUỐI ẤM BUỔI SÁNG – VỊ MẶN “DẪN HỎA QUY NGUYÊN” VÀ VAI TRÒ VỚI THẬN THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN
Uống nước muối ấm vào buổi sáng là một thói quen đơn giản, nhưng nếu nhìn dưới góc độ Y học cổ truyền, đây không chỉ là việc bổ sung nước hay điện giải. Khi sử dụng đúng cách, vị mặn của muối còn có vai trò điều hòa Âm – Dương, ôn dưỡng Tỳ – Thận và hỗ trợ đưa khí dương trở về gốc, tức nguyên lý “Dẫn hỏa quy nguyên”.
1. Bổ sung tân dịch – dưỡng Thận Thủy
- Muối có vị mặn (Hàm), quy vào Thận trong Ngũ hành. Thận chủ Thủy, tàng tinh, là nền tảng của Tiên thiên khí. Khi cơ thể đổ mồ hôi nhiều do vận động, thời tiết nóng hoặc lao động nặng, không chỉ mất nước mà còn hao hụt tân dịch và điện giải.
- Nước muối ấm pha loãng đúng tỷ lệ giúp bù lại phần khoáng chất đã mất, làm đầy tân dịch sau một đêm dài hoặc sau khi cơ thể hao tổn. Theo YHCT, việc này giúp củng cố Thận khí, hỗ trợ cân bằng thủy dịch, từ đó giảm cảm giác mệt mỏi, rã rời, suy nhược sau khi mất sức.
2. Ôn Vị – kích thích Trung tiêu, hỗ trợ tiêu hóa
- Nước ấm có tác dụng ôn trung, khi kết hợp với vị mặn ở nồng độ nhẹ sẽ giúp làm ấm Tỳ Vị sau thời gian nghỉ ngơi ban đêm. Trung tiêu được ôn ấm sẽ cải thiện khả năng vận hóa thức ăn, giúp hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.
- Ngoài ra, nước muối ấm còn kích thích tiết dịch vị và enzyme tiêu hóa, giảm tình trạng khí trệ, đầy bụng. Với liều lượng phù hợp, nước muối còn có tác dụng nhuận trường nhẹ, thúc đẩy việc đi tiêu đều đặn vào buổi sáng, giúp đào thải trọc vật ra ngoài.
3. Thanh Phế – tán hàn, hỗ trợ đường hô hấp
- Vị mặn có tính giáng. Khi dùng nước muối ấm để súc miệng, họng, sẽ giúp làm sạch đàm thấp tích tụ ở vùng hầu họng và phế, hỗ trợ giảm viêm, đau rát, ho khan do phong hàn.
- Nước muối ấm giúp làm dịu niêm mạc, hạn chế sự phát triển của vi khuẩn, đồng thời hỗ trợ thanh phế nhẹ nhàng, đặc biệt có lợi trong những thời điểm giao mùa hoặc khi thời tiết lạnh ẩm.
4. Hỗ trợ đào thải – lợi thủy thẩm thấp
Khi được pha loãng đúng cách và kết hợp với việc uống đủ nước trong ngày, nước muối ấm có tác dụng lợi niệu nhẹ. Cơ chế này giúp tăng bài tiết qua đường tiểu, hỗ trợ đào thải độc tố, giảm ứ trệ thủy thấp trong cơ thể.
Theo YHCT, đây là cách hỗ trợ Thận trong chức năng chủ thủy mà không gây kích thích mạnh nếu dùng đúng liều.
5. Lựa chọn muối và cách pha là yếu tố then chốt
- Nên dùng muối thô như muối biển chưa tinh chế hoặc muối hồng Himalaya. Các loại muối này còn giữ được khoáng chất vi lượng (Magie, Kali, Canxi…), vị mặn ôn hòa, không quá sắc, phù hợp cho mục đích ôn dưỡng Thận.
- Hạn chế muối tinh luyện vì phần lớn chỉ còn NaCl, thiếu khoáng chất, vị mặn gắt. Dùng lâu dài dễ gây khô táo, âm hư và tạo thêm gánh nặng cho Thận và hệ mạch.
Cách pha khuyến nghị:
– 1/4 thìa cà phê muối thô hòa tan trong khoảng 250ml nước ấm.
– Uống chậm, không nên uống quá mặn.
– Theo dõi phản ứng của cơ thể. Nếu thấy khát nhiều, khó chịu, huyết áp tăng, cần giảm liều hoặc ngưng sử dụng.
6. Những trường hợp cần thận trọng
Nước muối ấm không phù hợp với tất cả mọi người, đặc biệt là các thể trạng sau:
– Người tăng huyết áp hoặc có tiền sử bệnh tim mạch.
– Người mắc bệnh thận mạn tính, chức năng đào thải đã suy giảm.
– Người có thể chất âm hư hỏa vượng: hay nóng trong, táo bón, miệng khô, mặt đỏ, dễ bốc hỏa.
Trong những trường hợp này, việc dùng nước muối cần được cân nhắc kỹ và điều chỉnh theo thể trạng, tránh sử dụng tùy tiện.
Nước muối ấm buổi sáng là một phương pháp dưỡng sinh đơn giản, dễ thực hiện, nhưng chỉ phát huy lợi ích khi được sử dụng đúng người, đúng liều và đúng cách. Theo Y học cổ truyền, mọi phương pháp đều cần biện chứng thể trạng. Khi hiểu rõ cơ địa của mình và áp dụng vừa đủ, đây có thể trở thành một thói quen hỗ trợ cân bằng Âm – Dương và nuôi dưỡng Thận khí hiệu quả.

CÁC BƯỚC THỞ ĐƯỜNG DƯƠNG - lưu lại để tập đúng.Bước 1: bắt đầu hít vào một hơi thở thật cùng lúc đó khởi Ý dẫn Khí tưởng...
16/01/2026

CÁC BƯỚC THỞ ĐƯỜNG DƯƠNG - lưu lại để tập đúng.
Bước 1: bắt đầu hít vào một hơi thở thật cùng lúc đó khởi Ý dẫn Khí tưởng tượng 1 làn hơi đi bắt đầu xuất phát từ đầu mũi.
Bước 2: vừa hít vào êm nhẹ ngắn cạn vừa dẫn Ý đi xuống phía bụng dưới.
Bước 3: khi đến Đan Điền (cách rốn 3-4cm) thì ngừng hít vào và tập trung tụ khí khoảng vài tiếng đếm.
Bước 4: vẫn nín thở nhưng dẫn Ý điều Khí quay ngược lại lên trên.
Bước 5: Ý dẫn đến đầu mũi thì thở nhẹ ra ngoài.
Chúc quý vị thành công!

– Một loại “cá hồi bình dân” cho người Việt, nhưng lại chứa kho dinh dưỡng khiến bạn bất ngờ.
05/01/2026

– Một loại “cá hồi bình dân” cho người Việt, nhưng lại chứa kho dinh dưỡng khiến bạn bất ngờ.

15 KỸ THUẬT HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ THEO DIỆN CHẨN1/ Chữa theo tám quy tắcĐây là cách đơn giản để chữa một số bệnh thông...
30/12/2025

15 KỸ THUẬT HỖ TRỢ ĐIỀU TRỊ THEO DIỆN CHẨN
1/ Chữa theo tám quy tắc
Đây là cách đơn giản để chữa một số bệnh thông thường, chủ yếu là chữa các bệnh trên các bộ phận ngoại vi như đầu, lưng, bụng, tay chân… theo nguyên tắc: “Đau đây chữa đó” bằng các thủ thuật như day, ấn, hơ ngải cứu và dán cao. Tám quy tắc là chữa: tại chỗ, lân cận, đối xứng, giao thoa, trước sau như một, trên dưới cùng bên, đồng ứng, phản chiếu.
2/ Chữa theo phác đồ đặc hiệu
Là cách chọn huyệt theo các huyệt đặc hiệu, tức là huyệt đã biết rõ vị trí, tính chất, công dụng đặc hiệu của nó đối với một loại bệnh chứng nào đó.
3/ Chữa theo phác đồ hỗ trợ (Chữa bệnh từ gốc)
Trong Diện Chẩn có đến 52 phác đồ hỗ trợ (tham khảo tài liệu).Do đó, ta có thể tùy theo tình trạng và biểu hiện của bệnh mà tác động bằng phác đồ hỗ trợ tương ứng. Đa phần các bệnh không nặng hay tình trạng mệt mỏi của cơ thể, chỉ cần dùng kỹ thuật này là có thể đạt kết quả.
4/ Chữa theo phác đồ hỗ trợ kết hợp với phác đồ đặc hiệu
Khi chữa bệnh theo phác đồ, đa phần các trường hợp ta nên kết hợp cả việc tác động lên các phác đồ hỗ trợ trước khi tiếp tục điều trị bằng các phác đồ đặc hiệu. Trong kỹ thuật này thì các phác đồ hỗ trợ sẽ giúp cho cải thiện thể trạng của bệnh nhân khiến cho việc tác động bằng các phác đồ đặc hiệu sẽ đạt kết quả tốt hơn.
5/ Chữa theo Đồ hình & Sinh huyệt
Là cách chọn huyệt căn cứ vào những biểu hiện bệnh lý tức là những dạng dấu hiệu bất thường hay khác thường được khám phá bằng mắt hoặc bằng tay không, hoặc dưới sự trợ giúp của các dụng cụ thông thường (không dùng máy) như đầu bút bi hết mực hay dùng cây dò để dò tìm các điểm đau (Sinh huyệt). Các vị trí day bấm hoặc ấn vuốt này có thể nằm trong hay ra ngoài các huyệt vị thông thường. Có thể so sánh nó với lối châm theo thiên ứng huyệt hoặc a thị huyệt của Thể châm. Cách này dựa trên cơ sở của thuyết đồng bộ và đồng bộ thống điểm.
6/ Chữa theo nguyên tắc đồng ứng
Dựa trên cơ sở của thuyết bất thống điểm, người chữa bệnh chọn những điểm ít nhạy cảm nhất trên da mặt (không đau, ít đau) mà tiến hành chữa trị. Tất nhiên nó phải được phối hợp với thuyết đồng bộ để biết vùng tương ứng mà chọn huyệt.
7/ Chữa theo tính chất đặc hiệu của từng huyệt (Định huyệt hay huyệt BQC)
Trong Diện Chẩn, có đến trên 200 huyệt đạo trên khuôn mặt (chính diện và trắc diện) và phía sau vành tai. Trong đó có các huyệt có tính năng đặc hiệu dùng để chữa một số bệnh nội tạng. VD: Các huyệt 233 – 41 – 50 được gọi là ‘tam giác gan’ dùng để chữa các bệnh về gan.
8/ Chữa theo lý luận Đông y thuần túy
Cách này đặc biệt dành cho giới lương y hoặc những người đã biết khá nhiều về Đông y, tùy theo sở học của mình mà sẽ chọn huyệt dựa vào các lý thuyết của Đông y trong Nội kinh, Nạn kinh, lý luận về Kinh lạc, Tạng tượng, Âm Dương, Ngũ hành… để chữa bệnh từ gốc…Kết quả thế nào sẽ tùy thuộc trình độ của mình.
Dựa theo Đông y thường có mấy nguyên nhân sau:
1. Do mất cân bằng Âm Dương, cụ thể là Hàn (lạnh) Nhiệt (nóng)
2. Do bị nghẽn nghẹt về khí hay huyết hoặc cả hai ở một chỗ nào đó trong cơ thể hoặc ở nhiều nơi, nhiều bộ phận trong cơ thể.
3. Do khí hay huyết hoặc cả hai bị suy kém.
4. Do khí hay Huyết bị dư thừa trong cơ thể
5. Do chất nước thải, chất ẩm thấp trong cơ thể bị đọng lại, tắc nghẽn ở một hay nhiều nơi trong cơ thể (Đông Y gọi là thấp trệ)
6. Do toàn bộ cơ thể bị suy nhược vì lao lực, khiến phải lo nghĩ triền miên sinh ra mất ngủ hay bị trầm cảm (lao tâm).
9/ Chữa theo lý luận Tây y thuần túy
Tương tự như kỹ thuật chữa bên trên nhưng Tây y dựa vào Cơ thể học (Các hệ nội tạng và bộ phận ngoại vi), Bệnh học, Sinh lý học và Triệu chứng học để chữa.
Dựa theo Tây y thì có các nguyên nhân sau:
1. Do bị nhiễm trùng, nhiễm khuẩn hay siêu vi gây ra.
2. Do bị khối u làm tắc nghẽn hay chèn ép các bộ phận kề bên.
3. Do cục máu đông.
4. Do mỡ trong máu dư nhiều làm tắc nghẽn mạch máu
5. Do mạch máu xơ cứng kém đàn hồi hay bị co nhỏ lại
6. Do bị chấn thương về thể xác hay tâm lý
7. Do một bộ phận cơ thể bị dị dạng, khiếm khuyết.
8. Do bị suy nhược cơ thể hay thần kinh, do stress.
9. Do cơ thể bị lạnh quá hay nóng quá.
10. Do một bộ phận nào đó của cơ thể bị ứ nước hay do bị dư chất acid
11. Do bị dư hay thiếu Protein, Vitamin, các chất vi lượng.
12. Do rối loạn (dư hay thiếu) nội tiết tố trong cơ thể
13. Do cơ thể bị nhiễm độc vì thức ăn hay vì uống thuốc Tây nhiều và lâu ngày bị tích độc hay cơ thể gây ra các phản ứng, hoặc mất sức đề kháng (lờn thuốc)
14. Bị côn trùng hay thú độc cắn
15. Bị dị ứng thức ăn, phấn hoa hay nước dùng (nước nhiễm bẩn)
16. Do bị táo bón kinh niên
10/ Chữa theo lý luận kết hợp Đông Tây y và Diện Chẩn
Hệ thống trị liệu theo Diện Chẩn được xem là một biện pháp chữa trị mở, biến người bệnh thành thầy thuốc, vì thế khi điều trị mỗi người có thể có được những kinh nghiệm riêng của mình mà đưa ra những biện pháp chữa trị khác nhau và cũng qua các kinh nghiệm mà h́ình thành những phác đồ mang tính trực giác để có thể đưa ra một số biện pháp đặc thù có tác dụng riêng cho bản thân hay các trường hợp mà mình điều trị.
11/ Chữa theo tính năng đặc hiệu của từng loại dụng cụ
Các dụng cụ của Diện Chẩn (hơn 100 món) được thiết kế để có thể tác động qua nhiều kỹ thuật khác nhau: ấn, day, cào, gơ, lăn.v.v. Vì thế, khi tác động ta cần phải xem hiệu quả của biện pháp đang sử dụng. Nếu thấy không có hiệu quả hay hiệu quả thấp, th́ì ta có thể đổi qua kỹ thuật khác, sao cho phù hợp.
Ví dụ: Nếu day, ấn không hiệu quả có thể chuyển sang cào, gõ…để việc tác động đạt hiệu quả tốt nhất.
12/ Bất Thống Điểm
Dựa trên cơ sở của thuyết bất thống điểm, người chăm sóc sức khỏe chọn những điểm ít nhạy cảm nhất trên da mặt (không đau, ít đau) mà tiến hành. Tất nhiên nó phải được phối hợp với thuyết đồng bộ để biết vùng tương ứng mà chọn huyệt.
13/ Chữa theo Vô chiêu
14/ Chữa theo Vô chiêu kết hợp Nhất dương chỉ
15/ CHỮA THEO HUYỀN CÔNG
Đây là kỹ thuật cao cấp trong Diện Chẩn bao gồm nhiều phép chữa bệnh đặc biệt mà chỉ có những người có căn duyên và đã tập luyện Âm Dương Khí công mới có thể vận dụng được. Các kỹ thuật này cũng tùy theo người bệnh, nếu thực sự tin tưởng vào thầy thuốc thì mới có thể có những kết quả nhanh chóng và kỳ diệu.
Đến nay kỹ thuật này bao gồm 24 thủ pháp được gọi là “26 Huyền Công”. Để thực hành được các thủ pháp này, người sử dụng phải có một quá trình tập luyện Âm Dương Khí Công, có được sự bình tâm và niềm tin vào phương pháp.
Tác giả: GSTSKH Bùi Quốc Châu

CÁC HUYỆT TRÊN MẶT DIỆN CHẨNHuyệt Diện Chẩn là gì?Diện Chẩn là phương pháp chẩn trị bệnh lý thông qua các biểu hiện trên...
28/12/2025

CÁC HUYỆT TRÊN MẶT DIỆN CHẨN
Huyệt Diện Chẩn là gì?
Diện Chẩn là phương pháp chẩn trị bệnh lý thông qua các biểu hiện trên gương mặt tại các huyệt đạo. Do đó, việc xác định vị trí huyệt chính xác giúp cho quá trình chẩn đoán và điều trị hiệu quả cao hơn.
Ngày nay, phương pháp Diện Chẩn ngày càng được ứng dụng phổ biến trong y học nên việc xác định huyệt Diện Chẩn ngày càng quan trọng và được mở rộng ra toàn thân, không chỉ giới hạn tại gương mặt. Tuy nhiên trên thực tế phương pháp huyệt Diện Chẩn vẫn chưa được chấp nhận bởi cơ quan y tế ban ngành nên việc lựa chọn chữa trị bạn cần cân nhắc.
🌟 Hướng dẫn cách tra huyệt Diện Chẩn
Đến thời điểm hiện tại, số lượng huyệt đạo trong Diện Chẩn có đến hơn 300 huyệt và được đánh dấu từ số 0 đến 555.
Do đó, để thuận tiện trong việc tra xét trong quá trình tìm hiểu và chẩn trị, hệ thống huyệt đạo sẽ được chia thành 2 bảng gồm:
Bảng chính diện sẽ gồm 185 huyệt, trong đó sẽ chia thành 2 trục. Trục dọc sẽ được lấy phần giữa sống mũi để làm chuẩn, gọi là trục 0 và từ đó gọi tên theo thứ tự gồm A, B, C, D, E, G, H, K, L về phía 2 bên mặt. Cụ thể:
👉Tuyến 0: Đường dọc ngay giữa mặt (chính giữa sống mũi), dọc theo tuyến này từ trên xuống dưới có các huyệt đạo như 557, 556, 126, 329, 348, 401, 342, 103; Ở giữa trán sẽ có các huyệt 106, 108, 26; Phần giữa 2 lông mày sẽ có huyệt 312, 109, 8, 189, 285, 1; Phần giữa mũi sẽ có huyệt 43, 23, 173, 19, 247, 63; Phần giữa nhân trung sẽ có huyệt 53, 236, 127, 235, 87, 365, 512;
👉 Tuyến A: có 2 tuyến A theo chiều dọc từ trán xuống cằm, nằm song song với tuyến 0 với khoảng cách bằng 1/3 khoảng cách xét từ tuyến 0 đến tuyến B, trên mỗi tuyến A sẽ có các huyệt đạo giống nhau và được đánh số tương tự nhau;
👉 Tuyến B: tương tự cũng sẽ có 2 tuyến B, đây là đường dọc cách đều tuyến 0 và tuyến C, các huyệt đạo trên tuyến B cũng sẽ giống nhau (tồn tại trên mặt trái và mặt phải);
Tuyến C: có 2 tuyến C, đây là đường dọc đi qua cung mày chạm vào 2 điểm cao nhất của cung mày (huyệt số 65), có 2 huyệt 255 nằm sát tuyến C;
Tuyến D: tương tự cũng sẽ có 2 tuyến D, đây là đường đi doc qua khóe mắt bên trong và điểm cao nhất của 2 đường rãnh trên gò má;
👉 Tuyến E: có 2 tuyến E, đây là đường dọc tiếp xúc với bờ trong của tròng đen của mắt;
👉 Tuyến G: có 2 tuyến G, là đường đi dọc qua giữa 2 con ngươi. Chú ý, huyệt 32 bên gò má phải sẽ là huyệt 37 bên gò mái trái và huyệt 50 bên gò má phải sẽ là huyệt 70 bên gò má trái;
👉Tuyến H: có 2 tuyến H là đường dọc tiếp xúc với bờ ngoài của tròng đen, trong đó huyệt 356 bên gò má phải sẽ là huyệt 40 của gò má trái và huyệt 41 bên gò má phải sẽ là huyệt 437 của gò má trái;
👉 Tuyến K: có 2 tuyến K, đây là đường dọc tiếp xúc với bờ trong của đuôi mắt;
👉 Tuyến L: có 2 tuyến L, là đường dọc tiếp xúc với bờ ngoài của đường viền hốc mắt;
👉 Các tuyến ngang từ sát mí tóc là số 0, được ký hiệu theo số thứ tự La Mã là I, II, III, IV, V, VI, VII, VIII, IX, X, XI và XII
Tuyến 0: là đường đi ngang sát mí tóc, có 1 huyệt 126 và các huyệt có 2 huyệt là 379, 219, 560, 558, 564, 278.
👉 Nếu tìm huyệt số 1 thì sẽ tìm thấy tại giao điểm giữa trục dọc số 0 và trục ngang số VII và có ký hiệu là 1 VII - 0, đây là vị trí chính giữa sống mũi;
👉 Nếu tìm huyệt số 8 thì bạn sẽ tìm thấy tại giao điểm của trục dọc số 0 và trục ngang số 5, có ký hiệu là 8 V - 0, đây là vị trí là trên sống mũi, ngang với 2 mắt.
👉 Cũng có những huyệt chỉ nằm trên tuyến dọc, ở khoảng giữa 2 tuyến ngang như huyệt số 109 nằm trên tuyến dọc 0, giữa 2 tuyến ngang là tuyến số 4 và tuyến số 5.
🌟 Bảng trắc diện
Đối với bảng này, khuôn mặt của con người sẽ được nhìn theo chiều ngang và các trục dọc sẽ có xuất phát điểm từ phía đuôi mắt đi đến phần giữa lỗ tai, tương ứng với các trục L, M, N, P, Q với các tuyến ngang cũng từ 0 đến XII, bao gồm 38 huyệt đạo. Cụ thể sẽ bao gồm 26 huyệt đạo gốc và được tra theo bảng sau:

26/12/2025

👉 46 mẹo chữa bệnh không dùng thuốc của Thầy Tổ GSTS KH Bùi Quốc Châu - nhà phát minh Âm Dương Khí Công và Diện Chẩn Việt Y Đạo.
- Lưu lại để dùng khi cần.

Address

Thanh Hóa
(+84)

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Diện Chẩn Thanh Hóa posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Practice

Send a message to Diện Chẩn Thanh Hóa:

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram