25/08/2025
🥰🍎🥰Từ các ca lâm sàng thực tế tại BV. Không phải trường hợp U nào cũng nguy hiểm
🌹1. Định nghĩa
• U nhú (papilloma): u lành tính, phát triển từ biểu mô, có cấu trúc dạng nhú (g*i nhỏ, giống hoa súp lơ).
• Thường gặp ở da, niêm mạc đường hô hấp trên, đường sinh dục – tiết niệu.
⸻
🌹2. Nguyên nhân & cơ chế bệnh sinh
• HPV (Human Papillomavirus): nguyên nhân thường gặp nhất.
• Kích thích mạn tính: viêm, chấn thương, hóa chất…
• Một số u nhú xuất hiện tự phát, không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng.
⸻
🌹3. Phân loại theo vị trí thường gặp
• U nhú da: mụn cóc, sùi mào gà.
• U nhú mũi xoang: u nhú đảo ngược, u nhú trụ.
• U nhú thanh quản: thường gặp ở trẻ em và người lớn trẻ tuổi, liên quan HPV 6, 11.
• U nhú bàng quang: u nhú niêm mạc, có thể tiến triển thành ung thư.
• U nhú đường tiêu hóa: thực quản, dạ dày… (hiếm).
⸻
4. Triệu chứng lâm sàng
Tùy vị trí:
• Da: sùi, gồ lên, không đau, giống mụn cơm.
• Mũi xoang: nghẹt mũi, chảy máu mũi, khối u trong hốc mũi.
• Thanh quản: khàn tiếng, khó thở, dễ tái phát.
• Bàng quang: tiểu máu, tiểu khó, hay tái phát.
⸻
5. Chẩn đoán
• Lâm sàng + Nội soi (với mũi xoang, thanh quản, bàng quang).
• Giải phẫu bệnh (sinh thiết): xác định chẩn đoán và loại trừ ác tính.
• Hình ảnh học: CT, MRI trong u nhú mũi xoang, bàng quang để đánh giá lan rộng.
⸻
6. Điều trị
• Phẫu thuật cắt bỏ: phương pháp chính (nội soi, laser, dao lạnh…).
• Theo dõi lâu dài vì dễ tái phát.
• Thuốc hỗ trợ: interferon, kháng virus (một số trường hợp u nhú thanh quản tái phát nhiều).
• Tiêm vaccine HPV: giúp phòng ngừa u nhú do HPV (đặc biệt ở đường sinh dục, thanh quản).
⸻
7. Tiên lượng
• Đa số lành tính, nhưng:
• Dễ tái phát.
• Một số vị trí (mũi xoang, bàng quang, đường sinh dục) có nguy cơ hóa ác thành ung thư.