Khoa Khám Bệnh - BVĐK Bình Dương

Khoa Khám Bệnh - BVĐK Bình Dương Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Khoa Khám Bệnh - BVĐK Bình Dương, Medical and health, số 5 Phạm Ngọc Thạch, phường Phú Lợi, Ho Chi Minh City.

06/03/2026
01/03/2026

🌈🌈Giảm tiểu cầu nhẹ đơn độc không triệu chứng (số lượng 100k - 150k)

📌 Tình huống hay gặp trên lâm sàng:

* Phát hiện tình cờ, giảm tiểu cầu đơn độc.
* Số lượng tiểu cầu (PLT): 100.000–150.000/ul
* Không có triệu chứng xuất huyết.
* Chỉ số Hb và bạch cầu (WBC) bình thường.

🔎 Các nguyên nhân thường gặp:

🌿Giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP): thường gặp nhất

* Chẩn đoán bằng phương pháp loại trừ.
* Giảm tiểu cầu đơn độc.
* Phết máu ngoại vi bình thường (ngoại trừ số lượng tiểu cầu giảm).
* Không có lách to.
* Phát hiện tình cờ.
* Do tự kháng thể gây phá hủy tiểu cầu.

🌿Bệnh gan tiềm ẩn:

* Bệnh gan mạn tính giai đoạn sớm hoặc còn bù.
* Có thể có tình trạng cường lách nhẹ.
* Biểu hiện có thể gồm:
👉Men gan tăng nhẹ.
👉Lách to kín đáo.
👉Các yếu tố nguy cơ (viêm gan siêu vi, rượu, hội chứng chuyển hóa).

⚖️ Khi nào nghĩ đến ITP:

* Giảm tiểu cầu thực sự đơn độc.
* Không có bệnh lý hệ thống đi kèm.
* Không giảm các dòng tế bào máu khác.
* Xét nghiệm đông máu bình thường.
* Không có các dấu hiệu của tăng áp lực tĩnh mạch cửa.

🧪 Tiếp cận cận lâm sàng ban đầu

*Tổng phân tích tế bào máu: cần làm lại để xác nhận.
* Phết máu ngoại vi: Loại trừ hiện tượng ngưng kết tiểu cầu (giảm tiểu cầu giả do EDTA).
* Chức năng gan.
* Tầm soát Viêm gan B & C.
* Xét nghiệm HIV.
* Rà soát tiền sử dùng thuốc.

🚩 Các dấu hiệu cần hướng tới bệnh gan:

* Lách to.
* Chỉ số INR kéo dài.
* Albumin máu thấp.
* Tăng men gan
* Các dấu hiệu lâm sàng của tăng áp cửa.

23/02/2026

Khoa khám bệnh ngày đầu tiên khai xuân Bính Ngọ 2026, nguyện cầu một năm mới bình an, cả nhà quây quần đoàn kết yêu thương nhau. We are a family!

🪂🪂Ca lâm sàng 21: Frank's Sign.🌷Bệnh nhân nam, 59 tuổi, tiền căn tăng huyết áp lâu năm, nhập viện vì đau thắt ngực khi g...
22/02/2026

🪂🪂Ca lâm sàng 21: Frank's Sign.

🌷Bệnh nhân nam, 59 tuổi, tiền căn tăng huyết áp lâu năm, nhập viện vì đau thắt ngực khi gắng sức. Kết quả chụp mạch vành cho thấy tình trạng hẹp lòng mạch đáng kể và được can thiệp 2 stent.

🌷Thăm khám lâm sàng ghi nhận bệnh nhân có dấu hiệu Frank's ở cả hai bên tai, là một nếp gấp chéo ở thùy tai, chạy ngược từ nắp tai một góc 45 độ, đi qua dái tai đến bờ sau của vành tai. Dấu hiệu này được lý giải là phản ánh tình trạng lão hóa sớm, và mất đi các sợi đàn hồi ở lớp trung bì và hệ thống mạch máu. Dấu hiệu Frank's có thể được xem là một chỉ dấu dự báo bệnh động mạch vành, mặc dù có độ nhạy hạn chế, dấu hiệu này có giá trị chẩn đoán cao hơn ở những người nhỏ hơn 60 tuổi so với người cao tuổi.

Nguồn: https://www.nejm.org/doi/full/10.1056/NEJMicm1213868

09/02/2026

🦕🦕CÁC RỐI LOẠN TUYẾN GIÁP TRONG THAI KỲ:

🔬 I. Sinh lý học:

Thai kỳ làm thay đổi hoàn toàn trục tuyến giáp:
* ↑ hCG (đặc biệt trong tam cá nguyệt 1): hCG kích thích yếu thụ thể TSH.
* ⬇️ TSH: Do sự ức chế sinh lý từ hCG.
* ↑ TBG (Protein gắn kết tuyến giáp) → ↑ T4/T3 toàn phần.
* Hormone tự do (FT4/FT3) dao động liên tục.
📌 Lưu ý: Mọi kết quả xét nghiệm tuyến giáp trong thai kỳ nếu không dựa trên khoảng tham chiếu theo từng tam cá nguyệt (trimester-specific ranges) đều là SAI.

1️⃣ TSH thấp không mặc định là cường giáp:

Chẩn đoán phân biệt TSH thấp khi mang thai bao gồm:
* Nhiễm độc giáp tạm thời do thai kỳ (GTT).
* Bệnh Graves.
* Nhân độc tuyến giáp (hiếm).
* Quá liều Levothyroxine.
* Viêm tuyến giáp (hiếm).

🫷 Không bao giờ chẩn đoán chỉ dựa vào một mình chỉ số TSH.

2️⃣ Nhiễm độc giáp tạm thời do thai kỳ (GTT)

* Cơ chế: Do nồng độ hCG tăng cao kích thích tuyến giáp.
* Xét nghiệm: TSH ↓, FT4 ↑ nhẹ hoặc cận trên bình thường, FT3 thường bình thường, TRAb âm tính.
* Lâm sàng: Không có bướu cổ, không có bệnh lý mắt, thường đi kèm nôn nghén nặng (Hyperemesis gravidarum).
* Xử trí:
* KHÔNG dùng thuốc kháng giáp (PTU/Methimazole).
* Điều trị hỗ trợ: Truyền dịch, thuốc chống nôn, thuốc chẹn Beta (Propranolol 10–20 mg khi cần, dùng ngắn hạn).

📌 Lưu ý: Điều trị GTT bằng thuốc kháng giáp có thể gây ra suy giáp thai nhi.

3️⃣ Bệnh Graves trong thai kỳ:

* Xét nghiệm: TSH bị ức chế (< 0.1), FT4/FT3 tăng rõ rệt, TRAb dương tính.
* Nguy cơ nếu không điều trị: Sảy thai, tiền sản giật, bão giáp, sinh non, nhiễm độc giáp sơ sinh.
* ➡️ Bắt buộc phải điều trị.

4️⃣ Khi nào cần điều trị Cường giáp?

* ✅ Cường giáp lâm sàng (Overt): FT4/FT3 tăng + TSH bị ức chế.
* ❌ Cường giáp dưới lâm sàng: Không điều trị.
* 🎯 Mục tiêu điều trị: Duy trì FT4 ở giới hạn trên của mức bình thường, KHÔNG cần đưa TSH về bình thường.

5️⃣ Tại sao thuốc điều trị thay đổi theo tam cá nguyệt?

🫄Tam cá nguyệt 1: Ưu tiên PTU
* Lý do: Methimazole có nguy cơ gây dị tật bẩm sinh (bất sản da đầu, hẹp cửa mũi sau, hẹp thực quản).
* Liều PTU: 50–150 mg chia 3 lần/ngày (nặng có thể lên 300–450 mg).
* ⚠️ Nguy cơ: Độc tế bào gan (hiếm nhưng nghiêm trọng).

🫄 Tam cá nguyệt 2 & 3: Chuyển sang Methimazole (MMI)
* Lý do: Quá trình hình thành cơ quan đã hoàn tất; PTU dùng dài hạn tăng nguy cơ độc gan.
* Liều MMI: 5–30 mg/ngày (nên dùng 1 lần duy nhất).

6️⃣ 🔄 Cách chuyển đổi từ PTU sang Methimazole

* Thời điểm: Sau khi kết thúc tam cá nguyệt 1 (Tuần 12–16).
* Tỷ lệ chuyển đổi: PTU 100 mg ≈ Methimazole 5 mg. (khuyến cáo cho thai kỳ tỷ lệ 20:1)

Các bước thực hiện:
* Dừng hẳn PTU (không cần giảm liều dần).
* Bắt đầu dùng Methimazole vào ngày hôm sau.
* Theo dõi lại sau 2–4 tuần.

7️⃣ Theo dõi và Điều chỉnh:

* Kiểm tra mỗi 4–6 tuần: FT4 (chính) và TSH (phụ).
* Nếu FT4 thấp: Giảm 2.5–5 mg MMI.
* Nếu FT4 cao: Tăng 2.5–5 mg MMI.
* 📌 Điều trị quá tay (Overtreatment) nguy hiểm hơn cường giáp nhẹ.

8️⃣ Xét nghiệm TRAb (Cực kỳ quan trọng nhưng hay bị quên)

* Chỉ định: Bệnh nhân đang hoặc đã từng bị Graves, từng điều trị bằng iod phóng xạ hoặc phẫu thuật.
* Thời điểm: Tuần 18–22.
* Lý do: TRAb đi qua nhau thai, có thể gây cường giáp thai nhi ngay cả khi người mẹ có chức năng giáp bình thường.

9️⃣ Suy giáp trong thai kỳ

* Nguyên nhân: Viêm giáp Hashimoto, sau điều trị phóng xạ/phẫu thuật, thiếu iốt.

* Khi nào điều trị?
* ✅ Suy giáp lâm sàng (TSH ↑ + FT4 ↓).
* ✅ Suy giáp dưới lâm sàng nếu: TSH ≥ 10 HOẶC TSH 4–10 kèm TPOAb dương tính.

* Điều trị: Dùng Levothyroxine.
* Người đã bị suy giáp: Tăng liều thêm 25–30% ngay khi biết có thai.
* Mới chẩn đoán: 50 mcg/ngày (nhẹ) hoặc 1.6 mcg/kg/ngày (nặng).
* Mục tiêu TSH: < 2.5 mU/L.

🔟 Biến chứng của suy giáp không điều trị.

* Mẹ: Thiếu máu, tiền sản giật, b**g nhau thai.
* Con: IQ thấp, chậm phát triển thần kinh, sinh non.

1️⃣1️⃣ Vấn đề hậu sản

* Viêm tuyến giáp hậu sản: Thường trải qua giai đoạn cường giáp → suy giáp, TRAb âm tính, tự khỏi. Đừng nhầm lẫn với tái phát Graves.
🔴 Những sai lầm cần tránh:

* Chẩn đoán chỉ dựa vào TSH.
* Bỏ qua khoảng tham chiếu theo tam cá nguyệt.
* Đi điều trị GTT bằng thuốc kháng giáp.
* Cố gắng đưa TSH về bình thường thay vì tập trung vào FT4.
* Dùng liều kháng giáp quá cao.
* Sử dụng liệu pháp "Block-and-replace" (phối hợp kháng giáp và hormone thay thế).
* Quên xét nghiệm TRAb.

Thai kỳ không giống trạng thái bình thường. TSH thấp không phải lúc nào cũng là bệnh lý. Hãy điều trị dựa trên sinh lý trước khi can thiệp bệnh lý. "Hãy điều trị cho thai nhi, đừng điều trị cho con số trên giấy xét nghiệm."

Nguồn: sưu tầm.

🌺🌺THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN - XUÂN BÍNH NGỌ 2026.🌷Một mùa xuân vui tươi và hạnh phúc lại về, Khoa khám bệnh xin...
03/02/2026

🌺🌺THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN - XUÂN BÍNH NGỌ 2026.

🌷Một mùa xuân vui tươi và hạnh phúc lại về, Khoa khám bệnh xin gửi những lời chúc tốt đẹp nhất đến tất cả mọi người, đặc biệt là những ông bà, cô chú, anh chị, đã luôn yêu thương và gắn bó cùng Khoa khám bệnh trong suốt hành trình chăm sóc sức khỏe của mình.

Khoa khám bệnh xin thông báo lịch nghỉ Tết Nguyên Đán 2026 như sau:

- Thời gian nghỉ Tết: từ 14/02 (27 âm lịch) đến 22/02 (mùng 6).
- Thời gian hoạt động lại: từ 23/02 (mùng 7).

🌺🌺Chúc tất cả mọi người đón "Tết bình an - Sức khỏe ngập tràn".
Happy New Year 2026!

🌷🌷Giá trị của CA 19-9. 🍃 Bình thường (giới hạn trên): < 37 U/mL🍃 37–100 U/mL:Tăng nhẹ → Có thể gặp trong các trường hợp:...
02/02/2026

🌷🌷Giá trị của CA 19-9.

🍃 Bình thường (giới hạn trên): < 37 U/mL

🍃 37–100 U/mL:

Tăng nhẹ → Có thể gặp trong các trường hợp:
🔸 Ứ mật (Cholestasis)
🔸 Viêm tụy (Pancreatitis)
🔸 Xơ gan (Liver cirrhosis)
🔸 Bệnh lý đường mật lành tính (Benign biliary disease)

🍃>100 U/mL:

Tăng nghi ngờ về bệnh ác tính (đặc biệt là tụy & đường mật).

Tuy nhiên, chỉ số này không thể dùng để chẩn đoán xác định nếu chỉ đứng một mình.

🍃>1,000 U/mL:
Thường liên quan đến ung thư tụy giai đoạn tiến triển hoặc vàng da tắc mật nặng.

📌 Lưu ý lâm sàng:

Bất kỳ trường hợp vàng da tắc mật nào cũng có thể làm chỉ số CA 19-9 tăng cao giả tạo.

➡️ Cần phải làm lại xét nghiệm sau khi đã giải quyết tắc nghẽn trước khi đưa ra kết luận.

Hội nghị cán bộ viên chức người lao động tại Khoa khám bệnh, tổng kết 2025, đón chào 2026!
31/01/2026

Hội nghị cán bộ viên chức người lao động tại Khoa khám bệnh, tổng kết 2025, đón chào 2026!

🕖🕖CEA (Carcinoembryonic antigen) các ngưỡng cut - offs.🌿Mức bình thường:- Người không hút thuốc lá  100ng/ml).- Thường l...
30/01/2026

🕖🕖CEA (Carcinoembryonic antigen) các ngưỡng cut - offs.

🌿Mức bình thường:

- Người không hút thuốc lá 100ng/ml).

- Thường là dấu hiệu của ung thư đã di căn diện rộng (widespread metastasis).
- Tiên lượng thường xấu.

🌿🌿Các lưu ý quan trọng:

- Sự thay đổi của chỉ số qua các lần xét nghiệm có giá trị hơn là một kết quả đơn lẻ.

- Không dùng để sàng lọc: CEA không phù hợp để sàng lọc ung thư ở người khỏe mạnh vì độ nhạy và độ đặc hiệu không đủ cao.

- Sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng: Bất kỳ sự gia tăng liên tục nào của CEA đều được coi là Dấu hiệu tái phát cho đến khi có bằng chứng ngược lại.

- Bệnh gan: Xơ gan có thể làm tăng CEA, nhưng thường vẫn ở mức < 10 ng/ml.

Nguồn: sưu tầm.

🪂🪂Cập nhật hướng dẫn về Tiểu máu vi thể từ AUA, SUFU 2025.1. Chẩn đoán tiểu máu vi thể khi có >= 3 hồng cầu trên mỗi vi ...
26/01/2026

🪂🪂Cập nhật hướng dẫn về Tiểu máu vi thể từ AUA, SUFU 2025.

1. Chẩn đoán tiểu máu vi thể khi có >= 3 hồng cầu trên mỗi vi trường khi soi dưới kính hiển vi với một mẫu nước tiểu được lấy đúng cách.

2. Không chẩn đoán tiểu máu vi thể chỉ dựa trên kết quả dương tính của que thử nước tiểu (dipstick). Nếu que thử dương tính, cần làm xét nghiệm soi dưới kính hiển vi để xác định.

3. Bệnh nhân tiểu máu vi thể cần được khai thác tiền sử, khám lâm sàng (bao gồm đo huyết áp) và xét nghiệm Creatinin máu để đánh giá nguy cơ ung thư đường tiết niệu sinh dục (chú ý tiền sử hút thuốc), bệnh thận nội khoa, các nguyên nhân phụ khoa hoặc nguyên nhân tiết niệu lành tính.

4. Bệnh nhân đang dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu hay thuốc chống đông cần được đánh giá tương tự như bệnh nhân không dùng thuốc này (không chủ quan cho rằng tiểu máu do thuốc).

5. Bệnh nhân có các dấu hiệu gợi ý do nguyên nhân lành tính (phụ khoa hay tiết niệu - sinh dục), cần được thăm khám và xét nghiệm phù hợp để xác định nguyên nhân.

6. Bệnh nhân được chẩn đoán tiểu máu vi thể do nguyên nhân lành tính, cần thực hiện lại xét nghiệm nước tiểu sau khi nguyên nhân đã được điều trị. Nếu tiểu máu vi thể vẫn dai dẳng và không xác định được nguyên nhân, cần tiến hành đánh giá về chuyên khoa niệu để phân tầng nguy cơ.

7. Bệnh nhân tiểu máu do nhiễm trùng đường tiểu nên thực hiện xét nghiệm nước tiểu bằng phương pháp soi kính hiển vi sau khi điều trị để đảm bảo tình trạng tiểu máu đã được giải quyết dứt điểm.

8. Nên chuyển bệnh nhân bị tiểu máu vi thể đến khám chuyên khoa thận nếu nghi ngờ bệnh thận nội khoa, và thực hiện song song với việc phân tầng nguy cơ.

9. Bác sĩ lâm sàng nên phân loại bệnh nhân tiểu máu vi thể vào các nhóm nguy cơ: thấp/không đáng kể, trung bình, cao đối với bệnh lý ác tính hệ tiết niệu sinh dục. (Hình 2)

10. Với bệnh nhân nguy cơ thấp/không đáng kể, thực hiện lại xét nghiệm phân tích nước tiểu sau 6 tháng, thay vì nội soi bàng quang hay chẩn đoán hình ảnh ngay.

11.Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ thấp vẫn tiểu máu vi thể sau khi xét nghiệm lại nên được xếp vào nhóm nguy cơ trung bình hay nguy cơ cao.

12. Khuyến cáo thực hiện nội soi bàng quang và siêu âm thận với bệnh nhân tiểu máu vi thể nguy cơ trung bình.

13. Với bệnh nhân nguy cơ trung bình được tư vấn đầy đủ, nếu họ không muốn nội soi bàng quang và chấp nhận rủi ro khi không nội soi, bác sĩ lâm sàng có thể đề xuất xét nghiệm tế bào học nước tiểu hoặc các marker u trong nước tiểu để hỗ trợ về sự cần thiết của nội soi bàng quang. Siêu âm thận và bàng quang vẫn được thực hiện.

14. Với bệnh nhân tiểu máu vi thể nguy cơ trung bình không thực hiện nội soi bàng quang dựa trên kết quả các marker trong nước tiểu, cần xét nghiệm phân tích nước tiểu trong 12 tháng. Nếu vẫn còn tiểu máu vi thể dai dẳng thì bắt buộc nội soi bàng quang.

15. Với bệnh nhân nguy cơ cao, cần thực hiện nội soi bàng quang và các chẩn đoán hình ảnh đường tiết niệu trên (CT, MRI).

16. Nên thực hiện nội soi bàng quang bằng ánh sáng trắng với bệnh nhân đang trong quá trình đánh giá bàng quang do tiểu máu vi thể

17. Với bệnh nhân bị tiểu máu vi thể dai dẳng hoặc tái phát mà trước đó đã đánh giá bằng siêu âm thận, có thể thực hiện thêm các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bổ sung cho đường tiết niệu.

18. Với bệnh nhân tiểu máu vi thể có tiền sử gia đình ung thư biểu mô tế bào thận, hội chứng u thận di truyền đã biết, hoặc tiền sử bản thân/gia đình mắc (nghi ngờ mắc) hội chứng Lynch, nên thực hiện chẩn đoán hình ảnh đường tiết niệu trên bất kể nhóm nguy cơ nào.

19.Không nên sử dụng thường quy xét nghiệm tế bào học nước tiểu hoặc các marker u trong nước tiểu để quyết định có thực hiện nội soi bàng quang hay không khi đánh giá ban đầu bệnh nhân tiểu máu vi thể thuộc nhóm nguy cơ thấp/không đáng kể hoặc nhóm nguy cơ cao.

20. Không nên sử dụng thường quy xét nghiệm tế bào học nước tiểu hoặc các marker u trong nước tiểu như xét nghiệm hỗ trợ khi nội soi bàng quang bình thường.

21.Có thể chỉ định xét nghiệm tế bào học nước tiểu cho bệnh nhân nhóm nguy cơ cao có các phát hiện nghi ngờ (không rõ ràng) khi nội soi bàng quang hoặc những người tiểu máu vi thể dai dẳng kèm triệu chứng kích thích đường tiểu hay có yếu tố nguy cơ của ung thư biểu mô tại chỗ sau khi các kết quả tầm soát trước đó âm tính.

22. Với bệnh nhân tiểu máu có các đánh giá dựa trên nguy cơ âm tính, nên thảo luận và cùng đưa ra quyết định với bệnh nhân về việc có cần thực hiện lại xét nghiệm phân tích nước tiểu trong tương lai không.

23. Với bệnh nhân đã có kết quả đánh giá tiểu máu âm tính và các xét nghiệm phân tích nước tiểu sau đó âm tính, có thể ngừng các đánh giá chuyên sâu tiếp theo.

24. Với bệnh nhân trước đó đã có kết quả đánh giá tiểu máu âm tính nhưng vẫn còn tiểu máu vi thể dai dẳng hay tái phát tại thời điểm xét nghiệm lại nước tiểu, nên thực hiện thảo luận cùng đưa ra quyết định với bệnh nhân về việc có cần tiến hành thêm các đánh giá bổ sung hay không.

25. Với bệnh nhân trước đó đã có kết quả đánh giá tiểu máu là âm tính nhưng hiện tại xuất hiện tiểu máu đại thể, có sự gia tăng đáng kể mức độ tiểu máu vi thể, hoặc xuất hiện các triệu chứng tiết niệu mới, nên tiến hành một đợt đánh giá chuyên sâu mới.

Address

Số 5 Phạm Ngọc Thạch, Phường Phú Lợi
Ho Chi Minh City
75000

Opening Hours

Monday 07:00 - 16:00
Tuesday 07:00 - 16:00
Wednesday 07:00 - 16:00
Thursday 07:00 - 16:00
Friday 07:00 - 16:00

Telephone

+84373973610

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Khoa Khám Bệnh - BVĐK Bình Dương posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Share on Facebook Share on Twitter Share on LinkedIn
Share on Pinterest Share on Reddit Share via Email
Share on WhatsApp Share on Instagram Share on Telegram