Phòng xét nghiệm Vũng Tàu Lab 3 - 45 Nguyễn Hữu Cảnh

Phòng xét nghiệm Vũng Tàu Lab 3 - 45 Nguyễn Hữu Cảnh PHÒNG XÉT NGHIỆM VŨNG TÀU LAB 3- 45 NGUYỄN HỮU CẢNH
Hotline: 19008930

Hệ thống Xét nghiệm Y khoa Vũng Tàu Lab xin trân trọng thông báo đến Quý khách hàng lịch nghỉ Lễ Giỗ tổ Hùng Vương và Lễ...
25/04/2026

Hệ thống Xét nghiệm Y khoa Vũng Tàu Lab xin trân trọng thông báo đến Quý khách hàng lịch nghỉ Lễ Giỗ tổ Hùng Vương và Lễ 30/04-01/05
🗓 Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch)
👉 Nghỉ: Chủ nhật ngày 26/04/2026 (tức ngày 10/3 âm lịch)
👉 Hoạt động lại: Thứ 2 ngày 27/04/2026
🗓 Lễ 30/4 – 1/5
👉 Nghỉ: 30/4 và 1/5/2026 (thứ 5 và thứ 6)
👉 Hoạt động lại: 02/05/2026
☘ Kính chúc Quý khách hàng một kỳ nghỉ lễ an lành, vui vẻ và nhiều sức khỏe bên gia đình!
☘ Xin chân thành cảm ơn Quý khách đã luôn tin tưởng và đồng hành!
☎️Mọi chi tiết xin liên hệ số điện thoại Hotline 1900 8930
----
HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM VŨNG TÀU LAB
Cơ sở 1: 67 Lê Lợi, Phường Vũng Tàu, TP HCM
Cơ sở 2: 513 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, TP HCM
Cơ sở 3: 45 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP HCM
CN Bà Rịa: 259 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bà Rịa, TP HCM
Cơ sở 5: 935B Bình Giã (365 Bùi Thiện Ngộ), Phường Rạch Dừa, TP HCM
THỜI GIAN LÀM VIỆC:
Sáng 5h30-11h30
Chiều 14h-19h
Từ Thứ 2 - Thứ 7, riêng Chủ nhật chỉ làm sáng
--------------------------------------------------------
KẾT QUẢ CHÍNH XÁC - TƯ VẤN TẬN TÌNH - DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP.

TẠI SAO CÀNG UỐNG VITAMIN CƠ THỂ CÀNG MỆT MỎI?SKĐS - Nhiều người cho rằng bổ sung vitamin sẽ giúp tăng cường sức khỏe, n...
17/04/2026

TẠI SAO CÀNG UỐNG VITAMIN CƠ THỂ CÀNG MỆT MỎI?
SKĐS - Nhiều người cho rằng bổ sung vitamin sẽ giúp tăng cường sức khỏe, nhưng thực tế lại xuất hiện tình trạng càng uống càng mệt. Nguyên nhân thường không nằm ở bản thân vitamin mà ở cách sử dụng sai, gây mất cân bằng chuyển hóa và ảnh hưởng đến toàn cơ thể.
Hiện tượng càng uống vitamin càng mệt mỏi chủ yếu liên quan đến rối loạn cân bằng chuyển hóa trong cơ thể. Khi bổ sung vitamin vượt nhu cầu sinh lý, đặc biệt là các vitamin tan trong chất béo như A, D, E, K, cơ thể không thể đào thải nhanh mà tích lũy dần trong gan và mô mỡ. Quá trình này làm tăng gánh nặng chuyển hóa, ảnh hưởng đến chức năng gan, từ đó gây cảm giác uể oải, giảm năng lượng.
Bên cạnh đó, việc dư thừa một số vi chất có thể ức chế hấp thu hoặc làm rối loạn hoạt động của vi chất khác, tạo nên tình trạng mất cân bằng nội môi. Ví dụ, thừa kẽm có thể gây thiếu đồng, ảnh hưởng đến quá trình tạo máu và vận chuyển oxy, khiến cơ thể dễ mệt. Ngoài ra, một số vitamin khi dùng liều cao còn gây kích ứng hệ tiêu hóa hoặc ảnh hưởng thần kinh nhẹ, làm giảm chất lượng giấc ngủ.
Tổng hợp các yếu tố này dẫn đến việc cơ thể không những không được "bổ sung năng lượng" như kỳ vọng, mà ngược lại còn rơi vào trạng thái quá tải sinh học, biểu hiện rõ nhất là cảm giác mệt mỏi kéo dài.
Dưới đây là một số cách uống vitamin có thể khiến cơ thể mệt mỏi, đuối sức:
1. Uống liều cao kéo dài
Sai lầm phổ biến nhất là sử dụng vitamin với liều cao trong thời gian dài mà không có chỉ định y khoa. Mỗi loại vitamin đều có nhu cầu sinh lý cụ thể; khi vượt quá ngưỡng này, cơ thể không thể tận dụng mà phải tăng cường đào thải.
Đối với vitamin tan trong chất béo như A, D, E, K, phần dư thừa không được thải ngay mà tích lũy tại gan và mô mỡ. Quá trình tích lũy này làm gia tăng gánh nặng cho gan, ảnh hưởng đến chức năng giải độc và chuyển hóa năng lượng. Trong khi đó, các vitamin tan trong nước như vitamin C hay nhóm B, dù ít tích lũy hơn, nhưng khi dùng liều cao vẫn buộc thận phải làm việc nhiều hơn để đào thải qua nước tiểu.
Chính sự "quá tải chuyển hóa" này khiến cơ thể tiêu tốn nhiều năng lượng hơn mức cần thiết, dẫn đến cảm giác mệt mỏi kéo dài, thay vì được cải thiện như kỳ vọng.
2. Uống sai cách
Việc uống vitamin sai cách là một trong những nguyên nhân quan trọng khiến cơ thể không những không được cải thiện mà còn trở nên mệt mỏi hơn. Khi sử dụng không đúng thời điểm, chẳng hạn uống vitamin tan trong chất béo lúc đói hoặc dùng vitamin nhóm B vào buổi tối, cơ thể không hấp thu hiệu quả, bị ảnh hưởng đến nhịp sinh học, đặc biệt là giấc ngủ.
Bên cạnh đó, thói quen uống vitamin cùng trà, cà phê hoặc rượu bia có thể làm giảm khả năng hấp thu và gây kích thích hệ tiêu hóa. Ngoài ra, việc dùng vitamin không theo hướng dẫn, như nhai, nghiền hoặc kết hợp tùy tiện với các loại thuốc khác, cũng có thể làm thay đổi đặc tính dược động học của hoạt chất. Hệ quả là quá trình chuyển hóa bị rối loạn, cơ thể phải tiêu tốn thêm năng lượng để xử lý, từ đó xuất hiện cảm giác uể oải, thiếu sức sống kéo dài.
3. Phối hợp nhiều loại vitamin và khoáng chất
Một xu hướng phổ biến hiện nay là sử dụng đồng thời nhiều loại thực phẩm bổ sung với mục tiêu "bù đủ toàn diện". Tuy nhiên, điều này lại tiềm ẩn nguy cơ gây mất cân bằng vi chất.
Trong cơ thể, nhiều khoáng chất sử dụng chung cơ chế hấp thu tại ruột. Ví dụ, kẽm và đồng có thể cạnh tranh nhau; bổ sung kẽm liều cao kéo dài có thể gây thiếu đồng, dẫn đến thiếu máu và giảm vận chuyển oxy. Tương tự, canxi có thể cản trở hấp thu sắt nếu dùng cùng thời điểm.
Ngoài ra, một số vitamin còn ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của nhau, làm giảm hiệu quả tổng thể. Khi sự cân bằng vi lượng bị phá vỡ, các quá trình sinh hóa như tạo năng lượng tế bào, dẫn truyền thần kinh và tổng hợp enzyme bị rối loạn, từ đó gây ra cảm giác mệt mỏi, giảm tập trung và suy giảm hiệu suất làm việc.
4. Không cá thể hóa việc bổ sung
Nhu cầu vitamin của mỗi người khác nhau, phụ thuộc vào: Tuổi tác, giới tính, tình trạng sức khỏe, mức độ hoạt động thể lực, bệnh lý nền. Ví dụ: Phụ nữ sau 40 tuổi có thể cần bổ sung thêm vitamin D, canxi, nhưng không nhất thiết cần liều cao vitamin A; người mắc bệnh gan, thận cần thận trọng với việc bổ sung vitamin liều cao...
Việc sử dụng vitamin theo "truyền miệng" hoặc theo quảng cáo dễ dẫn đến mất cân bằng vi chất, gây mệt mỏi kéo dài.
5. Tương tác với thuốc điều trị
Vitamin có thể tương tác với một số thuốc điều trị, làm giảm hiệu quả hoặc tăng tác dụng phụ:
- Vitamin K có thể ảnh hưởng đến thuốc chống đông.
- Vitamin E liều cao làm tăng nguy cơ chảy máu.
- Canxi có thể cản trở hấp thu một số kháng sinh.
Khi dùng đồng thời mà không có tư vấn y khoa, người bệnh có thể gặp tình trạng mệt mỏi, chóng mặt, thậm chí biến chứng nguy hiểm.
6. Chọn sản phẩm kém chất lượng
Chất lượng sản phẩm và dạng bào chế là yếu tố quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ. Trên thị trường hiện nay, các sản phẩm vitamin rất đa dạng, song không phải tất cả đều đạt tiêu chuẩn về sinh khả dụng và độ an toàn.
Một số dạng vitamin có khả năng hấp thu kém hoặc gây kích ứng tiêu hóa, dẫn đến các triệu chứng như buồn nôn, đầy bụng, tiêu chảy. Những rối loạn này làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng nói chung, từ đó góp phần gây mệt mỏi.
Ngoài ra, sản phẩm kém chất lượng có thể chứa tạp chất hoặc hàm lượng không đúng như công bố, làm rối loạn quá trình bổ sung vi chất. Việc sử dụng kéo dài không những không cải thiện sức khỏe mà còn làm gia tăng nguy cơ phản ứng bất lợi.
Nguồn: Sức khoẻ đời sống

🎉 ƯU ĐÃI CHẤN ĐỘNG – GÓI NIPT CAO CẤP TRISURE PROCARE GIẢM NGAY 3 TRIỆU CÒN 5.5 TRIỆUKhông còn là ưu đãi nhỏ lẻ, lần này...
31/03/2026

🎉 ƯU ĐÃI CHẤN ĐỘNG – GÓI NIPT CAO CẤP TRISURE PROCARE GIẢM NGAY 3 TRIỆU CÒN 5.5 TRIỆU

Không còn là ưu đãi nhỏ lẻ, lần này giảm sâu để mẹ bầu có cơ hội tiếp cận gói xét nghiệm NIPT cao cấp với chi phí dễ chịu hơn bao giờ hết. Nếu đang cân nhắc, đây thực sự là thời điểm rất đáng để thực hiện!

✨ Lý do nên chọn triSure Procare ngay lúc này:

👉 Sàng lọc toàn diện với:

27 bất thường nhiễm sắc thể cho thai
25 bệnh đơn gen trội ở thai
18 bệnh di truyền lặn ở mẹ
5 hội chứng vi mất đoạn cho thai

👉 Công nghệ liên tục được nâng cấp, bổ sung thêm các hội chứng vi mất đoạn quan trọng, giúp tăng độ bao phủ và giá trị sàng lọc

👉 Đi kèm nhiều quyền lợi nổi bật:

Hỗ trợ sau xét nghiệm giá trị cao
Bảo hiểm kết quả lên đến hàng trăm triệu đồng

💰 Đặc biệt: Sau khi áp dụng ưu đãi 3 triệu, chi phí chỉ còn 5,5 triệu đồng – mức giá tốt nhất thị trường cho một gói NIPT cao cấp.

⏰ Thời gian áp dụng: 01/04 - 30/06/2026 số lượng có hạn, ưu tiên đăng ký sớm để giữ mức giá tốt.

📩 Liên hệ Phòng xét nghiệm Vũng Tàu Lab 3 – 0865967786 để được tư vấn và đặt lịch nhanh chóng.

💥 XÉT NGHIỆM ACID URIC – TẦM SOÁT BỆNH GOUT SỚM! 💥Chúng ta thường nghe đến bệnh gout, nhưng liệu bạn đã hiểu rõ về căn b...
13/03/2026

💥 XÉT NGHIỆM ACID URIC – TẦM SOÁT BỆNH GOUT SỚM! 💥
Chúng ta thường nghe đến bệnh gout, nhưng liệu bạn đã hiểu rõ về căn bệnh này và cách phòng ngừa chưa? 🤔
🩺 Bệnh gout là một dạng viêm khớp do tình trạng acid uric trong máu tăng cao, dẫn đến việc hình thành các tinh thể urat trong các khớp. Điều này gây đau đớn, sưng tấy, và nếu không điều trị kịp thời, có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng.
🔥 Vậy làm thế nào để phòng ngừa và phát hiện bệnh sớm? 🔥
Một trong những phương pháp hiệu quả nhất chính là xét nghiệm acid uric. Việc xét nghiệm này giúp đánh giá mức độ acid uric trong máu, từ đó nhận diện nguy cơ gout ngay từ khi các triệu chứng chưa xuất hiện rõ rệt.
🌟 Lợi ích của xét nghiệm acid uric:
Phát hiện sớm: Xét nghiệm giúp phát hiện mức acid uric cao, cảnh báo nguy cơ gout trước khi triệu chứng đau khớp xuất hiện.
Kiểm soát và điều trị: Với kết quả xét nghiệm, bác sĩ có thể đưa ra phác đồ điều trị, giúp bạn kiểm soát bệnh và tránh những cơn đau cấp tính.
Dự phòng hiệu quả: Dựa trên mức độ acid uric, bạn có thể điều chỉnh chế độ ăn uống và lối sống để phòng ngừa bệnh.
💡 Đối tượng nên thực hiện xét nghiệm acid uric:
Người có tiền sử gia đình mắc gout
Người thừa cân, béo phì
Người có chế độ ăn giàu purin (thịt đỏ, hải sản)
Người có các triệu chứng viêm khớp, đau khớp thường xuyên
Hãy chủ động kiểm tra sức khỏe ngay hôm nay để phòng ngừa gout và bảo vệ xương khớp của bạn! 💪
Chi tiết xin liên hệ:
HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM Y KHOA VŨNG TÀU LAB
Cơ sở 1:67 Lê Lợi, Phường Vũng Tàu, Tp Hồ Chí Minh.
Cơ sở 2: 513 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh.
Cơ sở 3: 45 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, Tp Hồ Chí Minh.
CN Bà Rịa: 259 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bà Rịa, Tp Hồ Chí Minh.
Cơ sở 5: 935B Bình Giã (365 Bùi Thiện Ngộ), Phường Rạch Dừa, Tp Hồ Chí Minh.
ĐIỆN THOẠI: 1900 8930
THỜI GIAN LÀM VIỆC: TỪ 5H30 SÁNG ĐẾN 19H30 TẤT CẢ CÁC NGÀY TRONG TUẦN
--------------------------------------------------------
KẾT QUẢ CHÍNH XÁC - TƯ VẤN TẬN TÌNH - DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP.

20+ yếu tố nguy cơ tăng huyết áp nên biết để điều chỉnh lại------Tăng huyết áp là căn bệnh phổ biến thứ 4 tại Việt Nam. ...
04/03/2026

20+ yếu tố nguy cơ tăng huyết áp nên biết để điều chỉnh lại
------
Tăng huyết áp là căn bệnh phổ biến thứ 4 tại Việt Nam. Theo thống kê, cứ 100.000 dân, có hơn 403 trường hợp được chẩn đoán mắc bệnh do các yếu tố nguyên phát. Con số trong thực tế có thể cao hơn do bệnh thường diễn tiến âm thầm, không có biểu hiện bất thường đặc trưng ở giai đoạn đầu. Có nhiều yếu tố nguy cơ tăng huyết áp, bao gồm tuổi tác, giới tính, chủng tộc, lối sống… Nếu không được phát hiện sớm và kiểm soát, can thiệp kịp thời, có thể dẫn đến đột tử.
Những yếu tố nguy cơ tăng huyết áp
Căn bệnh này được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” bởi bệnh có thể diễn tiến âm thầm trong thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ rệt. Có nhiều yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm yếu tố không thể thay đổi như tuổi tác, di truyền, giới tính, chủng tộc, yếu tố lối sống; và yếu tố có thể thay đổi như chế độ ăn uống, sinh hoạt… Dưới đây là những yếu tố dẫn đến chỉ số huyết áp bị tăng phổ biến:
1. Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi
1.1. Yếu tố tuổi tác
Càng lớn tuổi, nguy cơ huyết áp bị tăng càng cao. Theo thời gian, mạch máu dần mất đi tính đàn hồi, làm tăng sức cản dòng máu dẫn đến huyết áp cao. Ước tính có khoảng 9/10 người trưởng thành ở Mỹ sẽ bị tăng huyết áp trong suốt cuộc đời. (1)
1.2. Yếu tố di truyền
Tiền sử gia đình cũng là một trong những yếu tố quan trọng để xác định nguy cơ mắc bệnh. Nếu gia đình có cha mẹ hoặc họ hàng bị huyết áp cao, bạn có nguy cơ cao gặp bệnh lý này hay bệnh tim hoặc các rối loạn chuyển hóa khác.
Ngoài yếu tố gen di truyền, các thành viên trong cùng gia đình còn có xu hướng chia sẻ môi trường sống, thói quen sinh hoạt và lối sống tương tự nhau. Điều này cũng là yếu tố góp phần đáng kể vào nguy cơ gây bệnh.
1.3. Yếu tố giới tính
Cả nam và nữ đều có nguy cơ mắc bệnh, tuy nhiên nguy cơ này có thể khác nhau theo từng độ tuổi. Ở giai đoạn trung niên, nam giới thường có nguy cơ huyết áp bị tăng cao hơn. Trong khi đó nữ giới sau 65 tuổi có nguy cơ cao hơn.
1.4. Yếu tố chủng tộc
Chủng tộc cũng là yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh. Nhiều nghiên cứu cho thấy người gốc Phi có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn những chủng tộc khác. Ngoài ra, người da đen thường bị tăng huyết áp ở độ tuổi sớm hơn, mức độ bệnh có xu hướng nghiêm trọng hơn, dễ dẫn đến biến chứng tim mạch nếu không được kiểm soát tốt. (2)
2. Yếu tố có thể thay đổi
Lối sống không lành mạnh, ăn uống không điều độ, hạn chế luyện tập thể thao… cũng góp phần gia tăng nguy cơ tăng chỉ số huyết áp:
2.1. Chế độ ăn mặn, nhiều muối
Ăn nhiều muối làm tăng nguy cơ tích nước trong cơ thể, khiến tim phải làm việc nhiều hơn. Tình trạng này kéo dài sẽ dẫn đến huyết áp cao. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo mỗi người trưởng thành không tiêu thụ quá 5 gam muối/ngày (tương đương khoảng một thìa cà phê). Lượng muối này bao gồm trong thực phẩm và gia vị được thêm vào món ăn khi chế biến.
2.2. Ăn nhiều đường tinh luyện
Tiêu thụ quá nhiều đường tinh luyện, đặc biệt từ nước ngọt có ga, bánh kẹo, thức uống đóng chai có thể làm tăng cân, gây rối loạn quá trình chuyển hoá cũng như tăng nguy cơ bị huyết áp cao. Đường cũng làm gia tăng đề kháng insulin, ảnh hưởng đến các mạch máu nhỏ trong cơ thể.
2.3. Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa
Chất béo bão hòa thường có trong mỡ động vật, đồ chiên rán, thịt đỏ hoặc bơ gây tăng cholesterol trong máu, từ đó tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và tăng huyết áp. Để cải thiện sức khỏe tim mạch, nên giảm lượng chất béo bão hoà và thay thế bằng các chất béo không bão hoà có trong dầu oliu, quả bơ, các loại hạt…
2.4. Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn
Các thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh, thực phẩm đóng hộp thường chứa nhiều muối, chất béo không lành mạnh, phụ gia và chất bảo quản. Dùng các sản phẩm này trong thời gian dài không chỉ làm tăng nguy cơ bị cao huyết áp mà còn gây ra hệ lụy sức khỏe như đái tháo đường, béo phì, rối loạn mỡ máu.
2.5. Thiếu hụt khoáng chất quan trọng
Các khoáng chất như kali, magie, canxi đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp tim, sự co giãn mạch máu, từ đó góp phần ổn định huyết áp. Chế độ ăn uống thiếu hụt các khoáng chất này có thể gây mất cân bằng điện giải, gây co mạch và tăng áp lực mạch máu, từ đó trở thành yếu tố nguy cơ tăng mức huyết áp. Kali, magie, canxi có thể được bổ sung qua chế độ ăn nhiều rau củ, trái cây, sữa…
2.6. Người lười vận động hay ít hoạt động thể chất
Thiếu vận động không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tuần hoàn máu, điều hòa huyết áp mà còn ảnh hưởng đến nhiều chức năng trong cơ thể. Người ít vận động có nguy cơ mắc bệnh huyết áp cao, đái tháo đường, tim mạch. Vì vậy, việc duy trì luyện tập thể thao thường xuyên, cường độ phù hợp như đạp xe, bơi lội, đi bộ ít nhất 150 phút mỗi tuần góp phần nâng cao sức khỏe tổng thể, giảm nguy cơ mắc bệnh cao huyết áp.
2.7. Người bị căng thẳng hoặc mắc chứng rối loạn lo âu
Căng thẳng kéo dài có thể kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, làm tăng nhịp tim và co mạch máu, từ đó dẫn đến huyết áp thay đổi xấu đi. Nguy cơ này càng cao nếu căng thẳng đi kèm các thói quen xấu như ăn uống thất thường, hút thuốc, lạm dụng rượu bia, nước ngọt hoặc lười vận động.
Các chuyên gia khuyến nghị nên cân bằng cảm xúc, duy trì chế độ sinh hoạt và nghỉ ngơi hợp lý, tập yoga, thiền định hoặc các hoạt động thư giãn tinh thần để giảm bớt căng thẳng, góp phần giảm nguy cơ huyết áp tăng bất thường.
Đối với các trường hợp mắc chứng rối loạn lo âu, nên thăm khám với bác sĩ, chuyên gia tâm lý để có hướng điều trị phù hợp.
2.8. Người sống cô đơn, ít kết nối xã hội
Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng cảm giác sống cô đơn, tách biệt với xã hội hoặc thiếu sự hỗ trợ tinh thần có thể làm tăng hormone căng thẳng trong cơ thể, ảnh hưởng đến nhịp tim, huyết áp.
2.9. Mất ngủ kéo dài
Mất ngủ, rối loạn giấc ngủ kéo dài là những yếu tố khiến căng thẳng tâm lý trở nên nghiêm trọng hơn. Việc nghỉ ngơi không hợp lý sẽ làm rối loạn hệ thống thần kinh, chuyển hóa, tăng nguy cơ mắc bệnh lý tim mạch, huyết áp cao, đột quỵ. Vì vậy các chuyên gia khuyến nghị mỗi người cần ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm, duy trì thói quen ngủ sớm để góp phần nâng cao sức khỏe tổng thể.
2.10. Hút thuốc lá nhiều
Thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm tăng huyết áp. Hàm lượng nicotin cao trong thuốc lá làm ảnh hưởng chỉ số huyết áp; trong khi đó việc hít phải cacbon monoxit trong khói thuốc lá có thể làm giảm tải lượng oxy trong máu. Nhìn chung về lâu dài, người hút thuốc lá trực tiếp hay hút thuốc lá thụ động đều có nguy cơ cao bị xơ vữa động mạch, tim mạch, đột quỵ…
2.11. Tiêu thụ nhiều thực phẩm hay thức uống có caffein
Caffein có thể làm thay đổi chỉ số huyết áp tạm thời, đặc biệt ở những người không thường xuyên sử dụng thức uống có chứa hợp chất này. Nếu chỉ số huyết áp tăng cao sau khi sử dụng các loại thức uống như trà đặc, cà phê, người dùng nên giảm liều lượng hoặc chuyển sang thức uống khác lành mạnh hơn.
2.12. Sử dụng rượu, bia vượt ngưỡng khuyến nghị
Thói quen uống rượu bia thường xuyên gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như rối loạn nhịp tim, tổn thương gan, tăng huyết áp. Các chuyên gia khuyến nghị nam giới không uống quá 2 đơn vị cồn/ngày, phụ nữ không vượt quá 1 đơn vị/ngày (1 đơn vị tương đương 330ml bia hoặc 150 ml rượu vang). Đồng thời kiểm soát lượng cồn tiêu thụ cần thiết để bảo vệ sức khỏe tim mạch.
2.13. Sử dụng ma túy hay chất kích thích
Sử dụng ma túy, chất kích thích có tác động mạnh đến hệ thần kinh, gây co mạch đột ngột, tăng nhịp tim và huyết áp. Tình trạng này kéo dài có thể dẫn đến tăng huyết áp cấp, thậm chí đột tử do nhồi máu cơ tim.
2.14. Tiếp xúc môi trường ô nhiễm, độc hại
Ô nhiễm không khí, đặc biệt là bụi mịn có thể làm tổn thương nội mạc mạch máu , gây viêm và làm ảnh hưởng đến huyết áp. Vì vậy nếu sống hoặc làm việc trong môi trường nhiều khói bụi, gần khu công nghiệp, giao thông đông đúc,… người dân nên sử dụng khẩu trang y tế đạt chuẩn, lắp đặt hệ thống lọc không khí trong nhà. Trong trường hợp làm việc tiếp xúc với bụi công nghiệp, cần mặc đầy đủ các trang phục bảo hộ chuyên dụng.
2.15. Người bị béo phì hoặc thừa cân
Ở những trường hợp thừa cân, béo phì, tim cần làm việc nhiều hơn để bơm máu và oxy đi khắp cơ thể. Theo thời gian, tình trạng này có thể gia tăng áp lực cho hệ thống tim mạch.
Ngoài ra, người béo phì có liên quan đến rối loạn mỡ máu, lượng cholesterol và triglyceride cao hơn dẫn đến bệnh tim, tiểu đường, thận, rối loạn nội tiết, chuyển hóa. Các chuyên gia khuyến cáo việc giảm 5-10% trọng lượng cơ thể cũng có thể góp phần điều hòa huyết áp, giảm nguy cơ mắc bệnh lý toàn thân nguy hiểm.
2.16. Người có bệnh lý nền
Các bệnh lý mạn tính như đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, bệnh tim mạch hay suy giảm chức năng thận có thể gây tổn thương lòng mạch máu, tăng sức cản máu và dẫn đến chỉ số huyết áp cao hơn bình thường. Những người mắc các bệnh này thường có nguy cơ cao hơn, đồng thời gặp biến chứng tim mạch nặng hơn nếu huyết áp không được kiểm soát tốt.
2.17. Phụ nữ mang thai
Một số phụ nữ bị tăng chỉ số huyết áp trong giai đoạn thai kỳ, xảy ra do sự thay đổi nội tiết và tuần hoàn máu, khiến huyết áp tăng cao hơn bình thường. Điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe cho cả mẹ và bé trong thai kỳ như tiền sản giật, suy tạng, sinh non…
2.18. Nhịn tiểu quá lâu
Nhịn tiểu trong thời gian dài có thể làm bàng quang căng tức, kích thích thần kinh giao cảm, và làm huyết áp tăng tạm thời. Nếu tình trạng này diễn ra lặp lại thường xuyên, có thể trở thành yếu tố nguy cơ của bệnh, đặc biệt ở người có sẵn nguy cơ tim mạch hoặc chức năng thận yếu.
Phân tầng nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân tăng huyết áp thế nào?
Theo thống kê gần đây của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tại Việt Nam, tỷ lệ tử vong do các bệnh lý tim mạch ước tính khoảng 178 trên 100.000 dân mỗi năm, thuộc nhóm quốc gia có nguy cơ cao. Việc đánh giá các nguy cơ tim mạch tổng thể ở bệnh nhân cao huyết áp được khuyến nghị theo các mô hình đánh giá nguy cơ đa yếu tố để có thể dự báo nguy cơ tim mạch chung của người dân, qua đó có phương pháp quản lý bệnh tối ưu.
Theo VSH/ VNHA 2022, do Việt Nam chưa có dữ liệu đầy đủ để xác định chính xác nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân THA nên sử dụng thang điểm nguy cơ tim mạch tương đối của ISH 2020 theo yếu tố nguy cơ tổn thương HMOD và bệnh đồng mắc. Qua những tiến bộ gần dây ESH 2023, ESC 2024, VSH đã bổ sung nhiều yếu tố nguy cơ, HMOD.
Một số yếu tố nguy cơ tăng huyết áp có thể kiểm soát, sự phòng sớm, song một số yếu tố không thể thay đổi. Để phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả, cần duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống khoa học, luyện tập thể thao thường xuyên, hạn chế các thói quen xấu và kiểm tra sức khỏe định kỳ mỗi 6-12 tháng/lần. Nếu đang bị tăng huyết áp, nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa để được hướng dẫn cách kiểm soát bệnh.
Nguồn: Bệnh viện Đa Khoa Tâm Anh
ThS.BS.CKII NGUYỄN LÊ MY

Có nhiều yếu tố nguy cơ tăng huyết áp, đây là bệnh lý nền phức tạp và khó kiểm soát, việc nhận biết các yếu tố ảnh hưởng giúp kiểm soát và phòng ngừa từ sớm.

XÉT NGHIỆM TÌM VI KHUẨN H.P DẠ DÀY TẠI BÀ RỊA- VŨNG TÀUVi khuẩn H.p (Helicobacter pylori) lây truyền qua đường tiêu hoá,...
25/02/2026

XÉT NGHIỆM TÌM VI KHUẨN H.P DẠ DÀY TẠI BÀ RỊA- VŨNG TÀU
Vi khuẩn H.p (Helicobacter pylori) lây truyền qua đường tiêu hoá, tồn tại trong lớp màng nhầy của dạ dày tá tràng. Chúng có thể yên vị ở đó không gây hại gì nhưng khi gặp “thời cơ” thuận lợi, vi khuẩn H.p sẽ nhanh chóng phát triển và tấn công vào trong niêm mạc bao tử, gây nên các bệnh đường tiêu hóa như viêm đau, loét và chảy máu trong dạ dày và nguy hiểm nhất là ung thư hóa.
Triệu chứng:
- Đầy bụng, đau bụng, nóng rát thường gặp nhất là ở vùng thượng vị
- Hay bị ợ nóng, ợ hơi kèm theo khó tiêu.
- Lúc ăn thì thấy khó nuốt, ăn xong thì thấy buồn nôn, nôn.
- Có dấu hiệu bị giảm cân rõ rệt
Nếu bệnh tiến triển xấu hơn, bệnh nhân còn có thêm các triệu chứng như: Đau đến mức chảy mồ hôi, xay xẩm mặt mày, nôn ói thường xuyên, đi cầu phân đen,…
HIỆN TẠI HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM Y KHOA VŨNG TÀU LAB ĐÃ TRIỂN KHAI CÁC PHƯƠNG PHÁP KIỂM TRA H.P DẠ DÀY:
- Xét nghiệm phát hiện nhiễm vi khuẩn H.Pylori dạ dày qua mẫu máu/ phân
- Xét nghiệm H.Pylori dạ dày qua hơi thở C13 (không phóng xạ) độ chính xác lên đến 97%
Chi tiết xin liên hệ:
HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM Y KHOA VŨNG TÀU LAB
Cơ sở 1:67 Lê Lợi, Phường Vũng Tàu, Tp Hồ Chí Minh.
Cơ sở 2: 513 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh.
Cơ sở 3: 45 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, Tp Hồ Chí Minh.
CN Bà Rịa: 259 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bà Rịa, Tp Hồ Chí Minh.
Cơ sở 5: 935B Bình Giã (365 Bùi Thiện Ngộ), Phường Rạch Dừa, Tp Hồ Chí Minh.

ĐIỆN THOẠI: 1900 8930
THỜI GIAN LÀM VIỆC: TỪ 5H30 SÁNG ĐẾN 19H30 TẤT CẢ CÁC NGÀY TRONG TUẦN
--------------------------------------------------------
KẾT QUẢ CHÍNH XÁC - TƯ VẤN TẬN TÌNH - DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP.

XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN CÓ THAI SỚM BETA HCG TẠI VŨNG TÀU Chỉ với 180.000VNĐ và sau 2 tiếng, bạn sẽ biết chính xác có thai ...
14/02/2026

XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN CÓ THAI SỚM BETA HCG TẠI VŨNG TÀU
Chỉ với 180.000VNĐ và sau 2 tiếng, bạn sẽ biết chính xác có thai sớm thay vì phải chờ đến khi có dấu hiệu rõ ràng của mang thai như: đau ngực, đi tiểu nhiều lần, buồn nôn, đầy hơi, đau lưng, ốm nghén....
Chỉ trong vòng 10 - 14 ngày đầu thụ thai, xét nghiệm máu có khả năng đánh giá được sự thay đổi của nồng độ hCG nên đây là phương pháp giúp chẩn đoán mang thai từ rất sớm.
Sau đây là cách đọc chỉ số hCG để dự đoán khả năng mang thai:
hCG < 5 mlU/ml: chưa thể kết luận đã mang thai;
hCG > 25 mlU/ml: có thể khẳng định đã mang thai;
hCG từ 5mlU/ml đến < 25 mlU/ml: cần làm thêm các xét nghiệm chẩn đoán khác.
Cứ sau 2 ngày lượng hCG lại tăng lên gấp đôi. Sang đến tuần thai thứ 15 - 16 nồng độ hCG sẽ có xu hướng giảm dần. hCG sẽ biến mất sau vài tuần sinh xong. Sự biến đổi của hormone này sẽ tiết lộ nhiều vấn đề về thai kỳ.

Chi tiết xin liên hệ:
HỆ THỐNG PHÒNG XÉT NGHIỆM Y KHOA VŨNG TÀU LAB
Cơ sở 1:67 Lê Lợi, Phường Vũng Tàu, Tp Hồ Chí Minh.
Cơ sở 2: 513 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh.
Cơ sở 3: 45 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, Tp Hồ Chí Minh.
CN Bà Rịa: 259 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bà Rịa, Tp Hồ Chí Minh.
Cơ sở 5: 935B Bình Giã (365 Bùi Thiện Ngộ), Phường Rạch Dừa, Tp Hồ Chí Minh.

ĐIỆN THOẠI: 1900 8930
THỜI GIAN LÀM VIỆC: TỪ 5H30 SÁNG ĐẾN 19H30 TẤT CẢ CÁC NGÀY TRONG TUẦN
--------------------------------------------------------
KẾT QUẢ CHÍNH XÁC - TƯ VẤN TẬN TÌNH - DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP.

🔰 XÉT NGHIỆM TRƯỚC KHI TIÊM PHÒNG VIÊM GAN A, B – AN TOÀN CHO SỨC KHỎE, CHỦ ĐỘNG PHÒNG NGỪA BỆNH LÝ NGUY HIỂMViêm gan A ...
11/02/2026

🔰 XÉT NGHIỆM TRƯỚC KHI TIÊM PHÒNG VIÊM GAN A, B – AN TOÀN CHO SỨC KHỎE, CHỦ ĐỘNG PHÒNG NGỪA BỆNH LÝ NGUY HIỂM
Viêm gan A và B là những bệnh lý phổ biến về gan, có thể dẫn đến viêm gan cấp – xơ gan – ung thư gan nếu không được phát hiện và phòng ngừa kịp thời. Tiêm phòng là biện pháp hiệu quả và chủ động nhất để bảo vệ lá gan của bạn và người thân.
Tuy nhiên, trước khi tiêm vắc-xin, bạn nên làm xét nghiệm sàng lọc để:
• Kiểm tra xem cơ thể đã từng nhiễm bệnh hay chưa
• Xác định xem đã có miễn dịch tự nhiên hay chưa cần tiêm ngừa
👉 Tại tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Hệ thống Xét nghiệm Y Khoa Vũng Tàu Lab hiện đang cung cấp gói xét nghiệm trước tiêm phòng viêm gan A, B nhanh chóng – chính xác – giá hợp lý, bao gồm:
🔬 Các xét nghiệm thực hiện:
• Anti-HAV IgM: Kiểm tra nhiễm viêm gan A cấp
• HBsAg: Phát hiện có đang nhiễm virus viêm gan B hay không
• Anti-HBs: Đánh giá cơ thể đã có kháng thể bảo vệ với viêm gan B chưa
🎯 Ai nên làm xét nghiệm trước khi tiêm?
• Người trưởng thành chưa từng tiêm phòng
• Trẻ em và người lớn sống trong khu vực có nguy cơ cao
• Người có người thân từng bị viêm gan
• Nhân viên y tế, giáo viên, người chăm sóc bệnh nhân,…

XÉT NGHIỆM TIÊM PHÒNG VIÊM GAN A, B TẠI TỈNH BÀ RỊA – VŨNG TÀU
Tiêm phòng viêm gan A, B giúp ngăn ngừa bệnh viêm gan A và viêm gan B và các hậu quả như viêm gan, xơ gan, ung thư gan. Vắc-xin phòng viêm gan A, B được khuyến cáo sử dụng cho tất cả người lớn và trẻ em có nguy cơ tiếp xúc với virus viêm gan A, B.
Trước khi tiêm vaccine viêm gan A, B nên làm xét nghiệm để xác định xem cơ thể đã bị viêm gan A, B hay đã có kháng thể chưa.
Hệ thống xét nghiệm Y Khoa Vũng Tàu Lab thực hiện xét nghiệm trước khi tiêm phòng như sau:
- Anti HAV IgM: sàng lọc nhiễm Viêm gan A
- HBsAg: xác định có nhiễm Virus viêm gan B hay chưa
- Anti HBs: tìm kháng thể chống Virus viêm gan B
Mọi thông tin về các xét nghiệm tiêm phòng Viêm gan và các dịch vụ xét nghiệm khác quý khách hàng vui lòng liên hệ qua Hotline 1900 8930 để được tổng đài viên Vũng Tàu Lab hỗ trợ thêm.
--------------------------------------------------------
HỆ THỐNG XÉT NGHIỆM Y KHOA VŨNG TÀU LAB
Cơ sở 1:67 Lê Lợi, Phường Vũng Tàu, Tp Hồ Chí Minh.
Cơ sở 2: 513 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, Tp Hồ Chí Minh.
Cơ sở 3: 45 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, Tp Hồ Chí Minh.
CN Bà Rịa: 259 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bà Rịa, Tp Hồ Chí Minh.
Cơ sở 5: 935B Bình Giã (365 Bùi Thiện Ngộ), Phường Rạch Dừa, Tp Hồ Chí Minh.

ĐIỆN THOẠI: 1900 8930
THỜI GIAN LÀM VIỆC: TỪ 5H30 SÁNG ĐẾN 19H30 TẤT CẢ CÁC NGÀY TRONG TUẦN
--------------------------------------------------------
KẾT QUẢ CHÍNH XÁC - TƯ VẤN TẬN TÌNH - DỊCH VỤ CHUYÊN NGHIỆP.

Tăng xông: Nguyên nhân, dấu hiệu và phòng ngừa---Tăng xông hay còn gọi là tăng huyết áp được mệnh danh là “kẻ giết người...
06/02/2026

Tăng xông: Nguyên nhân, dấu hiệu và phòng ngừa
---
Tăng xông hay còn gọi là tăng huyết áp được mệnh danh là “kẻ giết người thầm lặng” bởi bệnh thường diễn tiến âm thầm, ít biểu hiện rõ ràng nhưng lại tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến hàng loạt biến chứng nguy hiểm. Việc hiểu đúng về bệnh, nhận biết sớm dấu hiệu và duy trì lối sống lành mạnh đóng vai trò then chốt trong công tác bảo vệ sức khỏe tim mạch và nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng.
***Tăng xông là gì?
Nghĩa của từ tăng xông là tên gọi dân gian của bệnh tăng huyết áp, một bệnh lý tim mạch đặc trưng bởi tình trạng áp lực máu trong lòng động mạch cao hơn mức bình thường. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), huyết áp được xem là cao khi chỉ số huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90mmHg.
Trong giai đoạn đầu hầu như lên tăng xông không gây ra triệu chứng rõ rệt, nhưng lâu dài bệnh sẽ âm thầm làm tổn thương các cơ quan quan trọng trong cơ thể. Từ đó tăng nguy cơ dẫn đến các biến cố tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim hoặc suy thận mạn. (1)
***Nguyên nhân bị tăng xông
Nguyên nhân gây ra tình trạng này rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố không thể thay đổi và yếu tố có thể kiểm soát được. Việc hiểu rõ những nguyên nhân này giúp người bệnh chủ động phòng ngừa cũng như điều chỉnh lối sống nhằm hạn chế nguy cơ tiến triển bệnh.
⚠️Yếu tố di truyền: Người có bố mẹ hoặc anh chị em ruột mắc chứng cao huyết áp thường có nguy cơ cao hơn do ảnh hưởng từ gen và những thói quen sinh hoạt trong gia đình.
⚠️Tuổi tác: Khi bước sang độ tuổi trung niên và cao tuổi, đặc biệt sau 60 thành mạch máu mất dần độ đàn hồi dễ dẫn đến tăng chỉ số huyết áp.
⚠️Chế độ dinh dưỡng: Chế độ ăn nhiều muối, chất béo bão hòa, thực phẩm giàu cholesterol,… có thể thúc đẩy tiến trình xơ vữa động mạch và làm huyết áp bị tăng cao.
⚠️Thừa cân, béo phì: Cân nặng vượt chuẩn buộc tim phải bơm máu nhiều hơn để nuôi dưỡng cơ thể, tạo áp lực lớn lên hệ thống tuần hoàn và huyết áp.
⚠️Thiếu vận động: Lối sống tĩnh tại khiến mạch máu kém linh hoạt, cơ tim giảm sức co bóp, từ đó gia tăng nguy cơ ảnh hưởng đến huyết áp.
⚠️Rượu bia và thuốc lá: Uống nhiều rượu bia và thường xuyên hút thuốc lá gây tổn hại đến tim – thận (hai cơ quan quan trọng trong việc điều hòa huyết áp) đồng thời thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch.
⚠️Căng thẳng tâm lý: Stress kéo dài kích thích hệ thần kinh giao cảm hoạt động mạnh làm tăng nhịp tim, co mạch và thay đổi huyết áp.
⚠️Bệnh lý nền: Các bệnh mạn tính như đái tháo đường, bệnh thận mạn, rối loạn nội tiết hay bệnh tim mạch khác có thể trực tiếp hoặc gián tiếp dẫn đến bệnh tăng huyết áp.
Huyết áp thường là kết quả của sự kết hợp nhiều yếu tố. Trong đó, một số nguyên nhân có thể được kiểm soát nhờ chế độ dinh dưỡng hợp lý, duy trì cân nặng khỏe mạnh, tập luyện đều đặn, tránh các thói quen có hại,.. trong khi những nguyên nhân bệnh lý cần được điều trị và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa.
***Dấu hiệu tăng xông
Ở giai đoạn sớm tăng xông thường diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ rệt và dễ bị bỏ qua. Tuy nhiên, khi huyết áp tăng cao kéo dài hoặc lên mức nguy hiểm cơ thể có thể xuất hiện những dấu hiệu cảnh báo sau:
Đau đầu, đau gáy dữ dội;
Cảm giác hoa mắt, chóng mặt, mất thăng bằng;
Đau tức, thắt chặt vùng ngực;
Khó thở, hụt hơi;
Rối loạn thị giác và thính giác;
Buồn nôn, nôn ói;
Tê hoặc ngứa chi;
Chảy máu mũi;
Đỏ mặt hoặc cảm giác nóng bừng;
Mất ngủ;
Xuất huyết kết mạc;
Hồi hộp;
Da tái xanh;
Mệt mỏi.
Vấn đề này thường tiến triển âm thầm nhưng có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời. Người bệnh cần chủ động đến cơ sở y tế thăm khám trong những trường hợp sau:
* Xuất hiện triệu chứng nghi ngờ như đau đầu kéo dài, chóng mặt, hoa mắt, khó thở, hồi hộp hoặc đau tức ngực.
* Chỉ số huyết áp tại nhà liên tục cao từ 130/85mmHg trở lên, đặc biệt khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi.
* Người bệnh có các yếu tố nguy cơ như tiền sử gia đình có người mắc bệnh huyết áp, bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn,…
* Người bệnh đã áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh, giảm muối, tập thể dục đều đặn nhưng huyết áp vẫn cao.
Việc đi khám sớm giúp bác sĩ xác định chính xác tình trạng bệnh, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và ngăn ngừa nguy cơ gặp phải biến cố tim mạch nguy hiểm.
***Mức độ nguy hiểm của tăng xông ra sao?
Nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, tăng xông có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh, chẳng hạn như:
👉Biến chứng tim mạch: Huyết áp cao làm tăng gánh nặng cho cơ tim dễ dẫn đến phì đại thất trái, suy tim, bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim hoặc rối loạn nhịp như rung nhĩ. Ngoài ra, huyết áp tăng lâu ngày còn làm gia tăng nguy cơ hẹp động mạch ngoại biên và phình động mạch chủ.
👉Biến chứng não: Tổn thương mạch máu não do tăng huyết áp có thể gây nhồi máu não, xuất huyết não. Về lâu dài, sự giảm tưới máu não mạn tính còn liên quan đến suy giảm trí nhớ và sa sút trí tuệ.
👉Biến chứng thận: Các vấn đề huyết áp là nguyên nhân dẫn đến bệnh thận mạn. Người bệnh có thể trải qua các mức độ suy giảm chức năng thận khác nhau, nặng nhất là suy thận mạn giai đoạn cuối buộc phải chạy thận nhân tạo định kỳ hoặc ghép thận.
👉Biến chứng mắt: Các vi mạch võng mạc dễ bị tổn thương khi huyết áp tăng cao gây xuất huyết, phù võng mạc và giảm thị lực. Trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn tới mù lòa.
👉Biến chứng mạch máu ngoại vi: Tăng huyết áp thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, gây hẹp hoặc tắc các mạch máu nhỏ đặc biệt ở chi dưới. Người bệnh thường có biểu hiện đau cách hồi khi đi lại và nếu tiến triển nặng có thể xuất hiện loét, hoại tử, thậm chí phải cắt cụt chi.
***Biện pháp chẩn đoán và điều trị tăng xông
Việc chẩn đoán sớm, chính xác tình trạng này giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị phù hợp nhằm kiểm soát huyết áp ổn định, giảm thiểu rủi ro tim mạch và bảo vệ sức khỏe lâu dài cho người bệnh.
1. Chẩn đoán
Chẩn đoán vấn đề này được xác định dựa trên việc đo huyết áp nhiều lần, đúng kỹ thuật, trong các thời điểm khác nhau. Ngoài đo tại phòng khám, người bệnh có thể đo huyết áp tại nhà hoặc máy đo huyết áp 24 giờ nhằm đánh giá chính xác tình trạng bệnh. Bên cạnh đó, cần kết hợp khai thác tiền sử bệnh lý cá nhân và gia đình, thăm khám lâm sàng đồng thời thực hiện thêm các chẩn đoán cận lâm sàng theo chỉ định của bác sĩ.
2. Điều trị
Mục tiêu điều trị tình trạng này là đưa chỉ số huyết áp về ngưỡng an toàn, phòng ngừa biến chứng và duy trì chất lượng sống tốt. Các biện pháp điều trị bao gồm:
✅Thay đổi lối sống: Người bệnh cần duy trì chế độ ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt; hạn chế muối, thực phẩm nhiều dầu mỡ, rượu bia và bỏ thuốc lá. Song song đó, việc luyện tập thể dục thường xuyên, kiểm soát cân nặng, ngủ đủ giấc và quản lý căng thẳng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định huyết áp.
✅Điều trị bằng thuốc: Được chỉ định khi biện pháp không dùng thuốc chưa đạt mục tiêu hoặc người bệnh có nguy cơ tim mạch cao. Các nhóm thuốc chính thường dùng để kiểm soát huyết áp bao gồm: Thuốc ức chế men chuyển; chẹn thụ thể angiotensin II; chẹn kênh canxi; lợi tiểu và chẹn beta.
Việc lựa chọn thuốc hoặc phối hợp nhiều nhóm sẽ do bác sĩ quyết định dựa trên chỉ số huyết áp, bệnh lý đi kèm và khả năng dung nạp của người bệnh.
🤔Phòng ngừa cơn tăng xông thế nào?
Để phòng ngừa huyết áp lên cao một cách đột ngột, người bệnh cần kiểm soát huyết áp ổn định và duy trì lối sống lành mạnh. Cụ thể:
Duy trì cân nặng hợp lý;
Ăn uống lành mạnh;
Hoạt động thể lực đều đặn;
Quản lý căng thẳng;
Hạn chế rượu bia;
Bỏ thuốc lá;
Thăm khám sức khỏe định kỳ và thường xuyên theo dõi huyết áp tại nhà.
Kiểm soát bệnh không chỉ dựa vào thuốc mà quan trọng hơn là chủ động thay đổi lối sống để giữ huyết áp luôn ổn định và bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài.
Nguồn: Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh
Tư vấn chuyên môn bài viết
BS.CKI ĐỖ VŨ NGỌC ANH
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM

Address

45 Nguyễn Hữu Cảnh
Vung Tau
790000

Opening Hours

Monday 05:30 - 19:30
Tuesday 05:30 - 19:30
Wednesday 05:30 - 19:30
Thursday 05:30 - 19:30
Friday 05:30 - 19:30
Saturday 05:30 - 19:30
Sunday 05:30 - 11:30

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Phòng xét nghiệm Vũng Tàu Lab 3 - 45 Nguyễn Hữu Cảnh posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Share

Category