13/05/2026
TIN VUI CHO CÁC BỆNH NHÂN UNG THU
Khi nói đến UT giai đoạn tiến triển hoặc di căn, lựa chọn điều trị thường rất hạn chế. Đặc biệt ở những bệnh nhân đã kháng hóa trị, kháng thuốc đích, kháng miễn dịch hoặc thất bại với các thuốc nhắm trúng đích thế hệ 3, cơ hội gần như không còn nhiều.
Tuy nhiên, y học UT đang thay đổi từng ngày. Theo danh mục các nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng đang triển khai tại Trung tâm Ung thư Quốc gia Singapore, hiện có hàng loạt th.u.ố.c mới đang được nghiên cứu và đưa vào thử nghiệm hay còn được gọi là "thuốc thế hệ 4 tương lai" cho nhiều loại u.n.g t.h.ư khác nhau, đặc biệt là UT phổi, UT tụy, UT v_ú, đại trực tràng và các khối u rắn giai đoạn tiến triển.
Điều đáng chú ý là: Nhiều đột biến gen trước đây từng được xem là “không có th.u.ố.c điều trị”, hiện đã bắt đầu xuất hiện các t.h.u.ố.c nhắm trúng đích rất tiềm năng, Ví dụ:
• KRAS G12D: trước đây gần như chưa có lựa chọn điều trị đích, hiện đang có các th.u.ố.c như GDC-7035.
• RAS mutation: đang được nghiên cứu với RMC-6236.
• MTAP deletion: xuất hiện các th.u.ố.c mới như AMG-193, BAY 3713372.
• EGFR exon 20 insertion: trước đây đáp ứng kém với EGFR-TKI truyền thống, nay có Zipalertinib.
• ALK resistant mutation: đang có các th.u.ố.c thế hệ mới như NVL-655.
• ROS1: có NVL-520.
• c-MET alteration: có APL-101, Telisotuzumab Vedotin.
• HIF-2α pathway: có Belzutifan.
• Claudin-1, Folate receptor alpha, DLL3… cũng đang trở thành các mục tiêu điều trị mới đầy triển vọng.
Không chỉ th.u.ố.c nhắm trúng đích, rất nhiều công nghệ điều trị mới cũng đang được phát triển:
• Kháng thể liên hợp th.u.ố.c (ADC),
• Liệu pháp tế bào miễn dịch TIL,
• Vaccine UT cá thể hóa,
• Liệu pháp miễn dịch thế hệ mới,
• Điều trị bằng điện trường TTFields,
• Liệu pháp phóng xạ gắn đích Lutetium-177.
Điều này cho thấy UT học hiện đại đang bước sang một giai đoạn khác: Điều trị không còn chỉ dựa vào vị trí khối u, mà dựa vào bản chất sinh học và đột biến gen của từng bệnh nhân.
Chính vì vậy, xét nghiệm sinh học phân tử và giải trình tự gen ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân:
• UT giai đoạn tiến triển,
• Tái phát,
• Kháng th.u.ố.c,
• Hoặc đã hết lựa chọn điều trị tiêu chuẩn.
Dĩ nhiên, các th.u.ố.c trong thử nghiệm lâm sàng vẫn cần thêm thời gian để chứng minh hiệu quả và độ an toàn trước khi được chấp thuận rộng rãi. Không phải nghiên cứu nào cũng thành công.
Nhưng rõ ràng: Càng ngày càng có nhiều “cánh cửa mới” đang được mở ra cho bệnh nhân UT.
Hy vọng rằng trong tương lai gần, nhiều t.hu.ố.c trong số này sẽ đạt kết quả tốt, được phê duyệt điều trị và mang lại thêm cơ hội cho những bệnh nhân đang ở giai đoạn tiến triển hoặc đã kháng điều trị hiện nay.